Tứ Giác Nội Tiếp
Định lí về tổng hai góc đối, đường tròn ngoại tiếp hình chữ nhật và hình vuông
Với mỗi tam giác cho trước, luôn tồn tại một đường tròn đi qua ba đỉnh (gọi là đường tròn ngoại tiếp tam giác). Tuy nhiên, không phải mọi tứ giác đều có đường tròn đi qua đủ bốn đỉnh.
bốn đỉnh cùng nằm trên một đường tròn.
Đường tròn đó gọi là đường tròn ngoại tiếp tứ giác.
Quan sát ba hình, mỗi hình vẽ một tứ giác và một đường tròn:
tổng số đo hai góc đối nhau bằng $180°$.
$\widehat{B} + \widehat{D} = 180°$
Ý tưởng chứng minh (tóm tắt): Hai điểm $B, D$ chia đường tròn thành hai cung, có tổng số đo $360°$. Vì $\widehat{A}$ và $\widehat{C}$ là hai góc nội tiếp chắn hai cung đó, nên $\widehat{A} + \widehat{C} = \dfrac{1}{2} \cdot 360° = 180°$. Tương tự với $\widehat{B}$ và $\widehat{D}$.
thì tứ giác đó nội tiếp được đường tròn.
$\widehat{\text{góc đối}} = 180° - \widehat{\text{góc đã biết}}$.
Cho tứ giác $ABCD$ nội tiếp đường tròn, biết $\widehat{A} = 75°$ và $\widehat{B} = 95°$. Tính $\widehat{C}$ và $\widehat{D}$.
Áp dụng định lí — tổng hai góc đối $= 180°$:
Kết luận: $\widehat{C} = 105°$ và $\widehat{D} = 85°$.
Cho tứ giác $ABCD$ nội tiếp $(O)$. Hai đường thẳng $AB$ và $DC$ cắt nhau tại $X$. Biết $\widehat{DAB} = 80°$, $\widehat{ABC} = 120°$. Tính $\widehat{BCD}$ và $\widehat{BXC}$.
Bước 1 — Áp dụng định lí:
Bước 2 — Xét tam giác $AXD$ (tổng góc trong $= 180°$):
Kết luận: $\widehat{BCD} = 100°$, $\widehat{BXC} = 40°$.
🔵 Hình chữ nhật: Trong hình chữ nhật $ABCD$, hai đường chéo $AC$ và $BD$ bằng nhau và cắt nhau tại trung điểm $M$ của mỗi đường:
Vì $M$ cách đều bốn đỉnh nên hình chữ nhật luôn nội tiếp đường tròn tâm $M$.
🔵 Hình vuông: Là trường hợp đặc biệt của hình chữ nhật nên cũng nội tiếp được đường tròn. Với hình vuông cạnh $a$, đường chéo bằng $a\sqrt{2}$ nên $R = \dfrac{a\sqrt{2}}{2}$.
Tâm = giao điểm hai đường chéo
Bán kính $R = \dfrac{\text{đường chéo}}{2}$
Cho hình chữ nhật $ABCD$ có $AB = 6$ cm, $AD = 8$ cm. Tính bán kính $R$ của đường tròn ngoại tiếp.
Bước 1 — Tính đường chéo (Pythagore):
Bước 2 — Tính bán kính:
Kết luận: Bán kính đường tròn ngoại tiếp $R = 5$ cm.
Cho hình vuông $ABCD$ cạnh $a = 4$ cm. Tính bán kính đường tròn ngoại tiếp.
Áp dụng công thức cho hình vuông:
🔵 Dạng 1 — Hình bình hành nội tiếp đường tròn:
Cho hình bình hành $ABCD$ nội tiếp đường tròn $(O)$. Chứng minh $ABCD$ là hình chữ nhật.
🔵 Dạng 2 — Hình thang nội tiếp đường tròn:
Cho hình thang $ABCD$ ($AB \parallel CD$) nội tiếp đường tròn $(O)$. Chứng minh $ABCD$ là hình thang cân.
🔵 Dạng 3 — Đẳng thức tích từ hai cát tuyến qua điểm ngoài đường tròn:
Khi từ một điểm $I$ nằm ngoài đường tròn $(O)$ kẻ hai đường thẳng cắt $(O)$ tại $A, B$ và $C, D$ (với $A$ giữa $I$ và $B$; $C$ giữa $I$ và $D$), ta luôn có:
Cách chứng minh: Tứ giác $ABDC$ nội tiếp đường tròn $(O)$ → tổng hai góc đối $= 180°$ → suy ra cặp góc bằng nhau (do kề bù). Từ đó $\triangle IBD \sim \triangle ICA$ (g.g) → $\dfrac{IB}{IC} = \dfrac{ID}{IA}$ → $IA \cdot IB = IC \cdot ID$.
🔵 Dạng 4 — Tính diện tích HCN từ bán kính ngoại tiếp:
| Nội dung | Kiến thức trọng tâm |
|---|---|
| Tứ giác nội tiếp | $4$ đỉnh cùng nằm trên một đường tròn |
| Định lí thuận | $\widehat{A} + \widehat{C} = 180°$ và $\widehat{B} + \widehat{D} = 180°$ |
| Định lí đảo | Tứ giác có tổng hai góc đối $= 180°$ thì nội tiếp được |
| HCN, HV nội tiếp | Tâm = giao điểm hai đường chéo; $R = \dfrac{\text{đường chéo}}{2}$ |
| HBH nội tiếp | → là hình chữ nhật |
| Hình thang nội tiếp | → là hình thang cân |
Luyện tập tứ giác nội tiếp nào!
20 câu · 5 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

Thầy Võ Văn Trung
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du
