Đường Tròn Ngoại Tiếp & Nội Tiếp Tam Giác
Khái niệm, công thức và các trường hợp đặc biệt (vuông, đều)
thì $\triangle ABC$ nội tiếp $(O)$.
🔵 Cách xác định tâm:
của ba cạnh tam giác.
Bán kính: $OA = OB = OC = R$
🔵 Vì sao tâm là giao 3 đường trung trực?
• Tam giác nhọn → tâm $O$ nằm bên trong tam giác.
• Tam giác vuông → tâm $O$ nằm trên cạnh huyền (tại trung điểm).
• Tam giác tù → tâm $O$ nằm bên ngoài tam giác.
🔵 a) Tam giác vuông
• Tâm là trung điểm cạnh huyền
• Bán kính bằng nửa cạnh huyền
Cho tam giác $ABC$ vuông tại $A$, $AB = 3$ cm, $AC = 6$ cm. Tính bán kính đường tròn ngoại tiếp $\triangle ABC$.
🔵 b) Tam giác đều
• Tâm là trọng tâm của tam giác
• Bán kính:
Cho tam giác đều $ABC$ có cạnh bằng $6$ cm. Tính bán kính đường tròn ngoại tiếp.
🔵 Cách xác định tâm:
Bán kính $r$ = khoảng cách từ $I$ đến mỗi cạnh.
🔵 Vì sao tâm là giao 3 đường phân giác?
• Mỗi tam giác có duy nhất MỘT đường tròn nội tiếp (vì 3 phân giác cắt nhau tại 1 điểm duy nhất).
• Có vô số tam giác cùng ngoại tiếp một đường tròn cho trước.
🔵 Tam giác đều ngoại tiếp đường tròn
• Tâm là trọng tâm (trùng tâm ngoại tiếp)
• Bán kính:
(Bán kính nội tiếp = nửa bán kính ngoại tiếp — chỉ đúng cho tam giác đều)
Cho tam giác $ABC$ ngoại tiếp đường tròn $(I)$. Biết $\widehat{A} = 50°$, $\widehat{B} = 70°$. Tính $\widehat{BIC}$, $\widehat{CIA}$, $\widehat{AIB}$.
$\widehat{IBC} = \dfrac{70°}{2} = 35°$, $\widehat{ICB} = \dfrac{60°}{2} = 30°$
$\widehat{BIC} = 90° + \dfrac{\widehat{A}}{2}$ Ví dụ: $\widehat{A} = 50°$ $\Rightarrow$ $\widehat{BIC} = 90° + 25° = 115°$ ✓
🔵 Bảng tóm tắt công thức
| Loại tam giác | Tâm $(O)$, $R$ ngoại tiếp | Tâm $(I)$, $r$ nội tiếp |
|---|---|---|
| Bất kì | Giao 3 đường trung trực | Giao 3 đường phân giác |
| Vuông (cạnh huyền $c$) | Trung điểm cạnh huyền $R = \dfrac{c}{2}$ |
Giao 3 đường phân giác |
| Đều (cạnh $a$) | Trọng tâm $R = \dfrac{\sqrt{3}}{3}a$ |
Trọng tâm $r = \dfrac{\sqrt{3}}{6}a$ |
🔵 So sánh hai khái niệm
🔵 Hai bài toán chứng minh thường gặp
Cho $\triangle ABC$ nội tiếp $(O)$, $H$ là trực tâm. Chứng minh $\widehat{BAH} = \widehat{OAC}$.
Phương pháp:
Cho $(I)$ nội tiếp $\triangle ABC$, các tiếp điểm $E$ trên $AB$ và $F$ trên $AC$. Chứng minh $\widehat{EIF} + \widehat{BAC} = 180°$.
Phương pháp:
🔵 Dạng 1 — Bán kính ngoại tiếp tam giác vuông
tam giác vuông
cạnh huyền
🔵 Dạng 2 — Tam giác đều
$a = R\sqrt{3} = 2r\sqrt{3}$
Diện tích: $S = \dfrac{a^2\sqrt{3}}{4}$
Đường cao: $h = \dfrac{a\sqrt{3}}{2}$
🔵 Dạng 3 — Bài toán thực tế (khung gỗ, đồng hồ…)
🔵 Dạng 4 — Bài toán chứng minh hệ thức góc
• Ngoại tiếp: đi qua 3 ĐỈNH → tâm = giao 3 trung trực.
• Nội tiếp: tiếp xúc 3 CẠNH → tâm = giao 3 phân giác.
• Tam giác vuông: $R = \dfrac{c}{2}$ (tâm = trung điểm cạnh huyền).
• Tam giác đều cạnh $a$: $R = \dfrac{a\sqrt{3}}{3}$, $r = \dfrac{a\sqrt{3}}{6}$, $r = \dfrac{R}{2}$.
• Mẹo nhớ: Ngoại → Trung trực (chữ T-T); Nội → Phân giác (P đi vào trong).
Cùng luyện tập về Đường tròn ngoại tiếp & nội tiếp!
20 câu · 5 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

Thầy Võ Văn Trung
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du
