Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Cá và tôm là hai nhóm thủy sản chủ lực trong ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam. Để đạt hiệu quả cao trong sản xuất giống, người nuôi cần nắm vững các đặc điểm sinh sản cũng như kỹ thuật ương nuôi phù hợp cho từng giai đoạn phát triển. Bài học này sẽ giúp các em hiểu rõ về quá trình sinh sản và phương pháp nhân giống hai đối tượng quan trọng này.

II. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
ĐẶC ĐIỂM SINH SẢN CỦA CÁ, TÔM
1. Đặc điểm sinh sản của cá
a) Tuổi thành thục sinh dục
Tuổi thành thục sinh dục được hiểu là thời điểm sớm nhất trong đời sống mà cá có thể sản sinh ra trứng hoặc tinh trùng có khả năng thụ tinh. Mốc thời gian này không giống nhau giữa các loài, thậm chí ngay trong cùng một loài, con đực và con cái cũng có sự chênh lệch.
Một số ví dụ cụ thể:
| Loài cá | Tuổi thành thục |
|---|---|
| Cá rô phi | 4 – 6 tháng tuổi |
| Cá chép | 12 – 18 tháng tuổi |
| Cá tra đực | Khoảng 24 tháng tuổi |
| Cá tra cái | Khoảng 36 tháng tuổi |
b) Mùa sinh sản
Cá thường chọn thời điểm sinh sản khi môi trường có điều kiện thuận lợi nhất cho sự sống sót và phát triển của thế hệ con. Tại Việt Nam, do đặc thù khí hậu hai miền khác nhau nên mùa sinh sản cũng có sự khác biệt:
- Miền Bắc: Cuối mùa xuân, đầu mùa hè (khoảng tháng 3, tháng 4)
- Miền Nam: Đầu mùa mưa (khoảng tháng 5)
Giải thích: Sự khác biệt này xuất phát từ việc vào những thời điểm trên, nguồn thức ăn tự nhiên như sinh vật phù du, côn trùng, động vật nhỏ sinh sôi mạnh mẽ, tạo điều kiện dinh dưỡng tốt cho cá con.
c) Phương thức sinh sản
Phần lớn các loài cá sinh sản theo hình thức đẻ trứng và thụ tinh bên ngoài cơ thể, ngay trong môi trường nước. Khi đến mùa sinh sản, những cá thể đã trưởng thành sẽ tìm đến nhau để ghép đôi. Trong quá trình này, cá cái di chuyển phía trước và phóng trứng ra ngoài, cá đực bơi theo sau và phun tinh dịch lên trứng để hoàn tất quá trình thụ tinh.

d) Điều kiện sinh sản
Quá trình sinh sản của cá chịu tác động bởi nhiều yếu tố môi trường sinh thái:
- Nhiệt độ nước
- Nồng độ muối (độ mặn)
- Hàm lượng oxy hòa tan
- Tốc độ dòng chảy
- Điều kiện thời tiết, ánh sáng
- Nguồn thức ăn sẵn có
Ví dụ thực tế:
- Cá chép: Thích sinh sản vào những ngày thời tiết mát mẻ, nhiệt độ nước khoảng 20-25°C, nồng độ oxy từ 6-8 mg/L, nơi có cây cỏ thủy sinh làm giá thể bám cho trứng.
- Cá tra: Có tập tính bơi ngược dòng tìm đến các bãi đẻ tự nhiên ở thượng nguồn sông Mekong (thuộc Campuchia), nơi có ghềnh đá và bãi cát xen kẽ phù hợp cho việc sinh sản.
e) Sức sinh sản
Do đặc tính đẻ trứng và thụ tinh ngoài môi trường nước, cá có khả năng sinh sản rất cao so với nhiều loài động vật có xương sống khác. Đây là cơ chế thích nghi để bù đắp cho tỷ lệ sống sót thấp của trứng và cá con trong tự nhiên.
Hai cách đo lường sức sinh sản:
- Sức sinh sản tương đối: Số trứng tính trên mỗi kg cá cái
- Sức sinh sản tuyệt đối: Tổng số trứng một cá cái có thể đẻ

Tại sao cá có sức sinh sản cao hơn các loài có xương sống khác?
- Trứng cá có kích thước nhỏ, cần ít năng lượng để tạo ra
- Thụ tinh trong môi trường nước giúp tinh trùng dễ dàng tiếp cận trứng
- Cá không chăm sóc con non, nên cần đẻ nhiều để duy trì nòi giống
- Môi trường nước cung cấp nguồn thức ăn dồi dào cho cá con

Lưu ý: Trong khoảng 3-4 ngày đầu sau khi nở, cá con không cần ăn thức ăn bên ngoài mà sử dụng chất dinh dưỡng dự trữ trong khối noãn hoàng.
2. Đặc điểm sinh sản của tôm
a) Tuổi thành thục sinh dục
Khác với cá, việc xác định tuổi thành thục ở tôm thường dựa vào cả hai yếu tố: tuổi và khối lượng cơ thể.
| Loài tôm | Tuổi thành thục | Khối lượng đực | Khối lượng cái |
|---|---|---|---|
| Tôm sú | 8 tháng tuổi | 90 g | 100 g |
| Tôm thẻ chân trắng | 10 tháng tuổi | 40 g | 45 g |
b) Mùa sinh sản
Mỗi loài tôm có lịch sinh sản riêng, phụ thuộc vào đặc tính sinh học và điều kiện môi trường sống:
- Tôm sú: Có thể đẻ quanh năm, nhưng tập trung nhiều nhất vào hai đợt: tháng 3-4 và tháng 7-10
- Tôm thẻ chân trắng: Mùa sinh sản kéo dài từ tháng 12 năm trước đến tháng 4 năm sau
Ý nghĩa thực tiễn: Việc nắm rõ mùa sinh sản giúp người nuôi chọn đúng thời điểm thả giống, thuận lợi cho công tác quản lý, thu hoạch và bảo vệ nguồn lợi thủy sản.
c) Phương thức sinh sản
Tôm sinh sản thông qua hình thức giao vĩ và đẻ trứng. Giao vĩ là quá trình con đực tiếp cận con cái, chuyển tinh trùng vào túi chứa tinh nằm ở phần bụng con cái. Khi con cái đẻ trứng, trứng sẽ đi qua túi chứa tinh và được thụ tinh.

Sự khác biệt giữa tôm nước ngọt và nước mặn:
| Đặc điểm | Tôm nước ngọt | Tôm nước mặn |
|---|---|---|
| Sau khi đẻ | Trứng bám vào lông tơ ở chân bụng tôm mẹ | Trứng được phóng thích ra môi trường nước |
| Ấp trứng | Tôm mẹ ôm trứng đến khi nở | Trứng phát triển tự do trong nước |

d) Điều kiện sinh sản
Nhiều loài tôm có tập tính di cư để tìm đến vùng nước có điều kiện sinh thái phù hợp cho việc sinh sản:
- Tôm càng xanh: Di chuyển ra vùng cửa sông nước lợ có độ mặn khoảng 12‰
- Tôm sú: Bơi ra vùng biển sâu từ 50-160m, nơi có độ mặn 28-30‰
e) Sức sinh sản
Khả năng sinh sản của tôm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loài, kích thước cơ thể, tình trạng sức khỏe và môi trường sống.
| Loài tôm | Điều kiện tự nhiên | Điều kiện nhân tạo |
|---|---|---|
| Tôm sú | 300.000 – 1.200.000 trứng/con cái | 200.000 – 600.000 trứng/con cái |
| Tôm thẻ chân trắng | 100.000 – 250.000 trứng/con cái | – |
3. Bảng tổng hợp so sánh đặc điểm sinh sản của cá và tôm
| Tiêu chí | Cá | Tôm |
|---|---|---|
| Tuổi thành thục | Phụ thuộc vào tuổi, loài và giới tính (4-36 tháng) | Dựa vào tuổi kết hợp khối lượng cơ thể (8-10 tháng) |
| Mùa sinh sản | Miền Bắc: tháng 3-4; Miền Nam: tháng 5 | Khác nhau tùy loài, có loài đẻ quanh năm |
| Phương thức | Đẻ trứng, thụ tinh ngoài trong nước | Giao vĩ rồi đẻ trứng |
| Điều kiện | Chịu ảnh hưởng của nhiệt độ, oxy, dòng chảy, thức ăn… | Có tập tính di cư đến vùng nước phù hợp |
| Sức sinh sản | Rất cao (hàng trăm nghìn trứng) | Cao, phụ thuộc loài và kích cỡ |
KỸ THUẬT ƯƠNG, NUÔI CÁ, TÔM GIỐNG
1. Kỹ thuật ương nuôi cá giống
Quá trình ương nuôi cá giống được chia thành hai giai đoạn chính: từ cá bột lên cá hương và từ cá hương lên cá giống.
a) Giai đoạn 1: Ương nuôi cá bột lên cá hương

Bước 1: Chuẩn bị ao nuôi
| Yêu cầu | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Diện tích | 500 – 2.000 m² |
| Độ sâu | 1,2 – 1,5 m |
| Cải tạo | Theo đúng quy trình kỹ thuật |
| Thời gian lấy nước | Thả cá trong vòng 5-7 ngày sau khi cấp nước |
Lưu ý quan trọng: Không nên thả cá sớm hơn 5 ngày vì cần thời gian để động vật phù du phát triển làm thức ăn cho cá bột. Cũng không nên để quá 7 ngày vì các sinh vật gây hại có thể xâm nhập và ăn cá bột.
Bước 2: Lựa chọn và thả giống
- Tiêu chuẩn cá bột: Đã tiêu hết noãn hoàng, có khả năng tự bơi kiếm ăn, chiều dài từ 1-10mm tùy loài
- Thời vụ thả:
- Miền Bắc: Tháng 2-5 và tháng 7-9
- Miền Nam: Quanh năm, tập trung mùa mưa
- Thời điểm thả: Sáng sớm hoặc chiều mát, tránh nắng gắt
- Mật độ: 100 – 250 con/m² tùy loài
- Kỹ thuật thả: Cân bằng nhiệt độ giữa túi cá và nước ao để tránh sốc nhiệt
Bước 3: Chăm sóc và quản lý
- Lựa chọn thức ăn phù hợp với từng loài theo quy trình ương nuôi
- Theo dõi thường xuyên các chỉ số môi trường nước
- Quan sát tình trạng sức khỏe cá để xử lý kịp thời
- Định kỳ bổ sung chế phẩm sinh học cải thiện chất lượng nước
Bước 4: Thu hoạch
- Thời gian ương: Khoảng 25 ngày
- Trước thu hoạch: Ngừng cho ăn 1-2 ngày
- Thời điểm thu: Sáng sớm hoặc chiều mát
- Phương pháp: Dùng lưới mắt nhỏ, kéo từ từ, thao tác nhẹ nhàng tránh xây xát
- Sau thu: Đưa cá vào giai hoặc bể chứa 4-5 giờ để cá quen với mật độ cao trước khi vận chuyển
Tại sao ngừng cho ăn trước thu hoạch? Để giảm thiểu chất thải trong quá trình vận chuyển. Nếu cá ăn no, khi vận chuyển dễ bị chướng bụng và chết.
b) Giai đoạn 2: Ương nuôi cá hương lên cá giống
Bước 1: Chuẩn bị ao nuôi
| Yêu cầu | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Diện tích | 1.000 – 2.000 m² |
| Độ sâu | 1,2 – 1,5 m |
| Hình dạng | Thường là hình chữ nhật |
| Cải tạo | Tương tự giai đoạn 1 |
Bước 2: Lựa chọn và thả giống
- Kích cỡ cá hương: Chiều dài 0,7 – 7 cm tùy loài
- Cá rô phi hương: 0,71 – 2,5 cm
- Cá tra hương: 3 – 7 cm
- Thời vụ thả:
- Miền Bắc: Tháng 2-6 và tháng 8-10
- Miền Nam: Quanh năm
- Thời điểm thả: Sáng sớm hoặc chiều mát
- Mật độ: 10 – 20 con/m² tùy loài
Bước 3: Chăm sóc và quản lý
- Thức ăn: Sử dụng thức ăn công nghiệp có hàm lượng đạm 30-40% tùy nhu cầu từng loài
- Lượng thức ăn: Tính theo tỷ lệ khối lượng thức ăn/khối lượng cá trong ao
- Giai đoạn đầu: 10-15%
- Giai đoạn sau: Giảm còn 7-10%
- Quản lý: Theo dõi môi trường và sức khỏe cá thường xuyên
Bước 4: Thu hoạch
- Thời gian ương: 30 – 60 ngày tùy loài và kích cỡ mong muốn
- Phương pháp: Tương tự giai đoạn 1

Bảng tổng hợp kỹ thuật ương nuôi cá giống
| Nội dung | Cá bột → Cá hương | Cá hương → Cá giống |
|---|---|---|
| Diện tích ao | 500 – 2.000 m² | 1.000 – 2.000 m² |
| Độ sâu | 1,2 – 1,5 m | 1,2 – 1,5 m |
| Kích cỡ thả | 1 – 10 mm | 0,7 – 7 cm |
| Mật độ | 100 – 250 con/m² | 10 – 20 con/m² |
| Thời gian ương | ~25 ngày | 30 – 60 ngày |
| Thời vụ (Bắc) | T2-5, T7-9 | T2-6, T8-10 |
| Thời vụ (Nam) | Quanh năm | Quanh năm |
2. Kỹ thuật ương nuôi tôm giống trong bể
Bước 1: Chuẩn bị bể nuôi

| Yêu cầu | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại bể | Xi măng, composite hoặc lót bạt |
| Thể tích | 4 – 8 m³ |
| Vệ sinh | Rửa sạch, khử trùng bằng chlorine hoặc iodine |
| Xử lý nước | Theo đúng quy trình, độ mặn 28-30‰ (đối với tôm nước mặn) |
Bước 2: Lựa chọn và thả giống
Tiêu chuẩn ấu trùng:
- Khỏe mạnh, hoạt động linh hoạt
- Có tính hướng quang (bơi về phía ánh sáng)
- Được sản xuất tại trại giống đạt chuẩn
Thời vụ ương:
- Miền Bắc: Tháng 3 – tháng 11
- Miền Nam: Quanh năm
Mật độ thả:
- Tôm sú: 150 – 250 ấu trùng/lít
- Tôm thẻ chân trắng: 200 – 250 ấu trùng/lít
Kỹ thuật thả:
- Tắm ấu trùng qua dung dịch formol nồng độ 200 ppm trong 30 giây để phòng bệnh
- Thả từ từ để ấu trùng thích nghi dần với môi trường mới
- Chênh lệch nhiệt độ giữa nước vận chuyển và nước bể không quá 0,5°C
- Chênh lệch độ mặn không quá 1‰
Bước 3: Chăm sóc và quản lý
Chế độ cho ăn theo từng giai đoạn biến thái:
| Giai đoạn | Thời gian | Thức ăn | Lượng ăn | Tần suất |
|---|---|---|---|---|
| Nauplius | 1,5 – 2 ngày | Không cho ăn | – | – |
| Zoea | 4 ngày | Tảo tươi/khô + thức ăn nhân tạo | 0,5 – 1 g/m³/lần | 4 lần/ngày |
| Mysis | 3 ngày | Thức ăn nhân tạo + Artemia bung dù | 1 – 1,5 g/m³ + 2 – 3 g/m³ | 4 lần/ngày |
| Postlarvae | Tiếp theo | Thức ăn nhân tạo + Artemia mới nở | 1,5 – 2 g/m³ + 3 – 4 g/m³ | 4 lần/ngày |

Tại sao giai đoạn Nauplius không cần cho ăn? Vì lúc này ấu trùng vẫn còn sử dụng chất dinh dưỡng dự trữ từ noãn hoàng, chưa cần thức ăn từ bên ngoài.
Quản lý môi trường:
- Theo dõi thường xuyên các chỉ số nước và tình trạng sức khỏe ấu trùng
- Giai đoạn Nauplius và Zoea: Không thay nước
- Từ giai đoạn Mysis: Có thể thay một phần nước tùy vào hệ thống ương nuôi
Bước 4: Thu hoạch
| Loài tôm | Thời điểm thu hoạch |
|---|---|
| Tôm thẻ chân trắng | Sau khoảng 12 ngày ở giai đoạn hậu ấu trùng (Postlarvae) |
| Tôm sú | Sau khoảng 15 ngày ở giai đoạn hậu ấu trùng |
Phương pháp thu:
- Rút bớt nước trong bể
- Dùng dụng cụ chuyên dụng chuyển tôm sang thiết bị vận chuyển

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
