Bài tập Toán 9 Bài 12: Một số hệ thức giữa cạnh, góc trong tam giác vuông và ứng dụng (25 bài tập)

Lớp 9 · Toán Bài 12

Một Số Hệ Thức Giữa Cạnh, Góc Trong Tam Giác Vuông Và Ứng Dụng

Định lí 1, Định lí 2, giải tam giác vuông và bài toán thực tế

1
Định lí 1 — Hệ thức cạnh huyền & cạnh góc vuông

Xét tam giác $ABC$ vuông tại $A$ với cạnh huyền $BC = a$, hai cạnh góc vuông $AC = b$, $AB = c$.

Tam giác ABC vuông tại A

Từ định nghĩa tỉ số lượng giác: $\sin B = \dfrac{b}{a}$ và $\cos C = \dfrac{b}{a}$, suy ra:

📐 Định lí 1
Trong tam giác vuông, mỗi cạnh góc vuông bằng cạnh huyền nhân với $\sin$ góc đối hoặc nhân với $\cos$ góc kề.
CẠNH $b$ (đối góc $B$, kề góc $C$)
$b = a \sin B = a \cos C$
CẠNH $c$ (đối góc $C$, kề góc $B$)
$c = a \sin C = a \cos B$
💡Mẹo nhớ: "Cạnh góc vuông = cạnh huyền × (sin đối) = cạnh huyền × CK (cos kề)".
Ví dụ 1 — Bài toán trực thăng bay lên

Một trực thăng bay với vận tốc $600$ km/h, đường bay tạo với phương ngang một góc $30°$. Hỏi sau $2$ phút, trực thăng lên cao bao nhiêu km theo phương thẳng đứng?

Bước 1 — Tính quãng đường bay $AB$:

Đổi $2$ phút $= \dfrac{2}{60} = \dfrac{1}{30}$ (giờ).
$AB = 600 \cdot \dfrac{1}{30} = 20$ (km).

Bước 2 — Áp dụng Định lí 1:

Gọi $H$ là chân đường vuông góc từ $B$ xuống phương ngang.
$\triangle ABH$ vuông tại $H$, $\widehat{A} = 30°$, cạnh huyền $AB = 20$.
$BH = AB \cdot \sin A = 20 \cdot \sin 30° = 20 \cdot \dfrac{1}{2} = 10$ (km).

Kết luận: Sau $2$ phút, trực thăng lên cao được $10$ km.

2
Định lí 2 — Hệ thức hai cạnh góc vuông

Vẫn xét tam giác $ABC$ vuông tại $A$ như trên. Từ định nghĩa: $\tan B = \dfrac{b}{c}$ và $\cot C = \dfrac{b}{c}$, suy ra:

📐 Định lí 2
Trong tam giác vuông, mỗi cạnh góc vuông bằng cạnh góc vuông kia nhân với $\tan$ góc đối hoặc nhân với $\cot$ góc kề.
CẠNH $b$ (đối góc $B$, kề góc $C$)
$b = c \tan B = c \cot C$
CẠNH $c$ (đối góc $C$, kề góc $B$)
$c = b \tan C = b \cot B$
📌Lưu ý cách dùng:
$\tan, \cot$ chỉ liên hệ hai cạnh góc vuông.
$\sin, \cos$ liên hệ cạnh góc vuông với cạnh huyền (Định lí 1).
Ví dụ 2 — Bài toán bóng cây

Tia nắng mặt trời tạo với mặt đất góc $40°$. Bóng của một cột đèn trên mặt đất dài $12$ m. Tính chiều cao của cột đèn (làm tròn đến mét).

Bước 1 — Phân tích:

• Chiều cao cột đèn $h$: cạnh đối với góc $40°$.
• Bóng dài $12$ m: cạnh kề với góc $40°$.
• Hai cạnh này đều là cạnh góc vuông → dùng Định lí 2.

Bước 2 — Áp dụng:

$h = 12 \cdot \tan 40° \approx 12 \cdot 0{,}839 \approx 10$ (m).

Kết luận: Chiều cao cột đèn khoảng $10$ m.

Mẹo bài toán bóng nắng: Luôn dùng $\tan$ vì chiều cao và bóng là hai cạnh góc vuông, góc nắng nằm giữa: $h = \text{bóng} \times \tan(\text{góc nắng})$.
3
Giải tam giác vuông

Giải tam giác vuông là bài toán tìm tất cả các cạnh và góc còn lại khi biết trước hai yếu tố (hai cạnh, hoặc một cạnh và một góc nhọn).

🔵 Bảng cách giải theo từng trường hợp:

Cho biếtCách tìm các yếu tố còn lại
Hai cạnh góc vuông $b$ và $c$$\tan B = \dfrac{b}{c}$ → tìm $\widehat{B}$ → $\widehat{C} = 90° - \widehat{B}$ → $a = \sqrt{b^2 + c^2}$
Cạnh huyền $a$ và một cạnh góc vuông $b$$\sin B = \dfrac{b}{a}$ → tìm $\widehat{B}$ → $\widehat{C} = 90° - \widehat{B}$ → $c = \sqrt{a^2 - b^2}$
Một cạnh góc vuông $c$ và một góc nhọn $\widehat{B}$$\widehat{C} = 90° - \widehat{B}$ → $b = c \cdot \tan B$ → $a = \dfrac{c}{\cos B}$
Cạnh huyền $a$ và một góc nhọn $\widehat{B}$$\widehat{C} = 90° - \widehat{B}$ → $b = a \sin B$ → $c = a \cos B$
Ví dụ 3 — Biết hai cạnh góc vuông

Cho tam giác $ABC$ vuông tại $A$ có $AB = 6$, $AC = 10$. Tính cạnh $BC$ và các góc $B$, $C$ (góc làm tròn đến độ).

Pythagore: $BC = \sqrt{6^2 + 10^2} = \sqrt{136} \approx 11{,}7$.
$\tan C = \dfrac{AB}{AC} = \dfrac{6}{10} = 0{,}6 \Rightarrow \widehat{C} \approx 31°$.
$\widehat{B} = 90° - 31° = 59°$.
Ví dụ 4 — Biết một cạnh và một góc nhọn

Cho tam giác $ABC$ vuông tại $A$ có $AB = 5$, $\widehat{B} = 50°$. Tính góc $C$ và các cạnh $AC$, $BC$ (làm tròn đến chữ số thập phân thứ ba).

$\widehat{C} = 90° - 50° = 40°$.
Định lí 2: $AC = AB \cdot \tan B = 5 \cdot \tan 50° \approx 5{,}959$.
Định lí 1: $BC = \dfrac{AB}{\cos B} = \dfrac{5}{\cos 50°} \approx 7{,}779$.
🎯Mẹo giải nhanh: Tìm góc trước, cạnh sau. Khi đã có một góc, góc kia $= 90°$ trừ đi. Sau đó dùng Định lí 1 để tính cả hai cạnh cùng lúc.
4
Bài toán thực tế ứng dụng

Các bài toán đo chiều cao, tính khoảng cách, tính góc nghiêng... thường được mô hình hoá bằng tam giác vuông.

🔵 Phương pháp giải 4 bước:

1
Đọc đề, vẽ hình, xác định tam giác vuông trong tình huống.
2
Gắn các dữ kiện (khoảng cách, chiều cao, góc nhìn...) vào các cạnh và góc tương ứng.
3
Áp dụng Định lí 1, Định lí 2 hoặc tỉ số lượng giác để tính.
4
Trả lời (chú ý đơn vị, làm tròn theo yêu cầu).
Ví dụ 5 — Tính góc nghiêng thùng xe

Tính góc nghiêng $\alpha$ của thùng xe chở rác, biết cạnh xiên của thùng dài $5$ m và cạnh đáy nằm ngang dài $4$ m (làm tròn đến độ).

Cạnh đáy $4$ m: cạnh kề với góc $\alpha$.
Cạnh xiên $5$ m: cạnh huyền.
$\cos\alpha = \dfrac{4}{5} = 0{,}8 \Rightarrow \alpha \approx 37°$.

Kết luận: Góc nghiêng thùng xe khoảng $37°$.

Ví dụ 6 — Bài toán đo chiều cao toà lâu đài

Để đo chiều cao một toà lâu đài, người ta đặt giác kế tại $M$ ngắm đỉnh $P'$ dưới góc $\alpha = 27°$. Lùi ra điểm $N$ với $NM = 20$ m, ngắm đỉnh dưới góc $\beta = 19°$. Biết chiều cao giác kế là $1{,}6$ m. Tính chiều cao toà lâu đài (làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai).

Bước 1 — Lập hệ thức:

Gọi $P'H$ là phần chiều cao trên ngang giác kế.
$M'H = P'H \cdot \cot\alpha$ (Định lí 2).
$N'H = P'H \cdot \cot\beta$.
$NM = N'H - M'H = P'H(\cot\beta - \cot\alpha)$.

Bước 2 — Tính $P'H$:

$\cot 19° \approx 2{,}9042$; $\cot 27° \approx 1{,}9626$.
$P'H = \dfrac{20}{2{,}9042 - 1{,}9626} \approx \dfrac{20}{0{,}9416} \approx 21{,}24$ (m).

Bước 3 — Cộng chiều cao giác kế:

Chiều cao lâu đài $PP' = P'H + 1{,}6 = 21{,}24 + 1{,}6 = 22{,}84$ (m).

Kết luận: Toà lâu đài cao khoảng $22{,}84$ m.

⚠️Sai lầm thường gặp: Quên cộng thêm chiều cao mắt (hoặc giác kế) khi tính chiều cao tổng. Chiều cao thực = phần tính được + chiều cao mắt/giác kế.
5
Tổng kết & ôn tập thêm
Định líCông thức (tam giác $ABC$ vuông tại $A$)
Định lí 1 — cạnh huyền$b = a \sin B = a \cos C$
$c = a \sin C = a \cos B$
Định lí 2 — hai cạnh góc vuông$b = c \tan B = c \cot C$
$c = b \tan C = b \cot B$
Dạng bàiKiến thức áp dụng
Tính cạnh khi biết cạnh huyền + gócĐịnh lí 1 ($\sin$, $\cos$)
Tính cạnh khi biết cạnh góc vuông + gócĐịnh lí 2 ($\tan$, $\cot$)
Giải tam giác vuôngPythagore + Định lí 1, 2 + TSLG
Bài toán thực tếMô hình hoá → tam giác vuông → áp dụng định lí phù hợp
1
Điểm: 0/25
📐

Luyện tập hệ thức cạnh-góc tam giác vuông!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du