Bài 11: Hàng và lớp | Lý thuyết, Bài tập Toán lớp 4

Lớp 4 · Toán Bài 11

Hàng Và Lớp

Lớp đơn vị, lớp nghìn, lớp triệu và giá trị theo vị trí

1
Ba lớp trong số tự nhiên

Các chữ số trong một số tự nhiên được nhóm thành các lớp, mỗi lớp gồm 3 hàng liền nhau (đếm từ phải sang trái):

1
Lớp đơn vị gồm: hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm.
Đây là 3 chữ số tận cùng bên phải.
2
Lớp nghìn gồm: hàng nghìn, hàng chục nghìn, hàng trăm nghìn.
Đây là 3 chữ số ở giữa (nhóm thứ 2 từ phải).
3
Lớp triệu gồm: hàng triệu, hàng chục triệu, hàng trăm triệu.
Đây là 3 chữ số đầu tiên bên trái (nhóm thứ 3 từ phải).
💡Mẹo nhớ: Tách số thành từng nhóm 3 chữ số từ phải sang trái. Mỗi nhóm là một lớp.
Ví dụ: $514\,293$ → nhóm $514$ (lớp nghìn) và $293$ (lớp đơn vị).
2
Bảng hàng và lớp

Dưới đây là bảng hàng và lớp đầy đủ cho số $531\,000\,000$ (năm trăm ba mươi mốt triệu):

Lớp triệuLớp nghìnLớp đơn vị
Trăm triệuChục triệuTriệuTrăm nghìnChục nghìnNghìnTrămChụcĐơn vị
531000000

Các chữ số $5$, $3$, $1$ thuộc lớp triệu. Các chữ số $0$, $0$, $0$ ở lớp nghìn và lớp đơn vị.

📌Với số ít chữ số hơn: Các hàng bên trái không có chữ số thì coi như bằng $0$.
Ví dụ: $6\,030$ chỉ có 4 chữ số → hàng trăm nghìn và chục nghìn = $0$.
Viết đầy đủ: $006\,030$. Lớp nghìn = $006$, lớp đơn vị = $030$.
3
Cách xác định hàng và lớp của chữ số

Để biết một chữ số thuộc hàng nàolớp nào, đếm vị trí từ phải sang:

1
Vị trí 1–3 (từ phải): lớp đơn vị.
Vị trí 1 = hàng đơn vị, vị trí 2 = hàng chục, vị trí 3 = hàng trăm.
2
Vị trí 4–6: lớp nghìn.
Vị trí 4 = hàng nghìn, vị trí 5 = hàng chục nghìn, vị trí 6 = hàng trăm nghìn.
3
Vị trí 7–9: lớp triệu.
Vị trí 7 = hàng triệu, vị trí 8 = hàng chục triệu, vị trí 9 = hàng trăm triệu.
Ví dụ
Số $\underline{3}62\,820$: Chữ số $\mathbf{3}$ ở vị trí 6 (đếm từ phải)
→ Hàng trăm nghìn, thuộc lớp nghìn.
→ Giá trị: $3 \times 100\,000 = 300\,000$.
🎯Mẹo: Viết số ra, gạch dưới chữ số cần tìm, đếm vị trí từ phải sang trái → biết ngay hàng và lớp.
4
Số chục triệu và trăm triệu

Ngoài số triệu ($1\,000\,000$), ta còn có:

1
Mười triệu (một chục triệu) viết là $10\,000\,000$ (số $1$ theo sau bởi $7$ chữ số $0$).
2
Một trăm triệu viết là $100\,000\,000$ (số $1$ theo sau bởi $8$ chữ số $0$).
Ví dụ đọc số lớn
$531\,000\,000$: năm trăm ba mươi mốt triệu.
$60\,000\,000$: sáu mươi triệu.
$9\,000\,000$: chín triệu.
$200\,000\,000$: hai trăm triệu.
⚠️Cách đọc số nhiều chữ số: Tách thành 3 nhóm từ phải sang, đọc lần lượt:
• Nhóm lớp triệu + "triệu"
• Nhóm lớp nghìn + "nghìn"
• Nhóm lớp đơn vị
Ví dụ: $162\,000\,000$ → "một trăm sáu mươi hai triệu".
5
Giá trị theo vị trí

Giá trị của một chữ số phụ thuộc vào vị trí (hàng) của nó trong số. Cùng chữ số nhưng ở hàng khác nhau thì giá trị khác nhau.

Ví dụ – Chữ số 2 ở các vị trí khác nhau
Trong $362\,820$: chữ số $2$ xuất hiện 2 lần:

• $36\mathbf{2}\,820$: hàng nghìn → giá trị $2\,000$.
• $362\,8\mathbf{2}0$: hàng chục → giá trị $20$.
🔑Công thức: Giá trị = chữ số $\times$ giá trị hàng.
Ví dụ: chữ số $7$ ở hàng trăm nghìn → $7 \times 100\,000 = 700\,000$.
Chữ số $7$ ở hàng chục → $7 \times 10 = 70$.
1
Điểm: 0/20
🏛️

Sẵn sàng luyện tập chưa?

20 câu: 12 trắc nghiệm · 5 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên