Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Vai trò của việc quản lí môi trường nuôi thủy sản
Môi trường nuôi là yếu tố then chốt quyết định năng suất và chất lượng thủy sản. Việc quản lí môi trường nuôi thủy sản nhằm mục đích duy trì sự ổn định của các điều kiện môi trường, đảm bảo cho hoạt động nuôi trồng đạt hiệu quả cao.

Quản lí môi trường nuôi thủy sản có 4 vai trò chính:
| STT | Vai trò | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Duy trì điều kiện sống ổn định, phù hợp cho động vật thủy sản sinh trưởng, phát triển | Đảm bảo thủy sản có môi trường sống tốt nhất để tăng trưởng nhanh, khỏe mạnh |
| 2 | Giảm chi phí xử lí ô nhiễm môi trường trong nuôi thủy sản | Phòng bệnh hơn chữa bệnh – quản lí tốt giúp tiết kiệm chi phí xử lí sự cố |
| 3 | Ngăn ngừa sự phát sinh ô nhiễm môi trường trên diện rộng | Kiểm soát ô nhiễm từ sớm, tránh lây lan ra các vùng nuôi lân cận và môi trường tự nhiên |
| 4 | Hạn chế các tác động xấu đến sức khỏe con người | Đảm bảo sản phẩm thủy sản an toàn, không chứa chất độc hại |
2. Các biện pháp quản lí môi trường nuôi thủy sản
Quản lí môi trường nuôi thủy sản được thực hiện theo 3 giai đoạn: trước khi nuôi, trong quá trình nuôi và sau khi nuôi.
2.1. Quản lí nguồn nước trước khi nuôi
Nguồn nước là yếu tố quan trọng hàng đầu của môi trường nuôi thủy sản. Trước khi thả giống, nguồn nước cần được kiểm tra, đánh giá và xử lí để đạt các chỉ số an toàn.
Nguyên tắc cơ bản:
| Yêu cầu | Nội dung thực hiện |
|---|---|
| Kiểm tra chất lượng nước | Đánh giá các chỉ tiêu thủy lí, thủy hóa, thủy sinh trước khi đưa thủy sản vào nuôi |
| Xử lí nước đạt chuẩn | Chỉ thả giống khi nguồn nước đảm bảo chất lượng theo yêu cầu của loài nuôi |
| Kiểm soát số lượng và lưu lượng | Chủ động quản lí nước nuôi cả về số lượng, lưu lượng và chất lượng |
| Dự trữ nước | Xây dựng hệ thống dự trữ nước để cung cấp khi có nhu cầu thay nước hoặc bổ sung nước |
| Xử lí nước thải | Các nguồn nước nuôi, nước thải cần được xử lí đúng quy định trước khi xả ra môi trường |
2.2. Quản lí nguồn nước trong quá trình nuôi
Trong suốt quá trình nuôi, người nuôi cần thường xuyên theo dõi và quản lí 4 nhóm yếu tố: thủy lí, thủy hóa, thủy sinh và chất thải.
a) Quản lí các yếu tố thủy lí
Các yếu tố thủy lí như nhiệt độ, độ trong của nước cần được kiểm tra thường xuyên, đặc biệt trong những thời điểm thời tiết bất thường.
| Tình huống | Biện pháp xử lí |
|---|---|
| Nhiệt độ nước tăng cao (nắng nóng) | Sử dụng mái che hoặc bổ sung thêm nước mới |
| Nhiệt độ nước giảm đột ngột | Sử dụng hệ thống nâng nhiệt, chiếu đèn hoặc sục khí |
| Mưa nhiều kéo dài | Kiểm tra độ pH, độ trong và có biện pháp điều chỉnh kịp thời |
b) Quản lí các yếu tố thủy hóa
Các chỉ tiêu thủy hóa cần được đo định kỳ và kiểm tra ngay khi phát hiện dấu hiệu bất thường ở đối tượng nuôi.
| Chỉ tiêu | Dấu hiệu bất thường | Biện pháp xử lí |
|---|---|---|
| Oxygen hòa tan | Cá nổi đầu nhiều trên mặt nước, tập trung ở nơi có dòng chảy | Bổ sung oxygen bằng sục khí, quạt nước |
| Độ mặn | Độ mặn cao hơn ngưỡng thích hợp | Thay một phần nước hoặc bổ sung nước ngọt |
| pH | pH quá cao hoặc quá thấp | Sử dụng vôi hoặc hóa chất điều chỉnh pH |
| Hàm lượng NH₃ | Cá chết hàng loạt, có mùi hôi | Thay nước, bổ sung chế phẩm vi sinh |
c) Quản lí các yếu tố thủy sinh
Cần kiểm tra định kỳ sự có mặt của tảo trong nước nuôi hoặc kiểm tra ngay khi thấy màu nước thay đổi bất thường.
| Dấu hiệu nhận biết tảo phát triển quá mức | Biện pháp xử lí |
|---|---|
| Mặt nước nổi váng | Thay thế một phần nước bề mặt |
| Xuất hiện bọt nước li ti | Sử dụng hóa chất diệt tảo phù hợp |
| Màu nước thay đổi (xanh rêu, xanh đậm) | Sục khí hoặc quạt nước để bổ sung oxygen |
Ngoài tảo, cần quản lí các yếu tố thủy sinh khác như rong, rêu, vi sinh vật, cây trồng ven bờ một cách phù hợp.
d) Quản lí chất thải nuôi thủy sản
Trong điều kiện nuôi công nghiệp, lượng thức ăn dư thừa và chất thải của thủy sản tạo ra hằng ngày rất lớn. Nếu không xử lí kịp thời sẽ gây ô nhiễm môi trường nuôi.
| Biện pháp quản lí chất thải | Mục đích |
|---|---|
| Bổ sung chế phẩm vi sinh, enzyme | Hỗ trợ quá trình phân giải, chuyển hóa chất hữu cơ |
| Thu gom cơ học theo chu kỳ | Loại bỏ bùn đáy, thức ăn dư thừa tích tụ |
| Kiểm soát lượng thức ăn | Cho ăn đúng liều lượng, tránh dư thừa |
2.3. Quản lí nguồn nước sau khi nuôi
Sau mỗi vụ nuôi, nguồn nước thải và nước bị ô nhiễm cần được xử lí trước khi đưa ra môi trường bên ngoài.
Các biện pháp xử lí nước thải:
| Mức độ ô nhiễm | Biện pháp xử lí phù hợp |
|---|---|
| Nhẹ | Đưa vào bể lắng để loại bỏ cặn lơ lửng |
| Trung bình | Lọc qua hệ thống lọc cơ học, sinh học |
| Nặng | Xử lí bằng hóa chất hoặc chế phẩm sinh học chuyên dụng |
Lưu ý: Việc xử lí nước thải đúng quy định không chỉ bảo vệ môi trường mà còn giúp phòng ngừa dịch bệnh lây lan sang các vùng nuôi khác.
3. Xác định một số chỉ tiêu cơ bản của nước nuôi thủy sản (Thực hành)
3.1. Xác định độ mặn, pH và hàm lượng oxygen hòa tan của nước
a) Chuẩn bị
Dụng cụ:
- Thiết bị đo độ mặn, pH và hàm lượng oxygen hòa tan
- Dụng cụ đựng nước (ca, cốc, chai…)

Mẫu nước: Lấy nước tại các nguồn nước khác nhau hoặc tại các vị trí khác nhau trong cùng một nguồn nước.
b) Các bước thực hành

| Bước | Thao tác thực hiện |
|---|---|
| Bước 1: Khởi động thiết bị đo | Lắp pin (hoặc cắm nguồn) vào thiết bị → Bấm nút On/Off → Khi đèn sáng hoặc màn hình hiển thị thông số là thiết bị đã sẵn sàng |
| Bước 2: Đo các chỉ tiêu | Chuyển thiết bị về chế độ đo phù hợp (độ mặn/pH/DO) → Mở nắp đậy điện cực → Nhúng chìm điện cực vào mẫu nước cần đo |
| Bước 3: Đọc kết quả | Đợi 5 – 10 giây → Đọc kết quả hiển thị trên màn hình → Ghi nhận số liệu |
c) Lưu ý khi thực hành
- Mỗi nhóm thực hành không quá 5 học sinh
- Thực hiện đo với các mẫu nước khác nhau để so sánh
- Tiến hành đo đúng kỹ thuật, đọc kết quả chính xác
3.2. Xác định sinh vật phù du trong nước
a) Chuẩn bị
Dụng cụ:
- Kính hiển vi quang học có vật kính 4x, 10x, 40x, 100x và thị kính 10x (độ phóng đại từ 40 lần đến 1000 lần)
- Lam kính, lamen
- Bông, pipet
- Dụng cụ đựng nước
Mẫu nước: Lấy từ các nguồn nước nuôi thủy sản khác nhau.
b) Các bước thực hành
| Bước | Thao tác thực hiện |
|---|---|
| Bước 1: Chuẩn bị tiêu bản | Đặt một ít sợi bông lên lam kính → Dùng pipet nhỏ một giọt nước mẫu lên phần sợi bông → Đậy lamen lên mẫu nước |
| Bước 2: Quan sát tiêu bản trên kính hiển vi | Đặt tiêu bản lên mâm kính → Quan sát mẫu vật ở các độ phóng đại khác nhau (từ vật kính nhỏ đến vật kính lớn) |
| Bước 3: Ghi nhận kết quả | Quan sát, ghi chép và vẽ lại những sinh vật quan sát được → Thu dọn dụng cụ → Bảo quản kính hiển vi đúng cách |
c) Lưu ý khi thực hành
- Sử dụng sợi bông để giữ sinh vật phù du không di chuyển quá nhanh, dễ quan sát
- Quan sát lần lượt từ độ phóng đại thấp đến cao
- So sánh kết quả quan sát giữa các mẫu nước khác nhau

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
