Phương Trình Quy Về Phương Trình Bậc Nhất Một Ẩn
Phương trình tích và phương trình chứa ẩn ở mẫu
Phương trình tích là phương trình có dạng tích các nhân tử bằng $0$, dạng cơ bản:
🔵 Nguyên tắc giải: Dựa trên tính chất "tích hai số bằng $0$ khi và chỉ khi ít nhất một trong hai số bằng $0$":
🔵 Cách giải phương trình $(ax + b)(cx + d) = 0$:
Giải phương trình $(3x - 2)(5x + 1) = 0$.
Cách giải: Tích hai nhân tử bằng $0$ → ít nhất một nhân tử bằng $0$:
Kết luận: Phương trình có hai nghiệm:
Không phải lúc nào phương trình cũng có sẵn dạng tích. Nhiều khi ta cần biến đổi để đưa về dạng tích bằng cách: chuyển vế, nhóm hạng tử, rồi phân tích thành nhân tử.
🔵 Quy trình giải:
🔵 Các kỹ thuật phân tích nhân tử thường dùng:
nhân tử chung
Giải phương trình $(2x + 1)^2 - 9x^2 = 0$.
Bước 1 — Nhận dạng hiệu hai bình phương: $(2x+1)^2 - (3x)^2$.
Bước 2 — Áp dụng $A^2 - B^2 = (A-B)(A+B)$:
Bước 3 — Giải phương trình tích:
Kết luận: Phương trình có hai nghiệm $x = 1$ và $x = -\dfrac{1}{5}$.
Giải phương trình $x^2 - 3x = 2x - 6$.
Bước 1 — Chuyển vế phải sang trái (đổi dấu khi chuyển vế):
Bước 2 — Nhóm và đặt nhân tử chung: Tách $-5x = -3x - 2x$, sau đó nhóm:
Bước 3 — Giải:
Kết luận: Phương trình có hai nghiệm $x = 3$ và $x = 2$.
Khi phương trình có ẩn nằm ở mẫu, ta cần đảm bảo các mẫu không bằng $0$ (vì không thể chia cho $0$).
a) Tìm ĐKXĐ của phương trình $\dfrac{7x + 3}{x - 2} = 0$.
b) Tìm ĐKXĐ của $\dfrac{1}{x + 3} = 2 + \dfrac{1}{x - 1}$.
🔵 Cách giải phương trình chứa ẩn ở mẫu (4 bước):
Giải phương trình $\dfrac{3}{x - 2} + \dfrac{1}{x + 1} = \dfrac{9}{(x - 2)(x + 1)}$.
Bước 1 — ĐKXĐ: $x \neq 2$ và $x \neq -1$.
Bước 2 — Quy đồng & khử mẫu với mẫu chung $(x-2)(x+1)$:
Bước 3 — Giải:
Bước 4 — Kiểm tra ĐKXĐ:
Kết luận: Phương trình vô nghiệm.
Giải phương trình $\dfrac{2}{2x + 1} + \dfrac{1}{x + 1} = \dfrac{3}{(2x + 1)(x + 1)}$.
Bước 1 — ĐKXĐ: $x \neq -\dfrac{1}{2}$ và $x \neq -1$.
Bước 2 — Khử mẫu với mẫu chung $(2x+1)(x+1)$:
Bước 3 — Giải:
Bước 4 — Kiểm tra ĐKXĐ:
Kết luận: Phương trình có nghiệm $x = 0$.
Bài toán thực tế thường dẫn đến phương trình tích hoặc phương trình chứa ẩn ở mẫu. Quy trình:
Một khu vườn hình vuông cạnh $15$ m. Người ta làm lối đi dọc theo hai cạnh liền kề của khu vườn, bề rộng lối đi là $x$ (m). Phần đất còn lại là một hình vuông cạnh $(15 - x)$ m và có diện tích $169$ m². Tìm $x$.
Bước 1 — Gọi ẩn: Gọi $x$ (m) là bề rộng lối đi, điều kiện $0 < x < 15$.
Bước 2 — Lập phương trình: Theo đề, phần đất còn lại là hình vuông cạnh $(15 - x)$ m, diện tích bằng $169$ m². Ta có:
Bước 3 — Giải phương trình (đưa về phương trình tích):
Kết luận: Bề rộng lối đi là $x = 2$ m.
Hai người làm chung một công việc thì xong trong $8$ giờ. Hai người cùng làm $4$ giờ thì người thứ nhất nghỉ; người thứ hai làm tiếp $12$ giờ nữa thì xong. Hỏi mỗi người làm một mình bao lâu xong?
Bước 1 — Gọi ẩn: $x$ (giờ) là thời gian người thứ nhất làm một mình, $x > 0$.
Bước 2 — Lập phương trình: Coi cả công việc là $1$.
Bước 3 — Giải:
Bước 4 — Kết luận:
| Dạng phương trình | Cách giải |
|---|---|
| PT tích $(ax+b)(cx+d) = 0$ | Cho mỗi nhân tử bằng $0$, giải từng PT bậc nhất, lấy tất cả nghiệm. |
| PT đưa về PT tích | Chuyển vế → Phân tích nhân tử (nhân tử chung, hằng đẳng thức, nhóm) → Giải PT tích. |
| PT chứa ẩn ở mẫu | ĐKXĐ → Quy đồng & khử mẫu → Giải → Kiểm tra ĐKXĐ. |
| Bài toán thực tế | Gọi ẩn → Lập PT → Giải → Đối chiếu điều kiện thực tế. |
Luyện tập phương trình quy về bậc nhất!
25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

Thầy Võ Văn Trung
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du
