Căn Bậc Hai Và Căn Thức Bậc Hai
Khái niệm căn bậc hai, căn thức bậc hai và các hằng đẳng thức
Định nghĩa: Căn bậc hai của một số thực không âm $a$ là số thực $x$ sao cho $x^2 = a$.
🔵 Số căn bậc hai của một số:
$-\sqrt{a}$ — căn bậc hai âm.
Ví dụ: $25$ có hai CBH là $5$ và $-5$, vì $5^2 = 25$ và $(-5)^2 = 25$.
• Hai căn bậc hai của $25$ là $5$ và $-5$ (hai giá trị).
• Kí hiệu $\sqrt{25}$ chỉ trả về giá trị dương: $\sqrt{25} = 5$ (KHÔNG phải $\pm 5$).
$\sqrt{a}$ luôn không âm với $a \geq 0$.
Tìm các căn bậc hai của $64$.
Tính căn bậc hai của $13{,}5$ (làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai).
Với mọi số thực $a$, ta có hằng đẳng thức quan trọng:
🔵 Cách bỏ dấu giá trị tuyệt đối:
Phải là: $\sqrt{(-3)^2} = |-3| = 3$. Kết quả của $\sqrt{...}$ luôn không âm.
a) Tính $\sqrt{6^2}$ và $\sqrt{(-5)^2}$.
b) Tính $3 - \sqrt{5} + \sqrt{(3 + \sqrt{5})^2}$.
🔵 So sánh số $a$ với $\sqrt{b}$: Đưa $a$ về dạng căn $a = \sqrt{a^2}$ rồi so sánh $a^2$ với $b$.
🔵 Tình huống dẫn đến căn thức: Xét tam giác $ABC$ vuông tại $A$ với $AB = 3$ cm, $AC = x$ cm. Áp dụng định lí Pythagore:
Ta có $BC = \sqrt{AB^2 + AC^2} = \sqrt{9 + x^2}$. Biểu thức $\sqrt{x^2 + 9}$ là một căn thức bậc hai.
trong đó $A$ là một biểu thức đại số.
🔵 Điều kiện xác định (ĐKXĐ): $\sqrt{A}$ chỉ xác định khi $A$ không âm:
Bước 1: Cho biểu thức dưới dấu căn $\geq 0$.
Bước 2: Giải bất phương trình để tìm điều kiện của biến.
Lưu ý: ĐKXĐ là $A \geq 0$ (KHÔNG phải $A > 0$) — tức là $A$ có thể bằng $0$.
Cho căn thức $\sqrt{3x - 2}$.
a) Tìm ĐKXĐ:
b) Tính tại $x = 1$ và $x = 6$:
Khi $A$ là một biểu thức đại số, ta có hai hằng đẳng thức then chốt để rút gọn:
• Nếu thấy $(\sqrt{...})^2$ → căn ở trong, bình phương ở ngoài → dùng $(\sqrt{A})^2 = A$.
• Nếu thấy $\sqrt{(...)^2}$ → bình phương ở trong, căn ở ngoài → dùng $\sqrt{A^2} = |A|$.
🔵 Quy trình rút gọn biểu thức chứa $\sqrt{A^2}$:
a) Rút gọn $(\sqrt{3 - x})^2$ với $x < 0$.
b) Rút gọn $\sqrt{9 - 6x + x^2}$ với $x > 4$.
Rút gọn $x + \sqrt{4x^2 - 4x + 1}$ tại $x = -2{,}5$.
Căn bậc hai xuất hiện rất nhiều trong các bài toán thực tế (chuyển động, vật lý, hình học...). Đặc biệt khi cần tìm một đại lượng từ công thức có chứa bình phương của nó.
Quãng đường $S$ (mét) của một vật rơi tự do được cho bởi $S = 4{,}9 t^2$ ($t$ là thời gian rơi tính bằng giây). Hỏi sau bao nhiêu giây vật chạm đất nếu được thả từ độ cao $122{,}5$ mét?
Bước 1 — Lập công thức tính $t$:
Bước 2 — Thay $S = 122{,}5$:
Kết luận: Sau 5 giây vật chạm đất.
Một hình tròn có diện tích $2$ m². Hỏi đường kính của hình tròn đó khoảng bao nhiêu mét? (Làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai)
| Khái niệm | Nội dung chính |
|---|---|
| Căn bậc hai của $a \geq 0$ | Là số $x$ sao cho $x^2 = a$. Số dương có hai CBH: $\sqrt{a}$ và $-\sqrt{a}$. |
| Căn thức bậc hai | Biểu thức $\sqrt{A}$ với $A$ là biểu thức đại số. |
| ĐKXĐ của $\sqrt{A}$ | $A \geq 0$. |
| Hằng đẳng thức then chốt | $\sqrt{A^2} = |A|$ và $(\sqrt{A})^2 = A$ (khi $A \geq 0$). |
Luyện tập căn bậc hai nào!
25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

Thầy Võ Văn Trung
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du
