Hình Trụ Và Hình Nón
Khái niệm, các yếu tố, diện tích xung quanh và thể tích
Trong đời sống, nhiều đồ vật có dạng hình trụ như đèn lồng, hộp sữa, lon nước ngọt, ống cống, cây nến, …
Cụ thể, khi quay hình chữ nhật $O'ABO$ một vòng quanh cạnh $OO'$ cố định, ta được một hình trụ trong đó:
🔵 Bảng tóm tắt các yếu tố:
| Yếu tố | Kí hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Chiều cao | $h = OO'$ | Khoảng cách giữa hai đáy |
| Bán kính đáy | $R = OB$ | Bán kính của hình tròn đáy |
| Đường sinh | $l = AB$ | Đoạn nối hai điểm tương ứng trên hai đáy |
$l = h$
🔵 Hình khai triển của hình trụ: Nếu cắt rời hai đáy và cắt mặt bên theo một đường sinh rồi trải phẳng, ta được:
Vì mặt xung quanh khi trải phẳng là hình chữ nhật có hai cạnh bằng $2\pi R$ và $h$, nên:
$= 2\pi R h + 2\pi R^2 = 2\pi R(h + R)$
Bác Hùng dự định sơn lại một thùng chứa đồ có dạng hình trụ (sơn mặt ngoài và một đáy là nắp) có bán kính đáy $R = 9$ cm, chiều cao $h = 25$ cm. Tính diện tích phần cần sơn và thể tích thùng.
$S = 450\pi + 81\pi = 531\pi$ (cm²)
Trong đời sống, nhiều đồ vật có dạng hình nón như nón lá, kem ốc quế, mũ sinh nhật, đống muối thành đống trên cánh đồng, …
Cụ thể, khi quay tam giác $SOA$ vuông tại $O$ một vòng quanh cạnh $SO$, ta được một hình nón đỉnh $S$ trong đó:
🔵 Bảng tóm tắt các yếu tố:
| Yếu tố | Kí hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đỉnh | $S$ | Điểm trên cùng của hình nón |
| Chiều cao | $h = SO$ | Khoảng cách từ đỉnh $S$ đến tâm đáy $O$ |
| Đường sinh | $l = SA$ | Đoạn nối từ đỉnh $S$ đến điểm trên đường tròn đáy |
| Bán kính đáy | $r = OA$ | Bán kính đường tròn đáy |
🔵 Hình khai triển của hình nón: Nếu cắt rời đáy và cắt mặt xung quanh theo một đường sinh rồi trải phẳng, ta được:
Thể tích hình nón bằng $\dfrac{1}{3}$ thể tích hình trụ có cùng bán kính đáy và chiều cao. Nhiều bạn quên hệ số này dẫn đến kết quả sai.
• $S_{xq} = \pi r \mathbf{l}$ — dùng đường sinh.
• $V = \dfrac{1}{3}\pi r^2 \mathbf{h}$ — dùng chiều cao.
• Khi đề cho thiếu, dùng $l^2 = h^2 + r^2$ để tính yếu tố còn lại.
Cho hình nón có đường sinh $l = 15$ cm, bán kính đáy $r = 9$ cm. Tính diện tích xung quanh và thể tích.
🔵 So sánh nhanh hình trụ và hình nón:
🔵 Bảng tổng hợp công thức:
| Công thức | Hình trụ | Hình nón |
|---|---|---|
| Diện tích xung quanh | $S_{xq} = 2\pi R h$ | $S_{xq} = \pi r l$ |
| Thể tích | $V = \pi R^2 h$ | $V = \dfrac{1}{3}\pi r^2 h$ |
| Diện tích toàn phần | $S_{tp} = 2\pi R(h + R)$ | $S_{tp} = \pi r(l + r)$ |
🔵 Hình ghép trụ – nón (đồ vật thực tế):
• Thể tích: $V = V_{\text{trụ}} + V_{\text{nón}}$.
• Diện tích mặt ngoài: chỉ cộng các mặt thực sự lộ ra ngoài, KHÔNG tính mặt ghép giữa trụ và nón (mặt này nằm bên trong).
🔵 Dạng 1 — Nhận biết các yếu tố hình trụ / hình nón
🔵 Dạng 2 — Tính $S_{xq}$, $V$, $S_{tp}$ hình trụ
$R$, $h$
$2\pi Rh$
$\pi R^2 h$
Ví dụ: $S_{xq} = 192\pi$, $R = 8$ $\Rightarrow$ $192\pi = 2\pi \cdot 8 \cdot h$ $\Rightarrow$ $h = 12$ cm.
🔵 Dạng 3 — Tính $S_{xq}$, $V$ hình nón (cần Pythagore)
• Có $r, l$: $h = \sqrt{l^2 - r^2}$
• Có $r, h$: $l = \sqrt{h^2 + r^2}$
• Có $h, l$: $r = \sqrt{l^2 - h^2}$
🔵 Dạng 4 — Quay hình phẳng tạo hình trụ / hình nón
🔵 Dạng 5 — Bài toán thực tế
🔵 Dạng 6 — Hình ghép trụ + nón
• Hình trụ: $S_{xq} = 2\pi R h$, $V = \pi R^2 h$, $S_{tp} = 2\pi R(h+R)$.
• Hình nón: $S_{xq} = \pi r l$, $V = \dfrac{1}{3}\pi r^2 h$, $S_{tp} = \pi r(l+r)$.
• Hình nón: $l^2 = h^2 + r^2$ — luôn dùng Pythagore khi thiếu yếu tố.
• Lưu ý đặc biệt: thể tích hình nón có hệ số $\dfrac{1}{3}$, $S_{xq}$ hình nón dùng $l$ (không phải $h$).
• $V_{\text{nón}} = \dfrac{1}{3} V_{\text{trụ}}$ khi cùng đáy, cùng chiều cao.
Cùng luyện tập về Hình trụ & Hình nón!
20 câu · 6 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

Thầy Võ Văn Trung
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du
