Bài 22: Phép cộng các số có nhiều chữ số | Lý thuyết, Bài tập

Lớp 4 · Toán Bài 22

Phép Cộng Các Số Có Nhiều Chữ Số

Đặt tính cộng không nhớ và có nhớ với số có đến 6 chữ số

1
Phép cộng không nhớ

Phép cộng không nhớ là khi tổng của các chữ số ở mỗi hàng đều nhỏ hơn 10, ta không cần nhớ sang hàng bên trái.

Ví dụ: $180\,510 + 210\,365 = ?$
Bước 1: Đặt tính – viết hai số thẳng cột theo hàng:

$\quad\;\; 180\,510$
$+\; 210\,365$
$\overline{\quad\quad\quad\quad\;}$

Bước 2: Cộng từ phải sang trái, từng hàng một:
• Hàng đơn vị: $0 + 5 = 5$ → viết $5$
• Hàng chục: $1 + 6 = 7$ → viết $7$
• Hàng trăm: $5 + 3 = 8$ → viết $8$
• Hàng nghìn: $0 + 0 = 0$ → viết $0$
• Hàng chục nghìn: $8 + 1 = 9$ → viết $9$
• Hàng trăm nghìn: $1 + 2 = 3$ → viết $3$

Kết quả: $180\,510 + 210\,365 = \mathbf{390\,875}$
💡Nguyên tắc vàng: Luôn viết các chữ số thẳng cột theo hàng (đơn vị thẳng đơn vị, chục thẳng chục…). Cộng từ phải sang trái (từ hàng đơn vị).
2
Phép cộng có nhớ

Khi tổng ở một hàng từ 10 trở lên, ta viết chữ số hàng đơn vị của tổng đó, rồi nhớ 1 sang hàng bên trái.

Ví dụ: $327\,456 + 190\,835 = ?$
$\quad\; 327\,456$
$+\; 190\,835$
$\overline{\; 518\,291}$

Từng bước:
• Đơn vị: $6 + 5 = 11$ → viết $1$, nhớ 1
• Chục: $5 + 3 + 1_{(\text{nhớ})} = 9$ → viết $9$
• Trăm: $4 + 8 = 12$ → viết $2$, nhớ 1
• Nghìn: $7 + 0 + 1_{(\text{nhớ})} = 8$ → viết $8$
• Chục nghìn: $2 + 9 = 11$ → viết $1$, nhớ 1
• Trăm nghìn: $3 + 1 + 1_{(\text{nhớ})} = 5$ → viết $5$

Kết quả: $327\,456 + 190\,835 = \mathbf{518\,291}$
⚠️Lỗi thường gặp: Quên cộng số nhớ! Mỗi khi nhớ 1, nhớ ghi nhỏ số 1 bên trên hàng tiếp theo để không quên.
3
Tóm tắt các bước đặt tính cộng
1
Đặt tính: Viết số hạng thứ nhất ở trên, số hạng thứ hai ở dưới, dấu $+$ ở bên trái. Các chữ số cùng hàng phải thẳng cột với nhau.
2
Kẻ vạch ngang bên dưới hai số.
3
Cộng từ phải sang trái (bắt đầu từ hàng đơn vị):
• Nếu tổng < 10: viết ngay kết quả.
• Nếu tổng ≥ 10: viết chữ số hàng đơn vị, nhớ 1 sang hàng bên trái.
4
Viết kết quả bên dưới vạch ngang.
📌Chú ý khi hai số khác số chữ số: Viết sao cho hàng đơn vị thẳng nhau, hàng nào thiếu coi như có chữ số $0$.
Ví dụ: $5\,839 + 712$ → viết $712$ dưới $839$, hàng nghìn của $712$ là $0$.
4
Tính chất của phép cộng

Phép cộng có các tính chất giúp ta tính nhanh hơn:

1
Tính chất giao hoán: $a + b = b + a$
Đổi chỗ hai số hạng, tổng không thay đổi.
Ví dụ: $327\,456 + 190\,835 = 190\,835 + 327\,456$
2
Tính chất kết hợp: $(a + b) + c = a + (b + c)$
Khi cộng 3 số, ta có thể nhóm 2 số bất kì để cộng trước.
Ví dụ: $(43\,250 + 43\,290) + 43\,310$ → nhóm cặp nào tiện thì tính trước.
3
Cộng với $0$: $a + 0 = a$
Bất kì số nào cộng $0$ đều bằng chính nó.
🎯Mẹo tính nhanh: Tìm các cặp có tổng tròn trăm, tròn nghìn rồi cộng trước.
Ví dụ: $140\,500 + 230\,500$ → phần trăm: $500 + 500 = 1\,000$ (tròn!) → dễ cộng.
5
Kiểm tra kết quả

Sau khi tính, ta nên kiểm tra lại bằng một trong các cách:

1
Cộng lại lần nữa: Tính lại phép cộng từ đầu, so sánh kết quả.
2
Đổi chỗ hai số hạng: Tính $b + a$ thay vì $a + b$, nếu kết quả giống nhau thì đúng.
3
Dùng phép trừ: Lấy tổng trừ đi một số hạng, nếu ra số hạng còn lại thì đúng.
Ví dụ: $180\,510 + 210\,365 = 390\,875$
Kiểm tra: $390\,875 - 210\,365 = 180\,510$ ✓
🔑Ước lượng nhanh: Trước khi tính, hãy ước lượng kết quả. Ví dụ $327\,456 + 190\,835$ → khoảng $330\,000 + 190\,000 = 520\,000$. Nếu kết quả tính được quá xa con số này thì có thể sai!
1
Điểm: 0/20
🧮

Sẵn sàng luyện tập chưa?

20 câu: 12 trắc nghiệm · 4 tư duy · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên