Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Nguồn lợi thủy sản là tài nguyên quý giá của quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế, nghiên cứu khoa học và du lịch. Tuy nhiên, do tình trạng khai thác quá mức và ô nhiễm môi trường, nhiều loài thủy sản đang đứng trước nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Bài học này sẽ giúp các em hiểu rõ ý nghĩa, nhiệm vụ và các biện pháp bảo vệ nguồn lợi thủy sản.

I Ý nghĩa, nhiệm vụ của việc bảo vệ nguồn lợi thủy sản
1. Khái niệm nguồn lợi thủy sản
a) Định nghĩa
Nguồn lợi thủy sản là tài nguyên sinh vật trong vùng nước tự nhiên có giá trị về nhiều mặt:
- Giá trị kinh tế: Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu cho xuất khẩu
- Giá trị khoa học: Phục vụ nghiên cứu sinh học, sinh thái
- Giá trị du lịch, giải trí: Phát triển du lịch sinh thái, câu cá giải trí
b) Quyền sở hữu và quản lý
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Quyền sở hữu | Thuộc sở hữu toàn dân |
| Đại diện chủ sở hữu | Nhà nước |
| Quản lý | Nhà nước thống nhất quản lý |
| Quyền khai thác | Tổ chức, cá nhân được khai thác theo quy định pháp luật |
c) Nội dung bảo vệ nguồn lợi thủy sản
Bảo vệ nguồn lợi thủy sản bao gồm việc bảo vệ toàn diện các yếu tố sau:
| Đối tượng bảo vệ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Các loài thủy sản | Bảo tồn đa dạng loài, đặc biệt loài quý hiếm |
| Môi trường sống của thủy sản | Đảm bảo điều kiện sinh tồn cho thủy sản |
| Khu vực tập trung sinh sản | Bảo vệ nơi thủy sản đẻ trứng, sinh con |
| Khu vực thủy sản còn non tập trung sinh sống | Bảo vệ thế hệ kế cận |
| Đường di cư của loài thủy sản | Đảm bảo vòng đời tự nhiên của thủy sản |
2. Ý nghĩa của việc bảo vệ nguồn lợi thủy sản
Bảo vệ nguồn lợi thủy sản có ý nghĩa rất quan trọng đối với sự phát triển thủy sản và bảo vệ đa dạng sinh học.
| Ý nghĩa | Nội dung cụ thể |
|---|---|
| Bảo vệ các loài thủy sản | Bảo tồn các loài thủy sản, đặc biệt là các loài quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng |
| Phục hồi, tái tạo nguồn lợi | Giúp nguồn lợi thủy sản phục hồi và phát triển bền vững theo thời gian |
| Phục vụ phát triển kinh tế | Đảm bảo nguồn nguyên liệu cho kinh tế, khoa học và du lịch |
| Bảo vệ đa dạng sinh học | Duy trì sự cân bằng sinh thái trong các thủy vực |
3. Nhiệm vụ của bảo vệ nguồn lợi thủy sản
Việc bảo vệ nguồn lợi thủy sản đòi hỏi sự tham gia của cả nhà nước, tổ chức và mỗi cá nhân với các nhiệm vụ cụ thể:
a) Nhiệm vụ của cơ quan quản lý nhà nước
- Xây dựng, ban hành kế hoạch và biện pháp quản lý nguồn lợi thủy sản
- Thực hiện bảo vệ và khai thác thủy sản theo quy định của pháp luật
b) Nhiệm vụ khi xây dựng công trình
- Tạo đường di cư hoặc hành lang di chuyển cho loài thủy sản khi xây dựng mới, thay đổi hoặc phá bỏ công trình có hoạt động liên quan đến đường di cư của thủy sản
c) Nhiệm vụ khi khai thác thủy sản
- Dành hành lang cho loài thủy sản di chuyển khi khai thác bằng nghề cố định ở các sông, hồ, đầm, phá
d) Nhiệm vụ khắc phục hậu quả
- Khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại do hành vi của mình gây ra khi:
- Xả thải làm suy giảm hoặc mất đi nguồn lợi thủy sản
- Thăm dò, khai thác tài nguyên gây tổn hại đến môi trường sống
- Xây dựng, phá bỏ công trình dưới mặt nước, lòng đất, dưới nước gây hại đến khu vực sinh sản, sinh sống và đường di cư của thủy sản
e) Nhiệm vụ tuân thủ pháp luật
- Tuân theo quy định của pháp luật khi tiến hành hoạt động thủy sản hoặc có hoạt động ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống, đường di cư, sinh sản của loài thủy sản
II Một số biện pháp bảo vệ nguồn lợi thủy sản
1. Khai thác thủy sản đúng quy định của pháp luật, thân thiện với môi trường
a) Những việc NÊN làm
| Hành động | Mục đích |
|---|---|
| Khai thác với ngư cụ phù hợp, đúng quy định | Đảm bảo khai thác bền vững |
| Sử dụng ngư cụ thân thiện với môi trường | Không gây hại đến hệ sinh thái |
| Mở rộng vùng khai thác xa bờ | Giảm áp lực lên vùng ven bờ |
b) Những việc KHÔNG được làm
| Hành vi bị cấm | Lý do |
|---|---|
| Đánh bắt bằng thuốc nổ | Hủy diệt hàng loạt sinh vật, phá hủy môi trường sống |
| Đánh bắt bằng hóa chất | Gây ô nhiễm nước, chết hàng loạt sinh vật |
| Đánh bắt bằng chích điện | Tiêu diệt không chọn lọc, kể cả thủy sản còn non |
| Khai thác ở khu vực gần bờ (quá mức) | Vùng ven bờ là nơi sinh sản, ương nuôi tự nhiên |
| Khai thác trong mùa sinh sản | Ảnh hưởng đến khả năng tái tạo quần thể |
| Khai thác thủy sản chưa đến thời kỳ khai thác | Thủy sản chưa kịp sinh sản để duy trì nòi giống |
| Khai thác các loài thủy sản cấm khai thác | Vi phạm pháp luật, đe dọa loài quý hiếm |
| Khai thác trong vùng cấm | Vùng cấm là nơi bảo tồn, tái tạo nguồn lợi |
Lưu ý: Các phương pháp đánh bắt mang tính hủy diệt như thuốc nổ, hóa chất, chích điện không chỉ vi phạm pháp luật mà còn gây hậu quả nghiêm trọng, lâu dài cho hệ sinh thái thủy vực.
2. Thả các loài thủy sản quý, hiếm vào một số nội thủy, vũng và vịnh ven biển
a) Thực trạng
- Các loài thủy sản quý, hiếm bị con người khai thác quá mức
- Số lượng ngày càng giảm sút nghiêm trọng
- Một số loài đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng
b) Giải pháp
Thả bổ sung các loài thủy sản quý, hiếm vào các thủy vực tự nhiên:
- Nội thủy (sông, hồ, đầm…)
- Vũng, vịnh ven biển
c) Mục đích và ý nghĩa
| Mục đích | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tăng số lượng cá thể | Phục hồi quần thể đang suy giảm |
| Tăng khả năng sinh sản | Mở rộng quần thể một cách tự nhiên |
| Làm tăng nguồn lợi thủy sản | Đảm bảo nguồn lợi cho tương lai |
| Ngăn chặn giảm sút trữ lượng | Bảo tồn các loài quý, hiếm khỏi nguy cơ tuyệt chủng |
Giải thích: Khi thả các loài thủy sản quý, hiếm vào thủy vực tự nhiên, chúng sẽ có môi trường sống rộng lớn, nguồn thức ăn tự nhiên phong phú, điều kiện sinh sản thuận lợi hơn so với nuôi nhốt. Điều này giúp chúng tăng số lượng và khả năng sinh sản hiệu quả hơn.
3. Thiết lập các khu bảo tồn biển
a) Các loại khu bảo tồn biển
| Loại hình | Đặc điểm |
|---|---|
| Vườn quốc gia | Khu vực có giá trị đặc biệt về đa dạng sinh học, được bảo vệ nghiêm ngặt |
| Khu dự trữ thiên nhiên | Bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên, nguồn gene quý |
| Khu bảo tồn loài – sinh cảnh | Bảo vệ các loài và môi trường sống đặc trưng |
| Khu bảo vệ cảnh quan | Bảo tồn cảnh quan thiên nhiên có giá trị |

| Mục đích | Nội dung |
|---|---|
| Bảo vệ thủy sản và môi trường sống | Tạo “vùng an toàn” cho các loài thủy sản |
| Tạo điều kiện thuận lợi | Giúp thủy sản sinh trưởng, phát triển và sinh sản tự nhiên |
| Bảo vệ đa dạng sinh học | Duy trì sự phong phú về loài và hệ sinh thái |
| Bảo đảm cân bằng sinh thái | Giữ ổn định chuỗi thức ăn và mối quan hệ sinh thái |
| Cung cấp nguồn giống | Là “ngân hàng gene” cung cấp giống cho vùng xung quanh |
| Cung cấp nguồn lợi hải sản | Thủy sản từ khu bảo tồn lan tỏa ra các vùng khai thác |
| Phát triển kinh tế – xã hội | Góp phần phát triển du lịch sinh thái, nghiên cứu khoa học |
4. Bảo vệ môi trường sống của các loài thủy sản
a) Nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường sống của thủy sản

| Nguồn ô nhiễm | Ví dụ cụ thể |
|---|---|
| Chất thải sinh hoạt | Rác thải, nước thải từ hộ gia đình, khu dân cư |
| Chất thải nông nghiệp | Thuốc trừ sâu, phân bón hóa học, chất thải chăn nuôi |
| Chất thải công nghiệp | Hóa chất độc hại, kim loại nặng từ nhà máy |
| Chất thải từ khai thác thủy sản | Dầu nhớt, rác thải từ tàu cá, xác thủy sản |
b) Các hành động cụ thể để bảo vệ môi trường
Việc NÊN làm:
| Hành động | Ý nghĩa |
|---|---|
| Thu gom rác thải đúng nơi quy định | Giảm lượng rác xâm nhập vào thủy vực |
| Xả thải đúng quy định | Đảm bảo nước thải được xử lý trước khi ra môi trường |
| Sử dụng phân bón, thuốc BVTV hợp lý | Giảm ô nhiễm từ nguồn nông nghiệp |
| Tham gia các hoạt động dọn vệ sinh thủy vực | Cải thiện môi trường sống cho thủy sản |
Việc KHÔNG nên làm:
| Hành vi | Hậu quả |
|---|---|
| Vứt rác bừa bãi xuống sông, biển | Ô nhiễm nước, thủy sản ăn phải rác gây chết |
| Xả thải không qua xử lý | Gây ô nhiễm nguồn nước, chết hàng loạt thủy sản |
| Khai thác bằng phương pháp hủy diệt | Phá hủy môi trường sống, tiêu diệt sinh vật |
| Sử dụng hóa chất độc hại | Tích tụ trong chuỗi thức ăn, ảnh hưởng lâu dài |
c) Ý nghĩa của việc bảo vệ môi trường sống
- Cung cấp cho các loài thủy sản một môi trường sống thuận lợi
- Giúp thủy sản sinh trưởng, phát triển và sinh sản nhanh chóng
- Duy trì và phát triển nguồn lợi thủy sản bền vững

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
