Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Điện năng là nguồn năng lượng quan trọng trong đời sống và sản xuất. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên để sản xuất điện ngày càng cạn kiệt, chi phí sản xuất điện ngày càng tăng. Do đó, tiết kiệm điện năng là vấn đề cấp thiết, không chỉ giúp giảm chi phí cho người sử dụng mà còn góp phần bảo vệ môi trường.
Nhãn năng lượng là công cụ giúp người tiêu dùng nhận biết mức độ tiết kiệm điện của thiết bị. Nhãn năng lượng được đánh giá từ 1 sao đến 5 sao, số sao càng nhiều thì thiết bị càng tiết kiệm điện.

I. Lý thuyết trọng tâm
1. Khái niệm tiết kiệm điện năng
Tiết kiệm điện năng là giảm tổn thất điện trong truyền tải, phân phối và giảm mức tiêu thụ năng lượng điện của các thiết bị và đồ dùng điện mà vẫn đảm bảo đáp ứng các yêu cầu trong sản xuất và đời sống.
Lưu ý quan trọng: Tiết kiệm điện năng cần được thực hiện ngay từ giai đoạn thiết kế cho đến sử dụng, vận hành hệ thống và thiết bị.
2. Một số biện pháp tiết kiệm điện năng
a) Trong thiết kế
Thiết kế nhà máy phát điện:
| Biện pháp | Mục đích |
|---|---|
| Thiết kế và lựa chọn công nghệ phát điện có hiệu suất cao | Tăng hiệu quả chuyển đổi năng lượng |
| Hệ thống điện trong nhà máy phải được thiết kế, lắp đặt hợp lí | Giảm tổn thất điện năng nội bộ |
| Bố trí sử dụng trong quá trình vận hành phù hợp với yêu cầu tiết kiệm điện | Tối ưu hóa hoạt động |
Thiết kế hệ thống truyền tải và phân phối điện năng:
| Biện pháp | Mục đích |
|---|---|
| Đảm bảo thông số kĩ thuật, tránh bị quá tải trạm biến áp và quá tải đường dây | Giảm tổn thất điện năng, tránh sự cố |
| Thiết kế sơ đồ mạng điện tối ưu với phân bố phụ tải đồng đều theo các pha | Cân bằng tải, giảm tổn thất |
| Thiết kế hệ thống bù công suất phản kháng, nâng cao hệ số công suất | Giảm tổn thất công suất, tổn thất điện áp và tăng khả năng truyền tải |
Tại sao cần tránh quá tải đường dây?
- Khi đường dây bị quá tải, dòng điện tăng cao làm tăng tổn thất điện năng trên đường dây
- Gây phát nhiệt, có nguy cơ cháy nổ
- Làm giảm tuổi thọ của dây dẫn và thiết bị
b) Trong lựa chọn, lắp đặt thiết bị và đồ dùng điện
Lựa chọn thiết bị và đồ dùng điện:
| STT | Biện pháp | Ví dụ cụ thể |
|---|---|---|
| 1 | Lựa chọn thiết bị có công suất phù hợp với nhu cầu sử dụng | Điều hòa nhiệt độ có công suất phù hợp với thể tích phòng; bình nước nóng có dung tích phù hợp nhu cầu |
| 2 | Chú ý thông tin tiết kiệm điện trên nhãn năng lượng (số sao càng cao càng tốt) | Tủ lạnh 5 sao tiết kiệm điện hơn tủ lạnh 2 sao |
| 3 | Lựa chọn thiết bị công nghệ mới có khả năng tiết kiệm điện | Bóng đèn LED thay vì bóng đèn sợi đốt |
| 4 | Lựa chọn thiết bị có chức năng hẹn giờ | Điều hòa có chế độ hẹn giờ tắt |
| 5 | Lựa chọn thiết bị điện thông minh có cảm biến tự động bật/tắt | Đèn tự động tắt khi không có người, tự động điều chỉnh cường độ sáng |
| 6 | Lựa chọn thiết bị sử dụng năng lượng tái tạo | Đèn chiếu sáng, camera giám sát dùng năng lượng mặt trời |

Bảng so sánh công suất tiêu thụ của các loại đèn (với cùng độ sáng 1600 lumens):
| Loại đèn | Công suất tiêu thụ | Mức tiết kiệm |
|---|---|---|
| Bóng đèn sợi đốt | 100 W | Không tiết kiệm |
| Bóng đèn compact | 23 W | Tiết kiệm 77% |
| Bóng đèn LED | 16 W | Tiết kiệm 84% |
→ Kết luận: Với cùng độ sáng, bóng đèn LED tiết kiệm điện nhất, tiếp đến là bóng đèn compact, bóng đèn sợi đốt tốn điện nhất.
Lắp đặt thiết bị và đồ dùng điện:
| Yêu cầu | Nội dung chi tiết |
|---|---|
| Lắp đặt đúng kĩ thuật | Theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất |
| Lựa chọn vị trí phù hợp | Đảm bảo thiết bị hoạt động hiệu quả theo đúng thông số kĩ thuật |
Ví dụ về lắp đặt điều hòa nhiệt độ:
- Lắp đặt dàn nóng ở nơi thông thoáng, tránh chỗ chật hẹp hay hướng nắng trực tiếp
- Lắp dàn lạnh ở vị trí và độ cao phù hợp, không bị ảnh hưởng của nhiệt độ bên ngoài hoặc các thiết bị phát nhiệt trong phòng
c) Trong sử dụng điện
Nguyên tắc chung:
| STT | Biện pháp |
|---|---|
| 1 | Sử dụng các thiết bị và đồ dùng điện theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất |
| 2 | Vệ sinh, bảo dưỡng thường xuyên để đảm bảo các thiết bị hoạt động tốt và tiết kiệm điện |
| 3 | Bố trí sử dụng các thiết bị và đồ dùng điện trong ngày một cách hợp lí |
| 4 | Hạn chế sử dụng các thiết bị có công suất lớn trong giờ cao điểm |
Tại sao vệ sinh, bảo dưỡng thiết bị điện thường xuyên lại tiết kiệm điện?
- Thiết bị sạch sẽ hoạt động hiệu quả hơn, giảm công suất tiêu thụ
- Ví dụ: Bộ lọc điều hòa bị bẩn làm giảm luồng khí, máy phải hoạt động nhiều hơn để đạt nhiệt độ mong muốn → tốn điện hơn

Thói quen sử dụng tiết kiệm điện với các thiết bị cụ thể:
| Thiết bị | Thói quen tiết kiệm điện |
|---|---|
| Hệ thống đèn/thiết bị chiếu sáng | Tắt đèn khi không có người sử dụng hoặc khi ra khỏi phòng |
| Tủ lạnh | Trữ lượng thực phẩm vừa đủ; sắp xếp đồ ngăn nắp, thông thoáng; không để đồ ăn nóng vào tủ; hạn chế mở cửa tủ; không mở cửa tủ quá lâu; đảm bảo cửa tủ luôn kín |
| Điều hòa nhiệt độ | Đặt nhiệt độ phù hợp (25-27°C); vệ sinh bộ lọc định kỳ; đóng kín cửa khi sử dụng; sử dụng chức năng hẹn giờ |
| Bình đun nước nóng | Chỉ bật khi cần sử dụng; chọn nhiệt độ phù hợp; không để chế độ giữ ấm liên tục |
Giờ cao điểm là gì?
- Là khoảng thời gian nhu cầu sử dụng điện tăng cao (thường từ 17h-22h hàng ngày)
- Giá điện giờ cao điểm thường cao hơn
- Hạn chế sử dụng thiết bị công suất lớn (điều hòa, bình đun nước, máy giặt…) trong giờ cao điểm giúp giảm chi phí và tránh quá tải hệ thống lưới điện
d) Một số biện pháp trong xây dựng
Hiện nay, có xu hướng thiết kế nhà ở tiết kiệm điện năng bằng cách:
| STT | Biện pháp | Mục đích |
|---|---|---|
| 1 | Tạo hệ thống thông gió và ánh sáng tự nhiên: Sử dụng các ô thoáng ở vị trí phù hợp để thông gió, tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên qua hệ thống mái kính, cửa sổ,… | Giảm nhu cầu sử dụng đèn chiếu sáng và quạt/điều hòa |
| 2 | Sử dụng vật liệu hợp lí trong xây dựng: Vật liệu có đặc điểm cách nhiệt tốt, hạn chế truyền nhiệt từ trong phòng ra ngoài và ngược lại | Giảm tổn thất nhiệt, giảm công suất điều hòa cần thiết |
| 3 | Trồng cây xanh: Trồng cây xanh xung quanh hay trên mái công trình | Tăng tính thẩm mĩ, bảo vệ môi trường, giảm nhiệt. Bóng mát của cây giúp giảm hấp thụ nhiệt từ bên ngoài, nâng cao hiệu quả tiết kiệm điện |
II. Bảng tóm tắt các biện pháp tiết kiệm điện năng
| Lĩnh vực | Biện pháp chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thiết kế | Công nghệ phát điện hiệu suất cao; hệ thống truyền tải tối ưu; bù công suất phản kháng | Nhà máy điện mặt trời, điện gió |
| Lựa chọn, lắp đặt thiết bị | Chọn thiết bị có nhãn năng lượng cao (nhiều sao), công suất phù hợp, công nghệ mới; lắp đặt đúng vị trí | Tủ lạnh 5 sao, đèn LED, điều hòa inverter |
| Sử dụng điện | Sử dụng đúng hướng dẫn; vệ sinh bảo dưỡng thường xuyên; tắt khi không dùng; hạn chế dùng giờ cao điểm | Tắt đèn khi ra khỏi phòng, vệ sinh điều hòa định kỳ |
| Xây dựng | Tận dụng ánh sáng và thông gió tự nhiên; vật liệu cách nhiệt; trồng cây xanh | Cửa sổ lớn, mái kính, tường cách nhiệt |

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám

