Bài tập Toán 9 Bài 31: Hình trụ và hình nón (20 bài tập)

Lớp 9 · Toán Bài 31

Hình Trụ Và Hình Nón

Khái niệm, các yếu tố, diện tích xung quanh và thể tích

1
Hình trụ — Khái niệm và các yếu tố

Trong đời sống, nhiều đồ vật có dạng hình trụ như đèn lồng, hộp sữa, lon nước ngọt, ống cống, cây nến, …

📐 Định nghĩa hình trụ
Hình trụ được tạo thành khi quay một hình chữ nhật một vòng quanh một cạnh cố định.
Quay hình chữ nhật O'ABO quanh cạnh OO' tạo thành hình trụ
Hình 1: Hình trụ tạo thành khi quay hình chữ nhật $O'ABO$ quanh cạnh $OO'$

Cụ thể, khi quay hình chữ nhật $O'ABO$ một vòng quanh cạnh $OO'$ cố định, ta được một hình trụ trong đó:

Hai đáy là hai hình tròn bằng nhau: $(O';\,O'A)$ và $(O;\,OB)$.
Đường sinh là mỗi vị trí của cạnh $AB$ khi quay. Hình trụ có vô số đường sinh bằng nhau.
Bán kính đáy: $R = O'A = OB$.
Chiều cao: $h = OO'$ (khoảng cách giữa hai đáy).

🔵 Bảng tóm tắt các yếu tố:

Yếu tốKí hiệuÝ nghĩa
Chiều cao$h = OO'$Khoảng cách giữa hai đáy
Bán kính đáy$R = OB$Bán kính của hình tròn đáy
Đường sinh$l = AB$Đoạn nối hai điểm tương ứng trên hai đáy
📌Chú ý quan trọng: Ở hình trụ, đường sinh luôn bằng chiều cao:
$l = h$

🔵 Hình khai triển của hình trụ: Nếu cắt rời hai đáy và cắt mặt bên theo một đường sinh rồi trải phẳng, ta được:

Hai hình tròn bằng nhau (hai đáy), bán kính $R$.
Một hình chữ nhật (mặt xung quanh): một cạnh bằng chiều cao $h$, cạnh còn lại bằng chu vi đáy $2\pi R$.
2
Diện tích xung quanh và thể tích hình trụ

Vì mặt xung quanh khi trải phẳng là hình chữ nhật có hai cạnh bằng $2\pi R$ và $h$, nên:

⭐ Diện tích xung quanh hình trụ
$S_{xq} = 2\pi R h$
⭐ Thể tích hình trụ
$V = S_{\text{đáy}} \cdot h = \pi R^2 h$
⭐ Diện tích toàn phần hình trụ
Bao gồm mặt xung quanh + 2 đáy:
$S_{tp} = S_{xq} + 2 S_{\text{đáy}}$
$= 2\pi R h + 2\pi R^2 = 2\pi R(h + R)$
Ví dụ — Thùng chứa hình trụ

Bác Hùng dự định sơn lại một thùng chứa đồ có dạng hình trụ (sơn mặt ngoài và một đáy là nắp) có bán kính đáy $R = 9$ cm, chiều cao $h = 25$ cm. Tính diện tích phần cần sơn và thể tích thùng.

$S_{xq} = 2\pi R h = 2\pi \cdot 9 \cdot 25 = 450\pi$ (cm²)
$S_{\text{đáy}} = \pi R^2 = \pi \cdot 9^2 = 81\pi$ (cm²)
Diện tích cần sơn (mặt xung quanh + 1 đáy):
$S = 450\pi + 81\pi = 531\pi$ (cm²)
Thể tích: $V = \pi R^2 h = \pi \cdot 81 \cdot 25 = 2025\pi \approx 6362$ (cm³)
3
Hình nón — Khái niệm và các yếu tố

Trong đời sống, nhiều đồ vật có dạng hình nón như nón lá, kem ốc quế, mũ sinh nhật, đống muối thành đống trên cánh đồng, …

📐 Định nghĩa hình nón
Hình nón được tạo thành khi quay một tam giác vuông một vòng quanh một cạnh góc vuông cố định.
Tam giác vuông SOA quay quanh cạnh SO tạo thành hình nón đỉnh S
Hình 2: Hình nón tạo thành khi quay $\triangle SOA$ vuông tại $O$ quanh cạnh $SO$

Cụ thể, khi quay tam giác $SOA$ vuông tại $O$ một vòng quanh cạnh $SO$, ta được một hình nón đỉnh $S$ trong đó:

Đỉnh: điểm $S$ (đỉnh hình nón).
Đáy là hình tròn $(O;\,OA)$.
Bán kính đáy: $r = OA$.
Đường sinh là mỗi vị trí của cạnh $SA$ khi quay. Hình nón có vô số đường sinh bằng nhau, $l = SA$.
Đường cao (chiều cao): $h = SO$ — khoảng cách từ đỉnh $S$ đến tâm $O$ của đáy.

🔵 Bảng tóm tắt các yếu tố:

Yếu tốKí hiệuÝ nghĩa
Đỉnh$S$Điểm trên cùng của hình nón
Chiều cao$h = SO$Khoảng cách từ đỉnh $S$ đến tâm đáy $O$
Đường sinh$l = SA$Đoạn nối từ đỉnh $S$ đến điểm trên đường tròn đáy
Bán kính đáy$r = OA$Bán kính đường tròn đáy
⚡ Hệ thức Pythagore quan trọng
Tam giác $SOA$ vuông tại $O$, theo định lí Pythagore:
$l^2 = h^2 + r^2$
⚡ Bộ ba Pythagore quen thuộc
Khi gặp hình nón, các bộ ba $(r, h, l)$ thường gặp:
$(3,\,4,\,5)$
$(5,\,12,\,13)$
$(6,\,8,\,10)$
$(8,\,15,\,17)$
$(9,\,12,\,15)$
Nhận ra bộ ba giúp tính nhanh mà không cần khai căn.

🔵 Hình khai triển của hình nón: Nếu cắt rời đáy và cắt mặt xung quanh theo một đường sinh rồi trải phẳng, ta được:

Một hình tròn (đáy), bán kính $r$.
Một hình quạt tròn (mặt xung quanh): bán kính bằng đường sinh $l$, độ dài cung bằng chu vi đáy $2\pi r$.
4
Diện tích xung quanh và thể tích hình nón
⭐ Diện tích xung quanh hình nón
(dùng đường sinh $l$, không phải $h$):
$S_{xq} = \pi r l$
⭐ Thể tích hình nón
(dùng chiều cao $h$, có hệ số $\dfrac{1}{3}$):
$V = \dfrac{1}{3} S_{\text{đáy}} \cdot h = \dfrac{1}{3}\pi r^2 h$
⭐ Diện tích toàn phần hình nón
Bao gồm mặt xung quanh + 1 đáy:
$S_{tp} = S_{xq} + S_{\text{đáy}} = \pi r l + \pi r^2 = \pi r(l + r)$
⚠️Lưu ý quan trọng — đừng quên hệ số $\dfrac{1}{3}$:
Thể tích hình nón bằng $\dfrac{1}{3}$ thể tích hình trụ có cùng bán kính đáy và chiều cao. Nhiều bạn quên hệ số này dẫn đến kết quả sai.
💡Phân biệt $l$ và $h$ trong hình nón:
• $S_{xq} = \pi r \mathbf{l}$ — dùng đường sinh.
• $V = \dfrac{1}{3}\pi r^2 \mathbf{h}$ — dùng chiều cao.
• Khi đề cho thiếu, dùng $l^2 = h^2 + r^2$ để tính yếu tố còn lại.
Ví dụ — Hình nón biết $r$ và $l$

Cho hình nón có đường sinh $l = 15$ cm, bán kính đáy $r = 9$ cm. Tính diện tích xung quanh và thể tích.

$S_{xq} = \pi r l = \pi \cdot 9 \cdot 15 = 135\pi$ (cm²)
Tìm $h$ qua Pythagore: $h^2 = l^2 - r^2 = 15^2 - 9^2 = 225 - 81 = 144$ $\Rightarrow h = 12$ cm.
(Bộ ba Pythagore $(9, 12, 15)$ — nhân ba của $(3, 4, 5)$.)
$V = \dfrac{1}{3}\pi r^2 h = \dfrac{1}{3}\pi \cdot 81 \cdot 12 = 324\pi$ (cm³)
5
So sánh hình trụ – hình nón & Bảng tổng hợp

🔵 So sánh nhanh hình trụ và hình nón:

⬛ Hình trụ
Tạo bởiQuay hình chữ nhật quanh 1 cạnh
2 đáy bằng nhau (hai hình tròn)
Đường sinh$l = h$ (bằng chiều cao)
$S_{xq}$$2\pi R h$
$V$$\pi R^2 h$
$S_{tp}$$2\pi R(h + R)$
▲ Hình nón
Tạo bởiQuay tam giác vuông quanh 1 cạnh góc vuông
1 đỉnh + 1 đáy (hình tròn)
Đường sinh$l^2 = h^2 + r^2$ (Pythagore)
$S_{xq}$$\pi r l$
$V$$\dfrac{1}{3}\pi r^2 h$
$S_{tp}$$\pi r(l + r)$

🔵 Bảng tổng hợp công thức:

Công thứcHình trụHình nón
Diện tích xung quanh $S_{xq} = 2\pi R h$ $S_{xq} = \pi r l$
Thể tích $V = \pi R^2 h$ $V = \dfrac{1}{3}\pi r^2 h$
Diện tích toàn phần $S_{tp} = 2\pi R(h + R)$ $S_{tp} = \pi r(l + r)$
⚡ Mối liên hệ thể tích trụ – nón
Hình trụ và hình nón có cùng bán kính đáy, cùng chiều cao thì: $V_{\text{nón}} = \dfrac{1}{3} V_{\text{trụ}}$ Đây là cách kiểm tra nhanh: nếu tính ra $V_{\text{nón}} > V_{\text{trụ}}$ thì chắc chắn sai!

🔵 Hình ghép trụ – nón (đồ vật thực tế):

💡Nhiều dụng cụ trong đời sống được ghép từ hình trụ và hình nón (ví dụ: lọ thí nghiệm, bình nước, mũ kem). Khi tính:
Thể tích: $V = V_{\text{trụ}} + V_{\text{nón}}$.
Diện tích mặt ngoài: chỉ cộng các mặt thực sự lộ ra ngoài, KHÔNG tính mặt ghép giữa trụ và nón (mặt này nằm bên trong).
6
Phương pháp giải các dạng toán

🔵 Dạng 1 — Nhận biết các yếu tố hình trụ / hình nón

1
Đọc đề: hình trụ tạo bởi quay hình chữ nhật; hình nón tạo bởi quay tam giác vuông.
2
Xác định trục quay $\Rightarrow$ chiều cao; cạnh vuông góc với trục $\Rightarrow$ bán kính đáy.
3
Với hình nón: cạnh huyền $\Rightarrow$ đường sinh $l$. Quan hệ $l^2 = h^2 + r^2$.

🔵 Dạng 2 — Tính $S_{xq}$, $V$, $S_{tp}$ hình trụ

Xác định
$R$, $h$
Áp dụng
$2\pi Rh$
Áp dụng
$\pi R^2 h$
$2\pi R(h+R)$
📌Bài toán ngược: đề cho $S_{xq}$ hoặc $V$, yêu cầu tìm $h$ hoặc $R$ $\Rightarrow$ thay vào công thức và giải phương trình.
Ví dụ: $S_{xq} = 192\pi$, $R = 8$ $\Rightarrow$ $192\pi = 2\pi \cdot 8 \cdot h$ $\Rightarrow$ $h = 12$ cm.

🔵 Dạng 3 — Tính $S_{xq}$, $V$ hình nón (cần Pythagore)

1
Xác định 2 trong 3 yếu tố $r$, $h$, $l$ từ đề bài.
2
Tính yếu tố còn thiếu bằng Pythagore:
• Có $r, l$: $h = \sqrt{l^2 - r^2}$
• Có $r, h$: $l = \sqrt{h^2 + r^2}$
• Có $h, l$: $r = \sqrt{l^2 - h^2}$
3
Áp dụng: $S_{xq} = \pi r l$ (dùng $l$); $V = \dfrac{1}{3}\pi r^2 h$ (dùng $h$).

🔵 Dạng 4 — Quay hình phẳng tạo hình trụ / hình nón

Quay hình chữ nhật quanh 1 cạnh $\Rightarrow$ hình trụ. Cạnh trên trục quay = chiều cao; cạnh kề = bán kính.
Quay tam giác vuông quanh 1 cạnh góc vuông $\Rightarrow$ hình nón. Cạnh góc vuông trên trục = chiều cao; cạnh góc vuông kia = bán kính; cạnh huyền = đường sinh.

🔵 Dạng 5 — Bài toán thực tế

1
Đọc kĩ đề: thùng chứa, lon nước, bóng đèn, cây lăn sơn… đều là dạng hình trụ.
2
Nếu đề cho đường kính $d$, phải lấy bán kính $R = \dfrac{d}{2}$.
3
Đổi đơn vị về cùng hệ: $1$ m $= 100$ cm; $1$ m³ $= 1\,000\,000$ cm³ $= 1000$ lít.
4
Hình trụ khít trong hộp chữ nhật đáy vuông $\Rightarrow$ đường kính đáy $=$ cạnh hộp; chiều cao trụ $=$ chiều dài hộp.

🔵 Dạng 6 — Hình ghép trụ + nón

1
Tách dụng cụ thành phần trụ và phần nón. Xác định kích thước từng phần.
2
Tính riêng từng phần: $V_{\text{trụ}} = \pi R^2 h_1$, $V_{\text{nón}} = \dfrac{1}{3}\pi R^2 h_2$.
3
$V_{\text{toàn bộ}} = V_{\text{trụ}} + V_{\text{nón}}$. Diện tích mặt ngoài = $S_{xq,\text{trụ}} + S_{xq,\text{nón}}$ + đáy lộ ra (nếu có), không tính mặt ghép.
Tổng kết Bài 31:
Hình trụ: $S_{xq} = 2\pi R h$, $V = \pi R^2 h$, $S_{tp} = 2\pi R(h+R)$.
Hình nón: $S_{xq} = \pi r l$, $V = \dfrac{1}{3}\pi r^2 h$, $S_{tp} = \pi r(l+r)$.
• Hình nón: $l^2 = h^2 + r^2$ — luôn dùng Pythagore khi thiếu yếu tố.
Lưu ý đặc biệt: thể tích hình nón có hệ số $\dfrac{1}{3}$, $S_{xq}$ hình nón dùng $l$ (không phải $h$).
• $V_{\text{nón}} = \dfrac{1}{3} V_{\text{trụ}}$ khi cùng đáy, cùng chiều cao.
📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + Mẹo giải nhanh + Sai lầm thường gặp tại Edus.vn
1
Điểm: 0/20
🎯

Cùng luyện tập về Hình trụ & Hình nón!

20 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du