Bài 1: Ôn tập các số đến 100 000 – Lý thuyết, Bài tập

Lớp 4 · Toán Bài 1

Ôn Tập Các Số Đến 100 000

Đọc, viết, phân tích, so sánh và sắp xếp số tự nhiên

1
Hàng và lớp của số tự nhiên

Các số đến $100\,000$ gồm các số có từ $1$ đến $5$ chữ số (riêng số $100\,000$ có $6$ chữ số).

Mỗi chữ số trong một số có một giá trị khác nhau tuỳ theo hàng (vị trí) của nó. Các hàng liền nhau được gộp lại thành lớp:

Lớp nghìn Lớp đơn vị
Hàng chục
nghìn
Hàng
nghìn
Hàng
trăm
Hàng
chục
Hàng
đơn vị
47283

Số $47\,283$ đọc là: bốn mươi bảy nghìn hai trăm tám mươi ba.

Trong số này, chữ số $7$ ở hàng nghìn nên có giá trị là $7\,000$; chữ số $2$ ở hàng trăm nên có giá trị là $200$.

💡Cách đọc chữ số $0$:
• Chữ số $0$ ở hàng trăm đọc là "không trăm".
  Ví dụ: $45\,021$ đọc là bốn mươi lăm nghìn không trăm hai mươi mốt.
• Chữ số $0$ ở hàng chục đọc là "linh".
  Ví dụ: $30\,405$ đọc là ba mươi nghìn bốn trăm linh năm.
📌Đọc đúng chữ số cuối:
• Chữ số $5$ ở hàng đơn vị (khi hàng chục khác $0$) đọc là "lăm": $45$ → bốn mươi lăm.
• Chữ số $1$ ở hàng đơn vị (khi hàng chục từ $2$ trở lên) đọc là "mốt": $21$ → hai mươi mốt.
2
Phân tích và viết số

Phân tích số là tách số thành tổng các giá trị theo hàng:

$47\,283 = 40\,000 + 7\,000 + 200 + 80 + 3$

Viết số khi biết các chữ số ở mỗi hàng: ghép các chữ số theo thứ tự từ hàng cao nhất đến hàng thấp nhất.

Ví dụ
$5$ chục nghìn, $3$ nghìn, $0$ trăm, $6$ chục, $2$ đơn vị
→ Viết số: $53\,062$
📌Khi hàng nào có giá trị 0, ta vẫn phải viết chữ số 0 ở vị trí đó. Ví dụ: 5 chục nghìn, 0 nghìn, 8 trăm → 50 800.
3
So sánh các số tự nhiên
1
So sánh số chữ số: Số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn.
Ví dụ: 9 999 < 10 000 (4 chữ số < 5 chữ số)
2
Cùng số chữ số: So sánh từng cặp chữ số từ trái sang phải. Tại hàng nào khác nhau, số nào có chữ số lớn hơn thì lớn hơn.
Ví dụ: 68 534 > 68 499 (hàng trăm: 5 > 4)
🎯Sắp xếp: Muốn sắp xếp nhiều số, ta so sánh từng cặp rồi xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.
4
Số liền trước, số liền sau

Số liền trước của một số là số đứng ngay trước nó trên trục số, tức là số đó trừ 1.

Số liền sau của một số là số đứng ngay sau nó trên trục số, tức là số đó cộng 1.

Ví dụ
Số liền trước của $50\,000$ là $49\,999$
Số liền sau của $50\,000$ là $50\,001$
🔢Dãy số cách đều: Trong dãy 10 000, 20 000, 30 000, ... mỗi số hơn số trước 10 000 đơn vị. Tìm quy luật = lấy số sau trừ số trước.
5
Ghép số — số lớn nhất, số bé nhất

Với cùng một nhóm chữ số, ta có thể ghép được nhiều số khác nhau. Muốn ghép số lớn nhất hay bé nhất, ta dựa vào một quy tắc quan trọng: chữ số ở hàng càng cao thì càng quyết định độ lớn của số.

1
Ghép số lớn nhất: xếp các chữ số theo thứ tự từ lớn đến bé, chữ số lớn nhất đặt ở hàng cao nhất.
2
Ghép số bé nhất: xếp các chữ số theo thứ tự từ bé đến lớn. Nếu có chữ số $0$ thì không đặt $0$ ở đầu, mà đưa chữ số khác $0$ bé nhất lên đầu.
Ví dụ

Từ bốn chữ số $5$; $0$; $3$; $8$, hãy ghép thành số có $4$ chữ số.

Số lớn nhất: xếp $8 > 5 > 3 > 0$ → $\mathbf{8\,530}$
Số bé nhất: xếp $0 < 3 < 5 < 8$, nhưng $0$ không đứng đầu → $\mathbf{3\,058}$
⚠️Nếu đặt $0$ ở hàng cao nhất, ví dụ viết $0358$, thì đó chỉ còn là số $358$ có $3$ chữ số, không còn là số có $4$ chữ số nữa.
🎯Ghi nhớ hai số đặc biệt:
• Số lớn nhất có $5$ chữ số là $99\,999$.
• Số bé nhất có $5$ chữ số là $10\,000$.
1
Điểm: 0/20
🔢

Sẵn sàng luyện tập chưa?

20 câu: 10 trắc nghiệm · 5 tư duy · 5 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên