Bài tập Toán 9 Bài 29: Tứ giác nội tiếp (20 bài tập)

Lớp 9 · Toán Bài 29

Tứ Giác Nội Tiếp

Định lí về tổng hai góc đối, đường tròn ngoại tiếp hình chữ nhật và hình vuông

1
Khái niệm tứ giác nội tiếp

Với mỗi tam giác cho trước, luôn tồn tại một đường tròn đi qua ba đỉnh (gọi là đường tròn ngoại tiếp tam giác). Tuy nhiên, không phải mọi tứ giác đều có đường tròn đi qua đủ bốn đỉnh.

Định nghĩa
Tứ giác nội tiếp đường tròn là tứ giác có
bốn đỉnh cùng nằm trên một đường tròn.
Đường tròn đó gọi là đường tròn ngoại tiếp tứ giác.
Tứ giác ABCD nội tiếp đường tròn (O)
Tứ giác $ABCD$ nội tiếp đường tròn $(O)$
Nhận xét: Nếu bốn đỉnh $A, B, C, D$ cùng nằm trên đường tròn $(O)$ thì $OA = OB = OC = OD = R$. Khi đó $O$ nằm trên đường trung trực của mỗi cạnh, tức bốn đường trung trực của các cạnh $AB, BC, CD, DA$ đồng quy tại $O$.
Bốn đường trung trực đồng quy tại O
Bốn đường trung trực đồng quy tại $O$
Ví dụ — Nhận biết tứ giác nội tiếp

Quan sát ba hình, mỗi hình vẽ một tứ giác và một đường tròn:

a
Tứ giác có $3$ đỉnh trên đường tròn, đỉnh thứ tư nằm bên trong
Không phải tứ giác nội tiếp.
b
Tứ giác có $3$ đỉnh trên đường tròn, đỉnh thứ tư nằm bên ngoài
Không phải tứ giác nội tiếp.
c
Cả bốn đỉnh đều nằm trên đường tròn
tứ giác nội tiếp.
Ba trường hợp nhận biết tứ giác nội tiếp
Ba trường hợp a, b, c — chỉ hình c có tứ giác nội tiếp
2
Định lí về tứ giác nội tiếp
Định lí (thuận)
Trong một tứ giác nội tiếp,
tổng số đo hai góc đối nhau bằng $180°$.
$\widehat{A} + \widehat{C} = 180°$
$\widehat{B} + \widehat{D} = 180°$

Ý tưởng chứng minh (tóm tắt): Hai điểm $B, D$ chia đường tròn thành hai cung, có tổng số đo $360°$. Vì $\widehat{A}$ và $\widehat{C}$ là hai góc nội tiếp chắn hai cung đó, nên $\widehat{A} + \widehat{C} = \dfrac{1}{2} \cdot 360° = 180°$. Tương tự với $\widehat{B}$ và $\widehat{D}$.

Định lí đảo
Nếu một tứ giác có tổng hai góc đối bằng $180°$
thì tứ giác đó nội tiếp được đường tròn.
💡Cách dùng định lí: Khi biết một góc của tứ giác nội tiếp, ta tính ngay góc đối bằng công thức:
$\widehat{\text{góc đối}} = 180° - \widehat{\text{góc đã biết}}$.
Ví dụ 1 — Tính góc trong tứ giác nội tiếp

Cho tứ giác $ABCD$ nội tiếp đường tròn, biết $\widehat{A} = 75°$ và $\widehat{B} = 95°$. Tính $\widehat{C}$ và $\widehat{D}$.

Áp dụng định lí — tổng hai góc đối $= 180°$:

$\widehat{C} = 180° - \widehat{A} = 180° - 75° = 105°$
$\widehat{D} = 180° - \widehat{B} = 180° - 95° = 85°$

Kết luận: $\widehat{C} = 105°$ và $\widehat{D} = 85°$.

Ví dụ 2 — Tính góc tại giao điểm hai cạnh kéo dài

Cho tứ giác $ABCD$ nội tiếp $(O)$. Hai đường thẳng $AB$ và $DC$ cắt nhau tại $X$. Biết $\widehat{DAB} = 80°$, $\widehat{ABC} = 120°$. Tính $\widehat{BCD}$ và $\widehat{BXC}$.

Bước 1 — Áp dụng định lí:

$\widehat{BCD} = 180° - \widehat{DAB} = 180° - 80° = 100°$
$\widehat{CDA} = 180° - \widehat{ABC} = 180° - 120° = 60°$

Bước 2 — Xét tam giác $AXD$ (tổng góc trong $= 180°$):

$\widehat{BXC} = \widehat{AXD} = 180° - \widehat{DAB} - \widehat{CDA}$
$= 180° - 80° - 60° = 40°$

Kết luận: $\widehat{BCD} = 100°$, $\widehat{BXC} = 40°$.

3
Đường tròn ngoại tiếp hình chữ nhật và hình vuông

🔵 Hình chữ nhật: Trong hình chữ nhật $ABCD$, hai đường chéo $AC$ và $BD$ bằng nhaucắt nhau tại trung điểm $M$ của mỗi đường:

$MA = MB = MC = MD = \dfrac{AC}{2} = \dfrac{BD}{2}$

Vì $M$ cách đều bốn đỉnh nên hình chữ nhật luôn nội tiếp đường tròn tâm $M$.

Hình chữ nhật nội tiếp đường tròn
Hình chữ nhật $ABCD$ nội tiếp đường tròn tâm $M$

🔵 Hình vuông: Là trường hợp đặc biệt của hình chữ nhật nên cũng nội tiếp được đường tròn. Với hình vuông cạnh $a$, đường chéo bằng $a\sqrt{2}$ nên $R = \dfrac{a\sqrt{2}}{2}$.

Công thức trọng tâm
Hình chữ nhật, hình vuông luôn nội tiếp được đường tròn.
Tâm = giao điểm hai đường chéo
Bán kính $R = \dfrac{\text{đường chéo}}{2}$
Ví dụ 3 — Tính bán kính đường tròn ngoại tiếp HCN

Cho hình chữ nhật $ABCD$ có $AB = 6$ cm, $AD = 8$ cm. Tính bán kính $R$ của đường tròn ngoại tiếp.

Bước 1 — Tính đường chéo (Pythagore):

Tam giác $ABD$ vuông tại $A$: $BD = \sqrt{AB^2 + AD^2}$
$BD = \sqrt{6^2 + 8^2} = \sqrt{36 + 64} = \sqrt{100} = 10$ (cm)

Bước 2 — Tính bán kính:

$R = \dfrac{BD}{2} = \dfrac{10}{2} = 5$ (cm)

Kết luận: Bán kính đường tròn ngoại tiếp $R = 5$ cm.

Ví dụ 4 — Tính bán kính đường tròn ngoại tiếp HV

Cho hình vuông $ABCD$ cạnh $a = 4$ cm. Tính bán kính đường tròn ngoại tiếp.

Áp dụng công thức cho hình vuông:

Đường chéo $d = a\sqrt{2} = 4\sqrt{2}$ (cm)
$R = \dfrac{d}{2} = \dfrac{4\sqrt{2}}{2} = 2\sqrt{2}$ (cm) $\approx 2{,}83$ cm
4
Các dạng bài thường gặp

🔵 Dạng 1 — Hình bình hành nội tiếp đường tròn:

Hệ quả quan trọng: Nếu hình bình hành nội tiếp được đường tròn thì hình bình hành đó là hình chữ nhật.
Ví dụ 5 — Chứng minh HBH nội tiếp là HCN

Cho hình bình hành $ABCD$ nội tiếp đường tròn $(O)$. Chứng minh $ABCD$ là hình chữ nhật.

B1.Vì $ABCD$ là hình bình hành nên $\widehat{A} = \widehat{C}$ (hai góc đối của HBH).
B2.Vì $ABCD$ nội tiếp nên $\widehat{A} + \widehat{C} = 180°$.
B3.Thay $\widehat{C} = \widehat{A}$: $2\widehat{A} = 180° \Rightarrow \widehat{A} = 90°$.
HBH có một góc vuông → $ABCD$ là hình chữ nhật. $\blacksquare$

🔵 Dạng 2 — Hình thang nội tiếp đường tròn:

Hệ quả: Nếu hình thang nội tiếp được đường tròn thì hình thang đó là hình thang cân.
Ví dụ 6 — Chứng minh hình thang nội tiếp là cân

Cho hình thang $ABCD$ ($AB \parallel CD$) nội tiếp đường tròn $(O)$. Chứng minh $ABCD$ là hình thang cân.

B1.Vì $AB \parallel CD$ nên $\widehat{A} + \widehat{D} = 180°$ (hai góc trong cùng phía).
B2.Vì $ABCD$ nội tiếp nên $\widehat{A} + \widehat{C} = 180°$.
B3.Từ hai đẳng thức trên suy ra $\widehat{D} = \widehat{C}$.
Hình thang có hai góc kề một đáy bằng nhau → hình thang cân. $\blacksquare$

🔵 Dạng 3 — Đẳng thức tích từ hai cát tuyến qua điểm ngoài đường tròn:

Khi từ một điểm $I$ nằm ngoài đường tròn $(O)$ kẻ hai đường thẳng cắt $(O)$ tại $A, B$ và $C, D$ (với $A$ giữa $I$ và $B$; $C$ giữa $I$ và $D$), ta luôn có:

$IA \cdot IB = IC \cdot ID$

Cách chứng minh: Tứ giác $ABDC$ nội tiếp đường tròn $(O)$ → tổng hai góc đối $= 180°$ → suy ra cặp góc bằng nhau (do kề bù). Từ đó $\triangle IBD \sim \triangle ICA$ (g.g) → $\dfrac{IB}{IC} = \dfrac{ID}{IA}$ → $IA \cdot IB = IC \cdot ID$.

🔵 Dạng 4 — Tính diện tích HCN từ bán kính ngoại tiếp:

1
Đường chéo $d = 2R$.
2
Áp dụng Pythagore: $d^2 = a^2 + b^2$ kết hợp tỉ lệ giữa chiều dài và chiều rộng để giải.
3
Tính diện tích $S = a \cdot b$.
5
Tổng kết & ôn tập thêm
Nội dungKiến thức trọng tâm
Tứ giác nội tiếp$4$ đỉnh cùng nằm trên một đường tròn
Định lí thuận$\widehat{A} + \widehat{C} = 180°$ và $\widehat{B} + \widehat{D} = 180°$
Định lí đảoTứ giác có tổng hai góc đối $= 180°$ thì nội tiếp được
HCN, HV nội tiếpTâm = giao điểm hai đường chéo; $R = \dfrac{\text{đường chéo}}{2}$
HBH nội tiếp→ là hình chữ nhật
Hình thang nội tiếp→ là hình thang cân
1
Điểm: 0/20

Luyện tập tứ giác nội tiếp nào!

20 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du