Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Dịch bệnh là một trong những nguyên nhân chính gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành nuôi trồng thủy sản. Việc nhận biết sớm các triệu chứng bệnh, hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng đúng biện pháp phòng, trị sẽ giúp người nuôi giảm thiểu rủi ro và bảo vệ đàn thủy sản hiệu quả. Bài học này giới thiệu 4 loại bệnh phổ biến và nguy hiểm nhất hiện nay.

Bệnh 1: bệnh lồi mắt ở cá rô phi
1. Đặc điểm và nguyên nhân gây bệnh
a) Mức độ nguy hiểm
Bệnh lồi mắt được xếp vào nhóm bệnh nguy hiểm đối với cá rô phi, có phạm vi lưu hành rộng khắp trên toàn thế giới. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, tỷ lệ cá chết có thể dao động từ 30% đến 70%, thậm chí lên tới 100% trong một số trường hợp nghiêm trọng.
b) Triệu chứng nhận biết
Biểu hiện bên ngoài:
- Thân cá chuyển sang màu đen sẫm
- Cá bơi tách đàn, hoạt động yếu
- Giảm ăn dần và tiến tới bỏ ăn hoàn toàn
- Xuất hiện các vết xuất huyết trên bề mặt da
Khi bệnh chuyển nặng:
- Mắt cá bị xuất huyết và lồi ra ngoài (triệu chứng đặc trưng)
- Cá có biểu hiện thần kinh bất thường: bơi xoay tròn hoặc bơi mất phương hướng
Bệnh tích khi mổ khám:
- Gan và ruột có dấu hiệu xuất huyết
- Thận và lách sưng to, kèm theo xuất huyết hoặc tụ huyết

c) Tác nhân gây bệnh
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên khoa học | Streptococcus agalactiae |
| Loại vi sinh vật | Vi khuẩn |
| Đặc điểm | Liên cầu khuẩn Gram dương |

d) Điều kiện phát bệnh
- Mùa: Xuất hiện nhiều nhất vào mùa hè (thời tiết nóng)
- Môi trường: Ao hoặc lồng nuôi có mật độ cá cao
- Đối tượng: Từ cá giống đến cá thương phẩm đều có thể mắc bệnh
2. Biện pháp phòng, trị bệnh
a) Phòng bệnh
Áp dụng biện pháp phòng bệnh tổng hợp:
- Sát khuẩn, khử trùng ao nuôi và nguồn nước trước và trong suốt quá trình nuôi
- Vào những ngày nắng nóng, điều chỉnh chế độ cho ăn phù hợp (giảm lượng thức ăn)
- Bổ sung thường xuyên chế phẩm vi sinh và vitamin để nâng cao sức đề kháng cho cá
b) Trị bệnh
| Bước | Nội dung thực hiện |
|---|---|
| 1 | Khử trùng nước ao nuôi |
| 2 | Trộn thuốc/sản phẩm diệt vi khuẩn vào thức ăn (beta glucan, allicin, polyphenol, dịch chiết tỏi…) cho cá ăn 5-7 ngày |
| 3 | Bổ sung vitamin C và các chất tăng cường sức đề kháng |
| 4 | Sau điều trị, bổ sung chế phẩm vi sinh vào thức ăn và môi trường nước để phục hồi hệ vi sinh có lợi |
Bệnh 2: bệnh gan thận mủ trên cá tra
1. Đặc điểm và nguyên nhân gây bệnh
a) Lịch sử và mức độ nguy hiểm
Bệnh gan thận mủ được ghi nhận lần đầu tiên tại Việt Nam vào năm 1998 và nhanh chóng trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với ngành nuôi cá da trơn xuất khẩu ở vùng đồng bằng sông Cửu Long. Tỷ lệ cá chết thường ở mức 60-70%, có trường hợp lên tới 100%.
b) Triệu chứng nhận biết
Biểu hiện bên ngoài:
- Cá kém ăn, sau đó bỏ ăn hoàn toàn
- Cơ thể gầy yếu, suy kiệt
- Bụng chướng to bất thường
Bệnh tích khi mổ khám (triệu chứng đặc trưng):
- Các cơ quan nội tạng như gan, lách, thận bị hoại tử
- Xuất hiện những đốm trắng đục với đường kính từ 0,5 mm đến 2,5 mm trên bề mặt các cơ quan này

c) Tác nhân gây bệnh
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên khoa học | Edwardsiella ictaluri |
| Loại vi sinh vật | Vi khuẩn |
| Đặc điểm | Trực khuẩn Gram âm, hình que mảnh |

d) Điều kiện phát bệnh
- Giai đoạn: Gây hại nặng nhất ở cá hương đến khoảng 6 tháng tuổi
- Mùa: Thường xảy ra vào mùa xuân và mùa thu (thời tiết mát mẻ)
- Môi trường: Ao nuôi có mật độ cao
2. Biện pháp phòng, trị bệnh
a) Phòng bệnh
- Sát khuẩn, khử trùng ao và nguồn nước trước và trong khi nuôi
- Đảm bảo môi trường sống thích hợp cho cá
- Tránh để cá bị sốc (do thay đổi môi trường đột ngột)
- Định kỳ kiểm tra cá để phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời
b) Trị bệnh
Quy trình điều trị tương tự bệnh lồi mắt:
- Khử trùng nước ao nuôi
- Trộn thuốc/sản phẩm diệt vi khuẩn vào thức ăn cho cá ăn 5-7 ngày
- Bổ sung vitamin C và chất tăng sức đề kháng
- Sau điều trị, bổ sung chế phẩm vi sinh để phục hồi hệ vi sinh vật có lợi
Thông tin bổ sung – Khử trùng nước ao nuôi:
- Chất khử trùng phổ biến: BKC, iodine, thuốc tím
- Cách sử dụng: Hòa tan chất khử trùng vào xô/chậu để làm loãng, sau đó tạt đều khắp mặt ao
- Lưu ý quan trọng: Không khử trùng vào những ngày thời tiết âm u, ít gió (do quá trình khử trùng tiêu hao nhiều oxy). Cần tăng cường sục khí bằng quạt nước hoặc máy phun mưa trong khi khử trùng.
Bệnh 3: bệnh hoại tử thần kinh (vnn)
1. Đặc điểm và nguyên nhân gây bệnh
a) Đối tượng mắc bệnh
Bệnh hoại tử thần kinh (Viral Nervous Necrosis – VNN) là bệnh cấp tính nguy hiểm, gây hại trên nhiều loài cá biển có giá trị kinh tế cao như cá song, cá sủ đất, cá chim vây vàng…
b) Tác nhân gây bệnh
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên khoa học | Betanodavirus |
| Loại vi sinh vật | Virus |
| Hình dạng | Hình cầu, không có vỏ bọc |
| Vật chất di truyền | RNA |
| Vị trí ký sinh | Tế bào thần kinh trong não và võng mạc mắt cá |

c) Điều kiện phát bệnh
- Thời gian: Từ tháng 5 đến tháng 10
- Nhiệt độ: 25-30°C (điều kiện tối ưu cho virus phát triển)
- Đặc biệt: Thời điểm mưa nhiều
- Tỷ lệ chết: 70-100% ở cá kích cỡ 2-4 cm
- Đặc điểm: Bệnh lưu hành rộng, lây lan nhanh
d) Triệu chứng nhận biết
Giai đoạn đầu:
- Cá kém ăn hoặc bỏ ăn
- Bơi lờ đờ, chậm chạp
- Da chuyển sang màu tối
Khi bệnh chuyển nặng (triệu chứng đặc trưng):
- Cá có biểu hiện thần kinh bất thường
- Bơi lội hỗn loạn, không định hướng
- Đầu chúc xuống dưới
Bệnh tích khi mổ khám:
- Bóng hơi trương phồng
- Não xuất huyết
- Ruột không có thức ăn

- a) Cá bơi không định hướng
- b) Bóng hơi trương phồng
- c) Não xuất huyết
2. Biện pháp phòng, trị bệnh
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Bệnh VNN do virus gây ra, hiện chưa có biện pháp điều trị hiệu quả. Do đó, phòng bệnh là biện pháp chủ yếu và quan trọng nhất.
Biện pháp phòng bệnh tổng hợp:
| Biện pháp | Mục đích |
|---|---|
| Chọn cá giống khỏe mạnh, không nhiễm mầm bệnh | Ngăn ngừa nguồn bệnh từ đầu |
| Đảm bảo môi trường sống thích hợp, tránh cá bị sốc | Giữ sức đề kháng cho cá |
| Xử lý thức ăn tươi sống để diệt mầm bệnh trước khi cho ăn | Ngăn ngừa lây nhiễm qua thức ăn |
| Bổ sung vitamin C và chất tăng sức đề kháng (đặc biệt thời điểm bệnh hay xảy ra) | Nâng cao khả năng chống bệnh |
| Sử dụng vaccine phòng bệnh VNN (đặc biệt với mô hình nuôi lồng trên biển) | Tạo miễn dịch chủ động |

Bệnh 4: bệnh đốm trắng trên tôm
1. Đặc điểm và nguyên nhân gây bệnh
a) Mức độ nguy hiểm
Bệnh đốm trắng được đánh giá là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất đối với tôm nuôi, gây thiệt hại nặng nề cho cả tôm sú và tôm thẻ chân trắng. Khi bệnh bùng phát, tỷ lệ tôm chết có thể lên tới 100% chỉ trong khoảng 3-10 ngày.
b) Tác nhân gây bệnh
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên khoa học | Baculovirus |
| Loại vi sinh vật | Virus |
| Vật chất di truyền | DNA |
c) Con đường lây lan
Virus có khả năng lây lan rất nhanh trong ao và có thể phát tán sang các ao khác thông qua:
- Nguồn nước
- Động vật trung gian truyền bệnh
- Dụng cụ, phương tiện nuôi trồng
d) Triệu chứng nhận biết
Biểu hiện bên ngoài:
- Tôm hoạt động kém, bỏ ăn
- Nổi lên tầng mặt và dạt vào bờ ao
- Nắp mang phồng lên
Dấu hiệu đặc trưng (giai đoạn bệnh nặng):
- Xuất hiện những đốm trắng với kích thước từ 0,5 mm đến 2 mm trên vỏ tôm

e) Điều kiện phát bệnh
- Mùa: Mùa xuân và đầu mùa hè
- Thời tiết: Những ngày thời tiết thay đổi đột ngột
- Nhiệt độ: Biên độ nhiệt trong ngày biến động quá lớn (>5°C)
2. Biện pháp phòng, trị bệnh
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Bệnh đốm trắng do virus gây ra, hiện chưa có thuốc đặc trị. Do đó, phòng bệnh là biện pháp chủ yếu để hạn chế dịch bệnh.
a) Biện pháp phòng bệnh tổng hợp
Về con giống:
- Lựa chọn tôm giống từ cơ sở uy tín
- Tôm khỏe mạnh, không nhiễm bệnh
- Có chứng nhận kiểm dịch đầy đủ
Về kiểm soát an toàn sinh học:
| Biện pháp | Chi tiết |
|---|---|
| Xử lý nguồn nước | Lắng lọc, khử trùng trước khi đưa tôm vào ao |
| Ngăn chặn vật chủ trung gian | Không cho động vật từ bên ngoài vào ao nuôi |
| Kiểm soát thức ăn | Đảm bảo thức ăn tươi sống không nhiễm mầm bệnh |
| Vệ sinh dụng cụ | Khử trùng các dụng cụ, phương tiện ra vào khu vực nuôi |
b) Xử lý khi bệnh xảy ra
Khi phát hiện tôm bị bệnh đốm trắng, cần thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp sau:
| Việc cần làm | Việc KHÔNG được làm |
|---|---|
| Khử trùng nước ao trước khi xả | Tuyệt đối KHÔNG tháo nước ao tôm bệnh ra ngoài khi chưa khử trùng |
| Tiêu hủy tôm chết đúng quy định | KHÔNG đưa tôm (kể cả tôm sống) ra khỏi khu vực nuôi |
| Cách ly ao bệnh | KHÔNG sử dụng chung dụng cụ với ao khác |
Bảng tổng hợp 4 bệnh thủy sản phổ biến
| Tiêu chí | Bệnh lồi mắt | Bệnh gan thận mủ | Bệnh VNN | Bệnh đốm trắng |
|---|---|---|---|---|
| Đối tượng | Cá rô phi | Cá tra | Cá biển (cá song, cá chim…) | Tôm sú, tôm thẻ chân trắng |
| Tác nhân | S. agalactiae | E. ictaluri | Betanodavirus | Baculovirus |
| Loại tác nhân | Vi khuẩn Gram (+) | Vi khuẩn Gram (-) | Virus (RNA) | Virus (DNA) |
| Triệu chứng đặc trưng | Lồi mắt, xuất huyết mắt | Đốm trắng trên gan, thận, lách | Bơi không định hướng, đầu chúc xuống | Đốm trắng 0,5-2mm trên vỏ |
| Mùa phát bệnh | Mùa hè | Mùa xuân, thu | Tháng 5-10 | Mùa xuân, đầu hè |
| Tỷ lệ chết | 30-70% | 60-70% | 70-100% | Lên tới 100% |
| Có thuốc đặc trị? | Có | Có | Không | Không |
| Biện pháp chính | Kháng khuẩn + phòng tổng hợp | Kháng khuẩn + phòng tổng hợp | Phòng bệnh + Vaccine | Phòng bệnh + An toàn sinh học |

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
