Cung Và Dây Của Một Đường Tròn
Dây cung, đường kính, góc ở tâm và số đo cung của đường tròn
Khái niệm:
• Đường kính là dây đi qua tâm, có độ dài bằng $2R$.
🔵 Quan hệ giữa dây và đường kính:
Xét dây $AB$ tuỳ ý không đi qua tâm của đường tròn $(O; R)$. Trong tam giác $AOB$, theo bất đẳng thức tam giác:
(Mọi dây không qua tâm đều có độ dài $< 2R$)
Cho đường tròn $(O; 5\text{ cm})$. Trong các đoạn thẳng sau, đoạn nào có thể là một dây của đường tròn?
$AB = 8$ cm; $\quad CD = 10$ cm; $\quad EF = 12$ cm.
Kết luận: $AB$ và $CD$ có thể là dây; $EF$ không thể.
Khái niệm cung tròn và góc ở tâm:
Cho hai điểm $A$ và $B$ cùng thuộc đường tròn $(O)$. Hai điểm này chia đường tròn thành hai phần, mỗi phần gọi là một cung tròn (hay cung). Hai điểm $A, B$ là hai đầu mút của mỗi cung.
• Khi $\widehat{AOB} < 180°$ (không bẹt): cung nằm trong góc $AOB$ là cung nhỏ (kí hiệu $\overset{\frown}{AB}$); cung còn lại là cung lớn.
• Khi $\widehat{AOB} = 180°$ (bẹt): mỗi cung là một nửa đường tròn.
• Ta nói: góc $AOB$ chắn cung $\overset{\frown}{AB}$.
🔵 Cách xác định số đo cung — 3 quy tắc cơ bản:
Một điểm coi là cung $0°$. Cả đường tròn là cung $360°$.
Tam giác $ABC$ vuông cân tại $A$, $O$ là trung điểm cạnh huyền $BC$. Đặt 3 điểm $A, B, C$ lên đường tròn $(O)$. Tính số đo các cung.
🔵 Tính chất quan trọng: Trong đường tròn $(O)$, nếu kẻ $OH \perp AB$ tại $H$ thì $H$ là trung điểm của dây $AB$.
Lý do: $\triangle OAB$ cân tại $O$ (vì $OA = OB = R$). Đường cao từ đỉnh $O$ xuống đáy $AB$ trong tam giác cân đồng thời cũng là đường trung tuyến → $H$ là trung điểm $AB$.
tức là: $R^2 = OH^2 + \left(\dfrac{AB}{2}\right)^2$
🔵 Quy trình giải bài tính khoảng cách / tính bán kính / tính dây:
Cho $(O; 5\text{ cm})$ và dây $AB = 6$ cm.
a) Tính khoảng cách từ $O$ đến đường thẳng $AB$.
b) Tính $\tan \alpha$ nếu góc ở tâm chắn cung $\overset{\frown}{AB}$ bằng $2\alpha$.
Câu a:
Vậy khoảng cách từ $O$ đến $AB$ bằng $4$ cm.
Câu b:
Tâm $O$ cách dây $AB$ khoảng $3$ cm. Cung nhỏ $\overset{\frown}{AB}$ có số đo $100°$. Tính bán kính (làm tròn đến hàng phần mười).
Mặt đồng hồ là một đường tròn, trên đó các kim quay tạo nên các cung. Để giải các bài toán đồng hồ, ta cần nhớ tốc độ quay của mỗi kim:
→ $6°$ mỗi phút
→ $0{,}5°$ mỗi phút
Trong $36$ phút, mỗi kim vạch nên cung có số đo bao nhiêu độ?
Câu a — Kim phút:
Câu b — Kim giờ:
| Khái niệm | Nội dung |
|---|---|
| Dây cung | Đoạn thẳng nối hai điểm trên đường tròn |
| Đường kính | Dây qua tâm, dài $2R$, là dây lớn nhất |
| Cung | Phần đường tròn giữa hai điểm |
| Góc ở tâm | Góc có đỉnh trùng tâm đường tròn |
| Số đo cung nhỏ | $=$ số đo góc ở tâm chắn nó |
| Số đo cung lớn | $= 360° -$ số đo cung nhỏ |
| Nửa đường tròn | Số đo $= 180°$ |
| Khoảng cách tâm–dây | Kẻ $OH \perp AB$ → áp dụng Pythagore |
| Kim đồng hồ | Kim phút: $6°$/phút; kim giờ: $0{,}5°$/phút |
Luyện tập Cung và Dây nào!
25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

Thầy Võ Văn Trung
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du
