Bài 21: Tín hiệu số và các cổng logic cơ bản | Lý thuyết

George Boole

Vào năm 1847, nhà toán học người Anh George Boole đã phát triển một hệ thống toán học đặc biệt, trong đó mọi mệnh đề chỉ có thể nhận một trong hai giá trị: đúng hoặc sai (tương ứng với 1 hoặc 0). Hệ thống này được gọi là Đại số Boole và trở thành nền tảng quan trọng cho kỹ thuật số ngày nay.

Nhờ sự phát triển của công nghệ, các mạch điện tử và thiết bị kỹ thuật số hiện đại được chế tạo với kích thước ngày càng nhỏ gọn, tích hợp nhiều chức năng và hoạt động dựa trên nguyên lý xử lý tín hiệu số.

Ví dụ khởi động:

Quan sát hai mạch điện đơn giản với hai khóa K₁ và K₂:

  • Khi hai khóa mắc song song: Chỉ cần một trong hai khóa đóng thì đèn sẽ sáng, đèn chỉ tắt khi cả hai khóa đều mở.
  • Khi hai khóa mắc nối tiếp: Đèn chỉ sáng khi cả hai khóa đều đóng, nếu một khóa mở thì đèn sẽ tắt.

Đây chính là nguyên lý cơ bản của các cổng logic mà chúng ta sẽ tìm hiểu trong bài học này.

Mạch điện với khóa K mắc song song và nối tiếp

I. Lý thuyết trọng tâm

1. Tín hiệu số và các tham số đặc trưng

a) Khái niệm tín hiệu số

Tín hiệu số được hiểu là một dãy các xung tín hiệu không liên tục, trong đó mỗi xung có biên độ (độ lớn) giữ nguyên không thay đổi trong suốt một khoảng thời gian xác định.

Ưu điểm của tín hiệu số so với tín hiệu tương tự:

  • Khả năng chống nhiễu tốt hơn
  • Dễ dàng phục hồi tín hiệu gốc thông qua các bộ lặp hoặc khuếch đại
  • Cho phép nhiều người sử dụng cùng lúc
  • Hỗ trợ các tính năng nén dữ liệu, xử lý, mã hóa
  • Độ bảo mật cao hơn

Tín hiệu số được ứng dụng rộng rãi trong máy tính, điện thoại thông minh, modem và hầu hết các thiết bị kỹ thuật số hiện đại.

Dạng tín hiệu số

b) Các tham số đặc trưng của tín hiệu số

Bit và mức điện áp:

Trong hệ thống số, đơn vị thông tin nhỏ nhất là bit, chỉ có thể mang một trong hai giá trị: 0 hoặc 1. Để biểu diễn bit trong mạch điện, người ta sử dụng các mức điện áp khác nhau:

  • Bit 0: Tương ứng với mức điện áp thấp (ví dụ: 0V)
  • Bit 1: Tương ứng với mức điện áp cao (ví dụ: 5V)

Bit và mức điện áp biểu diễn cho bit

Tốc độ bit (Bit Rate):

Tốc độ bit cho biết số lượng bit được truyền đi hoặc xử lý trong mỗi giây.

  • Ký hiệu: R
  • Đơn vị: bit/giây (bit/s hoặc bps)

Ví dụ thực tế: Tốc độ download/upload internet, tốc độ truyền dữ liệu của cáp quang, cáp đồng…

Khoảng bit (Bit Interval):

Khoảng bit là khoảng thời gian tồn tại của một bit, được tính bằng nghịch đảo của tốc độ bit.

  • Ký hiệu: $T_b$
  • Công thức:

$$T_b = \dfrac{1}{R}$$

  • Đơn vị: giây (s)

Ví dụ: Nếu tốc độ bit R = 8 bit/s thì khoảng bit $T_b = \dfrac{1}{8} = 0,125$ giây.

Tốc độ bit và khoảng bit

2. Khái niệm cổng logic

a) Đại số logic (Đại số Boole)

Đại số logic là một nhánh toán học do George Boole (1815-1864) sáng lập, được sử dụng làm công cụ tính toán trong hệ thống đếm nhị phân.

Đặc điểm của đại số logic:

  • Tất cả các hàm và biến chỉ nhận một trong hai giá trị: 0 hoặc 1
  • Hai giá trị này có thể biểu diễn nhiều trạng thái khác nhau:
Giá trị 0 Giá trị 1
Sai (False) Đúng (True)
Điện áp thấp ($V_L$) Điện áp cao ($V_H$)
Công tắc ngắt (mở) Công tắc đóng
Không có dòng điện Có dòng điện
Đèn tắt Đèn sáng

Ba phép toán cơ bản trong đại số logic:

  • Phép cộng logic (OR)
  • Phép nhân logic (AND)
  • Phép phủ định (NOT)

George Boole

b) Định nghĩa cổng logic

Cổng logic là một mạch điện tử được thiết kế để thực hiện một phép toán logic (hay còn gọi là hàm Boole). Cổng logic nhận một hoặc nhiều tín hiệu đầu vào, xử lý theo quy tắc logic nhất định và cho ra một tín hiệu đầu ra duy nhất.

c) Bảng chân lí

Bảng chân lí là công cụ dùng để mô tả mối quan hệ giữa các tín hiệu đầu vào và tín hiệu đầu ra của một cổng logic. Bảng này liệt kê tất cả các tổ hợp có thể của đầu vào và kết quả đầu ra tương ứng.

Quy ước chung:

  • Khóa đóng / Đèn sáng / Có tín hiệu = 1
  • Khóa mở / Đèn tắt / Không có tín hiệu = 0

3. Một số cổng logic cơ bản

a) Cổng OR (Cổng HOẶC)

Hàm logic:

$$y = x_1 + x_2$$

Ký hiệu logic:

Ký hiệu cổng OR

Bảng chân lí:

$x_1$ $x_2$ $y$
0 0 0
0 1 1
1 0 1
1 1 1

Nguyên tắc hoạt động:

  • Đầu ra bằng 1 khi ít nhất một đầu vào bằng 1
  • Đầu ra bằng 0 chỉ khi tất cả đầu vào đều bằng 0

Cách nhớ: Giống như mạch điện có hai khóa mắc song song – chỉ cần một khóa đóng thì đèn sáng.

IC tích hợp: 74LS32 chứa 4 cổng OR

Sơ đồ chân và IC tích hợp 4 cổng OR

Ứng dụng thực tế:

  • Mạch cộng tín hiệu số
  • Hệ thống điều khiển đóng ngắt
  • Mạch báo động (chỉ cần một cảm biến phát hiện thì còi sẽ kêu)

b) Cổng AND (Cổng VÀ)

Hàm logic:

$$y = x_1 \cdot x_2$$

Ký hiệu logic:

Ký hiệu cổng AND

Bảng chân lí:

$x_1$ $x_2$ $y$
0 0 0
0 1 0
1 0 0
1 1 1

Nguyên tắc hoạt động:

  • Đầu ra bằng 1 chỉ khi tất cả đầu vào đều bằng 1
  • Đầu ra bằng 0 khi ít nhất một đầu vào bằng 0

Cách nhớ: Giống như mạch điện có hai khóa mắc nối tiếp – phải đóng cả hai khóa thì đèn mới sáng.

IC tích hợp: 74LS08 chứa 4 cổng AND

Sơ đồ chân và IC tích hợp 4 cổng AND
Sơ đồ chân và IC tích hợp 4 cổng AND

Ứng dụng thực tế:

  • Mạch nhân tín hiệu số
  • Hệ thống an ninh (cần đủ các điều kiện mới cho phép truy cập)
  • Mạch điều khiển đóng ngắt có điều kiện

c) Cổng NOT (Cổng ĐẢO)

Hàm logic:

$$y = \overline{x}$$

Ký hiệu logic:

Ký hiệu cổng NOT
Ký hiệu cổng NOT

Bảng chân lí:

$x$ $y = \overline{x}$
0 1
1 0

Nguyên tắc hoạt động:

  • Đầu ra luôn ngược với đầu vào
  • Đầu vào = 0 → Đầu ra = 1
  • Đầu vào = 1 → Đầu ra = 0

Cách nhớ: Cổng NOT như một “công tắc đảo” – tín hiệu vào thế nào thì ra ngược lại.

IC tích hợp: 74LS04 chứa 6 cổng NOT

Sơ đồ chân và IC tích hợp 6 cổng NOT
Sơ đồ chân và IC tích hợp 6 cổng NOT

Ứng dụng thực tế:

  • Đảo ngược trạng thái tín hiệu
  • Mạch cảm biến (khi không có vật thì báo có tín hiệu và ngược lại)
  • Tạo xung đảo trong mạch điện tử

d) Cổng NOR (Cổng HOẶC ĐẢO)

Hàm logic:

$$y = \overline{x_1 + x_2}$$

Ký hiệu logic:

Ký hiệu cổng NOR

Cấu tạo: Cổng NOR được tạo thành bằng cách ghép nối tiếp một cổng OR với một cổng NOT.

Cấu tạo cổng NOR từ OR và NOT
Cấu tạo cổng NOR từ OR và NOT

Bảng chân lí:

$x_1$ $x_2$ $y$
0 0 1
0 1 0
1 0 0
1 1 0

Nguyên tắc hoạt động:

  • Đầu ra bằng 1 chỉ khi tất cả đầu vào đều bằng 0
  • Đầu ra bằng 0 khi ít nhất một đầu vào bằng 1

Cách nhớ: Kết quả của cổng NOR ngược hoàn toàn với cổng OR.

IC tích hợp: 74LS02 chứa 4 cổng NOR

Sơ đồ chân và IC tích hợp 4 cổng NOR
Sơ đồ chân và IC tích hợp 4 cổng NOR

Ứng dụng thực tế:

  • Mạch điều khiển tín hiệu logic
  • Mạch cảm biến
  • Thiết kế các mạch số phức tạp

e) Cổng NAND (Cổng VÀ ĐẢO)

Hàm logic:

$$y = \overline{x_1 \cdot x_2}$$

Ký hiệu logic:

Ký hiệu cổng NAND
Ký hiệu cổng NAND

Cấu tạo: Cổng NAND được tạo thành bằng cách ghép nối tiếp một cổng AND với một cổng NOT.

Cấu tạo cổng NAND từ AND và NOT
Cấu tạo cổng NAND từ AND và NOT

Bảng chân lí:

$x_1$ $x_2$ $y$
0 0 1
0 1 1
1 0 1
1 1 0

Nguyên tắc hoạt động:

  • Đầu ra bằng 0 chỉ khi tất cả đầu vào đều bằng 1
  • Đầu ra bằng 1 khi ít nhất một đầu vào bằng 0

Cách nhớ: Kết quả của cổng NAND ngược hoàn toàn với cổng AND.

IC tích hợp: 74LS00 chứa 4 cổng NAND

Sơ đồ chân và IC tích hợp 4 cổng NAND
Sơ đồ chân và IC tích hợp 4 cổng NAND

Ứng dụng thực tế:

  • Mạch điều khiển tín hiệu logic
  • Mạch cảm biến
  • Cổng NAND là cổng “vạn năng” – có thể dùng để xây dựng tất cả các cổng logic khác

II. Bảng tổng hợp 5 cổng logic cơ bản

Cổng Hàm logic Nguyên tắc hoạt động IC tích hợp
OR $y = x_1 + x_2$ Ít nhất 1 đầu vào = 1 → Đầu ra = 1 74LS32
AND $y = x_1 \cdot x_2$ Tất cả đầu vào = 1 → Đầu ra = 1 74LS08
NOT $y = \overline{x}$ Đầu ra luôn ngược với đầu vào 74LS04
NOR $y = \overline{x_1 + x_2}$ Tất cả đầu vào = 0 → Đầu ra = 1 74LS02
NAND $y = \overline{x_1 \cdot x_2}$ Ít nhất 1 đầu vào = 0 → Đầu ra = 1 74LS00

Mẹo ghi nhớ nhanh:

  • OR: “HOẶC” – Một trong hai đúng thì kết quả đúng
  • AND: “VÀ” – Cả hai đều đúng thì kết quả mới đúng
  • NOT: “ĐẢO” – Đúng thành sai, sai thành đúng
  • NOR: OR + NOT = Ngược lại với OR
  • NAND: AND + NOT = Ngược lại với AND

III. Các dạng bài tập thường gặp

Dạng 1: Lập bảng chân lí cho mạch điện với các khóa K

Phương pháp giải:

Bước 1: Xác định cách mắc của các khóa trong mạch (song song hay nối tiếp).

Bước 2: Áp dụng nguyên tắc:

  • Khóa mắc song song → Hoạt động như cổng OR
  • Khóa mắc nối tiếp → Hoạt động như cổng AND

Bước 3: Lập bảng với tất cả các tổ hợp trạng thái của khóa và xác định trạng thái đèn.

Ví dụ: Cho mạch điện có hai khóa K₁ và K₂ mắc song song với đèn Đ. Lập bảng chân lí.

Giải:

Vì hai khóa mắc song song nên hoạt động như cổng OR:

K₁ K₂ Đèn Đ
Mở (0) Mở (0) Tắt (0)
Mở (0) Đóng (1) Sáng (1)
Đóng (1) Mở (0) Sáng (1)
Đóng (1) Đóng (1) Sáng (1)

Dạng 2: Xác định đầu ra của cổng logic khi biết đầu vào

Phương pháp giải:

Bước 1: Xác định loại cổng logic đang xét.

Bước 2: Áp dụng nguyên tắc hoạt động hoặc tra bảng chân lí của cổng đó.

Bước 3: Ghi kết quả đầu ra.

Ví dụ: Cho cổng NAND có hai đầu vào $x_1 = 1$ và $x_2 = 0$. Tìm đầu ra y.

Giải:

Cổng NAND có nguyên tắc: Đầu ra = 1 khi ít nhất một đầu vào = 0.

Vì $x_2 = 0$ nên đầu ra $y = 1$.

Dạng 3: Vẽ sơ đồ logic từ hàm logic cho trước

Phương pháp giải:

Bước 1: Phân tích hàm logic, xác định các phép toán cần thực hiện.

Bước 2: Xác định các cổng logic tương ứng với mỗi phép toán:

  • Phép cộng (+) → Cổng OR
  • Phép nhân (.) → Cổng AND
  • Phép đảo (thanh ngang) → Cổng NOT

Bước 3: Vẽ sơ đồ kết nối các cổng theo thứ tự thực hiện phép toán.

Ví dụ: Vẽ sơ đồ logic của hàm $y = (x_1 + x_2) + x_3$

Giải:

  • Bước 1: Thực hiện phép cộng $x_1 + x_2$ bằng cổng OR thứ nhất
  • Bước 2: Lấy kết quả cộng với $x_3$ bằng cổng OR thứ hai
  • Sơ đồ: $x_1$ và $x_2$ đi vào cổng OR₁, đầu ra của OR₁ cùng với $x_3$ đi vào cổng OR₂, cho ra kết quả y.

Dạng 4: Tính tốc độ bit và khoảng bit

Phương pháp giải:

Sử dụng công thức:

$$T_b = \dfrac{1}{R}$$

Trong đó:

  • $T_b$: Khoảng bit (giây)
  • $R$: Tốc độ bit (bit/s)

Ví dụ 1: Một tín hiệu số có tốc độ bit R = 100 bit/s. Tính khoảng bit.

Giải:

$$T_b = \dfrac{1}{R} = \dfrac{1}{100} = 0,01 \text{ giây} = 10 \text{ ms}$$

Ví dụ 2: Một tín hiệu số có khoảng bit $T_b$ = 0,002 giây. Tính tốc độ bit.

Giải:

$$R = \dfrac{1}{T_b} = \dfrac{1}{0,002} = 500 \text{ bit/s}$$

ThS. Hồ Thị Thư

ThS. Hồ Thị Thư

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám