Bài tập Toán 9 Bài 21: Giải bài toán bằng cách lập phương trình (22 bài tập)

Lớp 9 · Toán Bài 21

Giải Bài Toán Bằng Cách Lập Phương Trình

Phương pháp 3 bước và các dạng bài: hình học, chuyển động, tăng trưởng, năng suất

1
Phương pháp 3 bước & Bài toán hình học

Để giải một bài toán bằng cách lập phương trình bậc hai, ta thực hiện theo 3 bước:

1
Lập phương trình
Chọn ẩn số và đặt điều kiện thích hợp cho ẩn.
Biểu diễn các đại lượng chưa biết theo ẩn và các đại lượng đã biết.
Lập phương trình biểu thị mối quan hệ giữa các đại lượng.
2
Giải phương trình
Áp dụng các phương pháp đã học (công thức $\Delta$, $\Delta'$, định lí Viète, nhẩm nghiệm,...) để tìm nghiệm của phương trình bậc hai vừa lập.
3
Trả lời (kiểm tra & kết luận)
Đối chiếu các nghiệm với điều kiện ban đầu của ẩn → loại nghiệm không thoả mãn → kết luận đáp số bài toán.

🔵 Dạng 1 — Bài toán hình học (kích thước, diện tích, thể tích):

1
Gọi ẩn là một kích thước (chiều rộng, cạnh,...), đặt điều kiện dương.
2
Biểu diễn các kích thước còn lại theo ẩn (dựa vào quan hệ đề bài cho).
3
Lập PT từ diện tích hoặc thể tích đã cho.
Ví dụ 1 — Sân bóng đá

Một sân bóng đá có chiều rộng nhỏ hơn chiều dài $20$ m và diện tích bằng $1\,500$ m². Tính chiều dài và chiều rộng của sân bóng.

Chiều dài $= x + 20$ (m) $x$ (m) Diện tích $= 1\,500$ m²

Bước 1 — Lập PT:

• Gọi $x$ (m) là chiều rộng sân bóng. ĐK: $x > 0$.
• Chiều dài: $x + 20$ (m).
• Diện tích: $x(x + 20) = 1\,500 \Rightarrow x^2 + 20x - 1\,500 = 0$.

Bước 2 — Giải PT:

$\Delta' = 10^2 + 1\,500 = 1\,600 \Rightarrow \sqrt{\Delta'} = 40$.
$x_1 = -10 + 40 = 30$ ✓; $x_2 = -10 - 40 = -50$ (loại vì $x > 0$).

Bước 3 — Kết luận: Sân bóng có chiều rộng $30$ m, chiều dài $50$ m.

💡Mẹo cho bài toán hình học:
• Khi đề cho mối quan hệ giữa hai kích thước (hơn/kém, gấp,...), gọi ẩn là kích thước nhỏ hơn để biểu thức không có dấu trừ.
• Nếu cho chu vidiện tích: gọi $d, r$ rồi dùng định lí Viète đảo (PT $x^2 - Sx + P = 0$).
2
Dạng 2 — Bài toán chuyển động
Công thức cơ bản
Quãng đường $= $ Vận tốc $\times$ Thời gian
$s = v \cdot t \;\Rightarrow\; v = \dfrac{s}{t}, \; t = \dfrac{s}{v}$

🔵 Phương pháp giải:

1
Gọi ẩn là vận tốc hoặc thời gian, đặt ĐK phù hợp.
2
Lập bảng tóm tắt các đại lượng (vận tốc, thời gian, quãng đường) theo ẩn.
3
Lập PT từ mối quan hệ thời gian hoặc quãng đường.
⚠️Lưu ý quan trọng:
Đổi đơn vị thời gian: Khi vận tốc tính theo km/h thì thời gian phải đổi ra giờ: $30$ phút $= 0{,}5$ h, $96$ phút $= 1{,}6$ h.
Bài toán dòng nước: Vận tốc xuôi dòng $= v_{thực} + v_{nước}$; vận tốc ngược dòng $= v_{thực} - v_{nước}$.
Ví dụ 2 — Bài toán dòng nước

Khoảng cách giữa hai bến sông $A$ và $B$ là $35$ km. Một tàu du lịch đi từ $A$ đến $B$, nghỉ $30$ phút ở $B$ rồi quay về $A$. Tổng thời gian là $6{,}5$ giờ. Tìm vận tốc thực của tàu, biết vận tốc dòng nước là $2$ km/h.

Bước 1 — Phân tích & lập PT:

• Gọi $x$ (km/h) là vận tốc thực của tàu, ĐK: $x > 2$.
• Vận tốc xuôi dòng: $x + 2$ → thời gian đi: $\dfrac{35}{x + 2}$ (h).
• Vận tốc ngược dòng: $x - 2$ → thời gian về: $\dfrac{35}{x - 2}$ (h).
• Thời gian nghỉ: $30$ phút $= 0{,}5$ h.
$\dfrac{35}{x + 2} + 0{,}5 + \dfrac{35}{x - 2} = 6{,}5 \Rightarrow \dfrac{35}{x + 2} + \dfrac{35}{x - 2} = 6$

Bước 2 — Giải PT: Quy đồng và nhân chéo:

$\dfrac{35(x - 2) + 35(x + 2)}{x^2 - 4} = 6 \Rightarrow \dfrac{70x}{x^2 - 4} = 6$
$70x = 6(x^2 - 4) \Rightarrow 6x^2 - 70x - 24 = 0 \Rightarrow 3x^2 - 35x - 12 = 0$
$\Delta = 1225 + 144 = 1369 = 37^2$.
$x_1 = \dfrac{35 + 37}{6} = 12$ ✓; $x_2 = \dfrac{35 - 37}{6} = -\dfrac{1}{3}$ (loại vì $x > 2$).

Bước 3 — Kết luận: Vận tốc thực của tàu là $12$ km/h.

📊Mẹo lập bảng: Với bài toán chuyển động, lập bảng 3 cột (vận tốc, thời gian, quãng đường) giúp thấy rõ mối quan hệ:
Vận tốcThời gianQuãng đường
Đi xuôi$x + 2$$\dfrac{35}{x+2}$$35$
Đi ngược$x - 2$$\dfrac{35}{x-2}$$35$
3
Dạng 3 — Bài toán tăng trưởng (lãi kép, dân số)

🔵 Công thức tăng trưởng kép: Sau $n$ kì với tỉ lệ tăng $x$ mỗi kì, giá trị cuối được tính:

Công thức lãi kép / tăng trưởng
$A_n = A_0 \cdot (1 + x)^n$
Với: $A_0$: giá trị đầu — $A_n$: giá trị sau $n$ kì — $x$: tỉ lệ tăng mỗi kì

🔵 Phương pháp giải:

1
Gọi $x$ là tỉ lệ tăng mỗi kì ($x > 0$, $x$ ở dạng số thập phân).
2
Lập PT $A_0 (1 + x)^n = A_n$.
3
Với $n = 2$: $(1 + x)^2 = \dfrac{A_n}{A_0} \Rightarrow 1 + x = \sqrt{\dfrac{A_n}{A_0}}$ (lấy nghiệm dương) $\Rightarrow x$.
📌Lưu ý: Kết quả $x$ thường ở dạng số thập phân — phải đổi sang phần trăm. Ví dụ $x = 0{,}1 = 10\%$, $x = 0{,}05 = 5\%$.
Ví dụ 3 — Bài toán mở đầu (lãi kép)

Bác Lan gửi tiết kiệm $100$ triệu đồng với kì hạn $12$ tháng theo thể thức lãi kép. Sau $2$ năm, bác nhận được $118{,}81$ triệu đồng. Tìm lãi suất hằng năm.

$100$ tr Năm 0 $100(1+x)$ Năm 1 $118{,}81$ tr Năm 2 Tăng trưởng theo lãi kép

Bước 1 — Lập PT:

• Gọi $x$ là lãi suất mỗi năm ($x > 0$, dạng thập phân).
• Sau năm $1$: $100(1 + x)$ (triệu).
• Sau năm $2$: $100(1 + x)^2$ (triệu).
$100(1 + x)^2 = 118{,}81$

Bước 2 — Giải PT:

$(1 + x)^2 = \dfrac{118{,}81}{100} = 1{,}1881$
$1 + x = \sqrt{1{,}1881} = 1{,}09$ (vì $x > 0 \Rightarrow 1 + x > 0$).
$x = 0{,}09 = 9\%$.

Bước 3 — Kết luận: Lãi suất gửi tiết kiệm là $9\%$ một năm.

⚠️Sai lầm thường gặp: Viết "$100 + 100 \cdot 2x$" hoặc "$100 \cdot 2x$" thay vì $100(1+x)^2$. Lãi kép tính theo công thức $(1+x)^n$, KHÔNG phải lãi đơn cộng dồn.
4
Dạng 4 — Bài toán năng suất / công việc
Công thức cơ bản
Tổng sản phẩm $= $ Năng suất $\times$ Thời gian
$T = N \cdot t \;\Rightarrow\; N = \dfrac{T}{t}, \; t = \dfrac{T}{N}$

🔵 Phương pháp giải:

1
Gọi ẩn là năng suất (số sản phẩm/ngày) hoặc thời gian theo kế hoạch.
2
Lập PT dựa vào mối quan hệ giữa kế hoạchthực tế (làm nhanh hơn, hoàn thành sớm hơn,...).
3
Đặt ĐK: nếu là số xe, số người, số sản phẩm → ẩn phải nguyên dương.
Ví dụ 4 — Đội xe tải

Một đội xe tải cần chở $120$ tấn hàng. Khi làm việc, có $2$ xe phải điều chuyển đi nơi khác nên mỗi xe còn lại phải chở thêm $3$ tấn. Hỏi đội xe ban đầu có bao nhiêu chiếc?

Bước 1 — Lập bảng & PT:

Số xeHàng/xeTổng
Ban đầu$x$$\dfrac{120}{x}$$120$
Thực tế$x - 2$$\dfrac{120}{x} + 3$$120$
• Gọi $x$ là số xe ban đầu ($x > 2$, $x \in \mathbb{N}^*$).
$(x - 2)\left(\dfrac{120}{x} + 3\right) = 120$

Bước 2 — Giải PT:

$120 - \dfrac{240}{x} + 3x - 6 = 120 \Rightarrow 3x - \dfrac{240}{x} - 6 = 0$
Nhân $x$: $3x^2 - 6x - 240 = 0 \Rightarrow x^2 - 2x - 80 = 0$
$\Delta' = 1 + 80 = 81 \Rightarrow \sqrt{\Delta'} = 9$.
$x_1 = 1 + 9 = 10$ ✓; $x_2 = 1 - 9 = -8$ (loại vì $x > 2$).

Bước 3 — Kết luận: Đội xe ban đầu có $10$ xe tải.

Kiểm tra: Ban đầu $10$ xe × $12$ tấn $= 120$ ✓. Thực tế $8$ xe × $15$ tấn $= 120$ ✓.

Mẹo quy đồng nhanh: Khi PT có dạng phân số $\dfrac{A}{f(x)} = B$ hoặc $\dfrac{A}{f(x)} + \dfrac{C}{g(x)} = D$, hãy nhân chéo / quy đồng để khử mẫu, sau đó được PT bậc hai chuẩn.
5
Tổng kết & ôn tập thêm

📋 Tổng kết các dạng bài:

Dạng bàiẨn thường đặtChú ý
Hình họcMột cạnh (rộng/cạnh)ĐK: cạnh $> 0$
Chuyển độngVận tốcĐổi phút → giờ; xuôi/ngược dòng
Tăng trưởng (lãi, dân số)Tỉ lệ tăng $x$$x > 0$; kết quả đổi ra %
Năng suấtNăng suất hoặc số đơn vịĐK nguyên dương nếu cần

📋 3 bước giải bài toán bằng cách lập PT:

BướcNội dung
Bước 1Chọn ẩn, đặt ĐK, biểu diễn các đại lượng theo ẩn, lập PT
Bước 2Giải phương trình bậc hai (dùng $\Delta$, $\Delta'$ hoặc Viète)
Bước 3Kiểm tra nghiệm với ĐK, kết luận đáp số
1
Điểm: 0/22
📝

Luyện tập giải bài toán bằng PT bậc hai!

22 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du