Bài tập Khtn 8 Bài 38: Hệ nội tiết ở người (22 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 38

Hệ Nội Tiết Ở Người

Đặc điểm hệ nội tiết & hormone · 5 tuyến nội tiết · điều hoà đường huyết · bệnh tiểu đường, bướu cổ

1
Đặc điểm chung của hệ nội tiết & hormone
HỆ NỘI TIẾT
Các tuyến nội tiết tiết ra hormone, được vận chuyển theo đường máu đến cơ quan đích → điều khiển, điều hoà hoạt động của các cơ quan và duy trì tính ổn định môi trường trong cơ thể.

▸ Đặc điểm của tuyến nội tiết

  • Tuyến không có ống dẫn, chất tiết (hormone) ngấm thẳng vào máu để vận chuyển đến cơ quan đích.
  • Khác với tuyến ngoại tiết (có ống dẫn đưa chất tiết ra ngoài: tuyến nước bọt, tuyến mồ hôi, tuyến sữa…).

▸ Đặc điểm quan trọng của hormone

Hoạt tính cao
Chỉ cần một lượng rất nhỏ đã gây hiệu quả rõ rệt.
🎯
Tính đặc hiệu
Mỗi hormone chỉ tác động lên một hoặc một số cơ quan nhất định.
⚖️
Vai trò
Duy trì ổn định môi trường trong, điều hoà các quá trình sinh lý.

▸ So sánh tuyến nội tiết và tuyến ngoại tiết

Tiêu chíTuyến nội tiếtTuyến ngoại tiết
Ống dẫnKHÔNG có ống dẫnCÓ ống dẫn
Chất tiếtHormoneEnzyme, dịch tiết
Đường vận chuyểnNgấm thẳng vào máuĐổ ra ngoài cơ thể hoặc khoang cơ thể
Ví dụTuyến yên, tuyến giáp…Tuyến nước bọt, tuyến mồ hôi…

Tuyến pha là tuyến vừa có chức năng nội tiết vừa có chức năng ngoại tiết. Ví dụ: tuyến tụy, tuyến sinh dục.

2
Tuyến yên & tuyến giáp
TUYẾN YÊN
Đóng vai trò chỉ đạo hoạt động của hầu hết các tuyến nội tiết khác trong cơ thể.

Tuyến yên tiết ra nhiều loại hormone, mỗi loại tác động lên một cơ quan đích khác nhau:

GH
Growth Hormone — ảnh hưởng đến sự tăng trưởng cơ và xương. Dư thừa GH → "người khổng lồ"; thiếu GH → "người lùn".
TSH
Kích thích hoạt động tuyến giáp.
ACTH
Kích thích hoạt động vỏ tuyến trên thận.
FSH, LH
Gonadotropins — kích thích hoạt động tuyến sinh dục. FSH ở nữ kích thích bao noãn phát triển và tiết estrogen.
Prolactin
Kích thích tiết sữa ở tuyến vú.
Oxytocin
Kích thích co thắt cơ trơn tử cung, hỗ trợ sinh nở và tiết sữa.
ADH
Ảnh hưởng đến sự trao đổi nước ở thận.
MSH
Tác động lên da.
TUYẾN GIÁP
Là tuyến nội tiết có khối lượng lớn nhất trong cơ thể.

Tuyến giáp tiết hai hormone chính:

HormoneVai trò
Thyroxine (TH)Chứa iodine, có vai trò quan trọng đối với quá trình trao đổi chấtchuyển hoá năng lượng trong tế bào.
CalcitoninTham gia điều hoà calciumphosphorus trong máu.
3
Tuyến tụy & cơ chế điều hoà đường huyết
TUYẾN TỤY — TUYẾN PHA
Vừa có chức năng ngoại tiết (tiết dịch tiêu hoá đổ vào tá tràng) vừa có chức năng nội tiết (tiết hormone từ đảo tụy).

Tuyến tụy tiết 2 hormone quan trọng điều hoà đường huyết:

⬆️ Đường huyết TĂNG
INSULIN
Glucose trong máu Glycogen dự trữ ở gan
GIẢM đường huyết
⬇️ Đường huyết GIẢM
GLUCAGON
Glycogen ở gan Glucose đưa vào máu
TĂNG đường huyết
QUAN TRỌNG
Insulin và glucagon có tác dụng đối kháng (trái ngược nhau), phối hợp giúp ổn định lượng đường trong máu.
HormoneTác dụngKhi nào tiết
InsulinGlucose → Glycogen → giảm đường huyếtKhi đường huyết tăng
GlucagonGlycogen → Glucose → tăng đường huyếtKhi đường huyết giảm
4
Tuyến trên thận, tuyến sinh dục & dậy thì
🫘 Tuyến trên thận

Tuyến trên thận tiết các hormone từ 2 phần:

PhầnHormoneTác dụng
Tuỷ tuyếnAdrenaline, NoradrenalineTăng nhịp tim, co mạch, tăng nhịp hô hấp, dãn phế quản, góp phần tăng đường huyết khi đường huyết giảm
Vỏ tuyến
(3 lớp)
Các hormone khácĐiều hoà nồng độ glucose, sodiumpotassium trong máu; điều hoà sinh dục nam
⚧️ Tuyến sinh dục — tuyến pha

Tuyến sinh dục là tuyến pha: vừa sản xuất giao tử (ngoại tiết) vừa tiết hormone (nội tiết).

TuyếnHormoneTác dụng
Tinh hoàn (nam)TestosteroneKích thích sinh tinh trùng; gây biến đổi cơ thể tuổi dậy thì nam
Buồng trứng (nữ)EstrogenKích thích phát triển và rụng trứng; gây biến đổi cơ thể tuổi dậy thì nữ

▸ Dấu hiệu dậy thì

♂ NAM (Testosterone)
  • Sụn giáp phát triển, lộ hầu
  • • Mọc râu
  • • Giọng trầm
  • • Vai rộng, cơ bắp phát triển
♀ NỮ (Estrogen)
  • Vú phát triển
  • Hông nở rộng
  • • Xuất hiện kinh nguyệt
  • • Da mịn, giọng cao
DẤU HIỆU CHUNG CỦA CẢ HAI GIỚI
Lớn nhanh · Mọc lông nách · Xuất hiện mụn trứng cá
5
Một số bệnh liên quan đến hệ nội tiết
🩸 Bệnh đái tháo đường (tiểu đường)
Nguyên nhân: thiếu hormone insulin hoặc insulin tiết ra nhưng giảm tác dụng → rối loạn chuyển hoá glucose → glucose máu tăng nhưng tế bào không hấp thụ đủ → đường thải ra ngoài qua nước tiểu.
Triệu chứng: ăn nhiều, uống nhiều, đi tiểu nhiều, sụt cân ("4 nhiều - 1 sụt").
Biến chứng: mù loà, tổn thương dây thần kinh, hoại tử da.
Phòng bệnh: chế độ ăn hạn chế đường, tinh bột; tập thể dục thường xuyên; kiểm tra đường huyết định kỳ.
💡 ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ DI TRUYỀN
Hormone insulin dùng trong điều trị tiểu đường được sản xuất nhờ chuyển gene từ người sang vi khuẩn E. coli → sản xuất số lượng lớn, giá thành rẻ.
🌰 Bệnh bướu cổ do thiếu iodine
Nguyên nhân: cơ thể thiếu iodine → hormone TH (thyroxine) không được tiết ra → tuyến yên tiết TSH để kích thích tuyến giáp hoạt động mạnh hơn → tuyến giáp phì đại (bướu cổ).
Hậu quả:
• Trẻ em: chậm lớn, trí tuệ chậm phát triển.
• Người lớn: giảm trí nhớ, hoạt động thần kinh suy giảm.
Phòng bệnh: sử dụng muối iodine trong bữa ăn hằng ngày; ăn các thực phẩm giàu iodine (hải sản, rong biển…).
📌 Cơ chế hình thành bướu cổ
Thiếu iodine tuyến giáp KHÔNG tổng hợp được TH tuyến yên tiết nhiều TSH tuyến giáp phì đại bướu cổ
6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy chi tiết và phương pháp giải các dạng bài tập, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🧬

Cùng luyện bài Hệ nội tiết ở người!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu