Bài tập Toán 9 Bài 26: Xác suất của biến cố liên quan tới phép thử (22 bài tập)

Lớp 9 · Toán Bài 26

Xác Suất Của Biến Cố Liên Quan Tới Phép Thử

Biến cố, kết quả thuận lợi và công thức tính xác suất $P(E) = \dfrac{n(E)}{n(\Omega)}$

1
Biến cố và kết quả thuận lợi

Khi thực hiện một phép thử, ta thường quan tâm đến những sự kiện nhất định có xảy ra hay không. Những sự kiện đó gọi là biến cố.

Định nghĩa biến cố
Biến cố là một sự kiện có thể xảy ra hoặc không xảy ra,
tùy thuộc vào kết quả của phép thử.

🔵 Kết quả thuận lợi cho biến cố:

Cho phép thử $T$ và biến cố $E$ liên quan tới phép thử đó.
Kết quả của $T$ làm cho biến cố $E$ xảy ra
được gọi là kết quả thuận lợi cho $E$.

Nói cách khác: trong tất cả các kết quả của không gian mẫu $\Omega$, những kết quả nào thoả mãn điều kiện của biến cố $E$ thì là kết quả thuận lợi cho $E$.

Ví dụ 1 — Vòng quay 4 hình quạt

Một tấm bìa hình tròn được chia thành $4$ hình quạt bằng nhau, đánh số $1, 2, 3, 4$. Bạn Nam quay tấm bìa $2$ lần, ghi lại số mà mũi tên chỉ vào.

Bước 1 — Mô tả không gian mẫu: Lập bảng kê (hàng = lần 1, cột = lần 2), $n(\Omega) = 4 \times 4 = 16$.

Bước 2 — Tìm kết quả thuận lợi cho biến cố $E$: "Tổng hai số bằng $5$":

Kết quả thuận lợi cho $E$
Lần 1 \ Lần 21234
1(1;1)(1;2)(1;3)(1;4)
2(2;1)(2;2)(2;3)(2;4)
3(3;1)(3;2)(3;3)(3;4)
4(4;1)(4;2)(4;3)(4;4)

→ Có $4$ kết quả thuận lợi cho $E$: $(1;4), (2;3), (3;2), (4;1)$.

💡Cách tìm kết quả thuận lợi: Duyệt từng ô trong bảng kê → kiểm tra ô đó có thoả mãn điều kiện của biến cố không → đánh dấu (khoanh tròn / tô màu) → đếm số ô đã đánh dấu.
2
Công thức tính xác suất P(E) — 4 bước

🔵 Đồng khả năng là gì? Các kết quả của phép thử được gọi là đồng khả năng nếu khả năng xảy ra của mỗi kết quả là như nhau. Ví dụ: xúc xắc cân đối, đồng xu cân đối, rút ngẫu nhiên...

Công thức xác suất
$P(E) = \dfrac{n(E)}{n(\Omega)}$
Áp dụng khi các kết quả phép thử là đồng khả năng

🔵 Trong đó:

• $n(\Omega)$: tổng số phần tử của không gian mẫu.
• $n(E)$: số kết quả thuận lợi cho biến cố $E$.
📌Lưu ý: Xác suất luôn thoả mãn $0 \leq P(E) \leq 1$.
• $P(E) = 0$ → biến cố $E$ không thể xảy ra.
• $P(E) = 1$ → biến cố $E$ chắc chắn xảy ra.
• $P(E)$ càng gần $1$ → $E$ càng dễ xảy ra.

🔵 Bốn bước tính xác suất của biến cố:

1
Mô tả không gian mẫu $\Omega$ (lập bảng kê / liệt kê) — tính $n(\Omega)$.
2
Chứng tỏ các kết quả là đồng khả năng (xúc xắc cân đối, rút ngẫu nhiên,...).
3
Liệt kê các kết quả thuận lợi cho biến cố $E$ — tính $n(E)$.
4
Tính tỉ số $P(E) = \dfrac{n(E)}{n(\Omega)}$.
Ví dụ 2 — Xếp $3$ bạn ngồi ghế

Xếp ngẫu nhiên $3$ bạn An (A), Bình (B), Cường (C) trên một ghế dài có $3$ chỗ. Tính xác suất:
a) $E$: "An ngồi ở vị trí đầu tiên".
b) $F$: "Bình và Cường ngồi cạnh nhau".

Bước 1 — Liệt kê $\Omega$:

$\Omega = \{ABC; ACB; BAC; BCA; CAB; CBA\}$ → $n(\Omega) = 3 \times 2 \times 1 = 6$.

Bước 2 — Đồng khả năng: Vì xếp ngẫu nhiên nên các kết quả đồng khả năng.

Bước 3 — Kết quả thuận lợi:

• $E$ (An đầu): $ABC, ACB$ → $n(E) = 2$.
• $F$ (B và C cạnh nhau): $ABC, ACB, BCA, CBA$ → $n(F) = 4$.
(Loại $BAC, CAB$ vì giữa B và C có An ngồi xen vào.)

Bước 4 — Tính xác suất:

$P(E)$ =$\dfrac{n(E)}{n(\Omega)} = \dfrac{2}{6} = \dfrac{1}{3}$
$P(F)$ =$\dfrac{n(F)}{n(\Omega)} = \dfrac{4}{6} = \dfrac{2}{3}$
3
Phép thử với bảng kê 2 chiều — Phân biệt các loại biến cố

Khi gieo $2$ con xúc xắc, hoặc gieo $1$ đồng xu + rút $1$ thẻ, ta dùng bảng kê $2$ chiều để liệt kê đầy đủ kết quả. Sau đó, tuỳ vào yêu cầu của biến cố, ta đếm số ô thoả mãn.

🔵 Phân biệt "đúng MỘT" và "ÍT NHẤT một":

"Đúng MỘT"
Chỉ $1$ con thoả, con kia KHÔNG thoả.
Ví dụ: đúng $1$ xúc xắc xuất hiện $5$ chấm → loại trường hợp cả $2$ đều $5$ chấm.
"ÍT NHẤT một"
$1$ con hoặc cả $2$ con đều thoả.
Ví dụ: ít nhất $1$ xúc xắc xuất hiện $5$ chấm → bao gồm cả trường hợp cả $2$ đều $5$ chấm.

🔵 Phân biệt "VÀ" và "HOẶC":

"$A$ VÀ $B$"
Cả hai điều kiện thoả mãn đồng thời.
Ví dụ: thẻ chẵn VÀ xu sấp → ô phải thoả cả "thẻ chẵn" "xu sấp".
"$A$ HOẶC $B$"
Ít nhất một điều kiện thoả mãn.
Lưu ý: không đếm trùng những ô thoả cả hai!
Ví dụ 3 — Gieo $2$ con xúc xắc cân đối

Gieo đồng thời $2$ con xúc xắc I và II. Tính xác suất:
a) $E$: "Đúng $1$ xúc xắc xuất hiện mặt $5$ chấm".
b) $F$: "Ít nhất $1$ xúc xắc xuất hiện mặt $5$ chấm".

Bước 1 + 2: $n(\Omega) = 6 \times 6 = 36$. Vì xúc xắc cân đối, các kết quả đồng khả năng.

Bước 3 — Đếm kết quả thuận lợi:

• Con I = $5$, con II $\neq 5$: $(5;1), (5;2), (5;3), (5;4), (5;6)$ → $5$ kết quả.
• Con II = $5$, con I $\neq 5$: $(1;5), (2;5), (3;5), (4;5), (6;5)$ → $5$ kết quả.
$n(E) = 5 + 5 = 10$ (đúng $1$ con xuất hiện $5$).
$n(F) = n(E) + 1 = 10 + 1 = 11$ (cộng thêm trường hợp $(5;5)$).

Bước 4 — Tính xác suất:

$P(E)$ =$\dfrac{10}{36} = \dfrac{5}{18}$
$P(F)$ =$\dfrac{11}{36}$
Mẹo phần bù: Với biến cố "ít nhất một...", có thể dùng phần bù $\bar{F}$ = "không có cái nào...":
$P(F) = 1 - P(\bar{F})$
Ví dụ: $\bar{F}$ = "không xúc xắc nào ra mặt $5$" → $n(\bar{F}) = 5 \times 5 = 25$ → $P(F) = 1 - \dfrac{25}{36} = \dfrac{11}{36}$ ✓
4
Phép thử ghép từ 2 nguồn — Bài toán thực tế và phép lai
🔵 Rút thẻ từ 2 túi (hoặc tương tự)

Lập bảng kê $2$ chiều: hàng = thẻ túi I, cột = thẻ túi II. Mỗi ô là cặp hoặc kết quả ghép (tích, tổng, số tạo thành,...).

Ví dụ 4 — Hai túi mỗi túi $4$ thẻ

Hai túi I và II, mỗi túi chứa $4$ thẻ ghi $1, 2, 3, 4$. Rút từ mỗi túi $1$ thẻ và nhân hai số. Tính xác suất biến cố $A$: "Tích là số lẻ".

Bước 1 — Lập bảng tích:

Túi I \ Túi II1234
1$1$$2$$3$$4$
2$2$$4$$6$$8$
3$3$$6$$9$$12$
4$4$$8$$12$$16$

$n(\Omega) = 4 \times 4 = 16$.

Bước 2 — Tích lẻ ⇔ cả $2$ thừa số đều lẻ: số lẻ trong $\{1,2,3,4\}$ là $1, 3$. Các cặp: $(1;1), (1;3), (3;1), (3;3)$ → $n(A) = 4$.

Bước 3: $P(A) = \dfrac{4}{16} = \dfrac{1}{4}$.

🔵 Bài toán phép lai (sinh học)

Mỗi cây có $2$ allele cho một gene. Khi lai, cây con nhận $1$ allele từ cây bố và $1$ allele từ cây mẹ.

Allele trội (kí hiệu chữ in hoa, ví dụ $A$): chỉ cần có ít nhất $1$ allele trội → thể hiện kiểu hình trội.
Allele lặn (chữ thường, ví dụ $a$): cần cả $2$ allele đều lặn ($aa$) → thể hiện kiểu hình lặn.
Ví dụ 5 — Lai cây đậu Hà Lan

Lai $2$ cây đậu Hà Lan, biết:
• Allele trội $A$ → hạt vàng; lặn $a$ → hạt xanh.
• Cây bố kiểu gene $Aa$, cây mẹ kiểu gene $Aa$.
Tính xác suất cây con có hạt xanh.

Bước 1 — Lập bảng tổ hợp gene cây con:

Bố \ Mẹ$A$$a$
$A$$AA$$Aa$
$a$$aA$$aa$

$\Omega = \{AA; Aa; aA; aa\}$, $n(\Omega) = 4$. Các kết quả đồng khả năng.

Bước 2 — Hạt xanh = kiểu hình lặn: cần cả $2$ allele đều lặn → kiểu gene $aa$ → chỉ $1$ kết quả thuận lợi.

Bước 3: $P(\text{hạt xanh}) = \dfrac{1}{4}$.

Ngược lại, $P(\text{hạt vàng}) = \dfrac{3}{4}$ (ô màu vàng).

5
Tổng kết & ôn tập thêm

📋 Bảng tổng kết các loại phép thử và $n(\Omega)$:

Phép thử$n(\Omega)$
Gieo $1$ xúc xắc + tung $1$ đồng xu$6 \times 2 = 12$
Gieo $2$ con xúc xắc$6 \times 6 = 36$
Tung $1$ đồng xu + rút $1$ thẻ từ $k$ thẻ$2 \times k$
Rút $1$ thẻ từ mỗi túi ($m$ và $n$ thẻ)$m \times n$
Xếp $n$ người trên ghế dài | $n \times (n-1) \times \ldots \times 2 \times 1$
1
Điểm: 0/22
🎯

Cùng luyện tập về xác suất nào!

22 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du