Bài 3: Số chẵn, số lẻ – Lý thuyết, Bài tập Toán 4

Lớp 4 · Toán Bài 3

Số Chẵn, Số Lẻ

Nhận biết, phân loại và tính chất của số chẵn, số lẻ

1
Số chẵn là gì?

Số chẵn là số chia hết cho 2 (tức là khi chia cho 2 thì dư 0).

Trong đời sống, người ta dùng số chẵn để đánh số nhà ở một bên của đường phố: 10, 12, 14, 16, 18, …

Cách nhận biết nhanh
Nhìn chữ số hàng đơn vị (chữ số cuối cùng):

Nếu chữ số cuối là 0, 2, 4, 6, 8 → đó là số chẵn.

Ví dụ: 40, 72, 214, 96, 2 318 → đều là số chẵn.
💡Mẹo nhớ: Chữ số cuối thuộc nhóm 0 – 2 – 4 – 6 – 8 → số chẵn. Đây là các số mà bạn gặp khi đếm cách 2: 0, 2, 4, 6, 8, 10, 12, …
📌Lưu ý: Số 0 cũng là số chẵn (vì 0 : 2 = 0, chia hết).
2
Số lẻ là gì?

Số lẻ là số không chia hết cho 2 (khi chia cho 2 thì dư 1).

Ở bên kia đường phố, người ta dùng số lẻ để đánh số nhà: 11, 13, 15, 17, 19, …

Cách nhận biết nhanh
Nhìn chữ số hàng đơn vị (chữ số cuối cùng):

Nếu chữ số cuối là 1, 3, 5, 7, 9 → đó là số lẻ.

Ví dụ: 31, 73, 615, 107, 1 909 → đều là số lẻ.
🎯Quy tắc vàng: Chỉ cần nhìn chữ số cuối cùng là biết ngay số đó chẵn hay lẻ, bất kể số đó lớn hay nhỏ!
Ví dụ: 87 456 → chữ số cuối là 6 → số chẵn.
Ví dụ: 93 201 → chữ số cuối là 1 → số lẻ.
3
Số chẵn liên tiếp, số lẻ liên tiếp

Hai số chẵn liên tiếp là hai số chẵn đứng cạnh nhau trên trục số, chúng hơn kém nhau 2 đơn vị.

Ví dụ – Số chẵn liên tiếp
116 và 118 là hai số chẵn liên tiếp.
$118 - 116 = \mathbf{2}$

Dãy 3 số chẵn liên tiếp bắt đầu từ 78:
$78, \; 80, \; 82$

Hai số lẻ liên tiếp cũng hơn kém nhau 2 đơn vị.

Ví dụ – Số lẻ liên tiếp
117 và 119 là hai số lẻ liên tiếp.
$119 - 117 = \mathbf{2}$

Dãy 3 số lẻ liên tiếp bắt đầu từ 67:
$67, \; 69, \; 71$
⚠️Cách tìm số chẵn/lẻ liên tiếp:
• Số chẵn liên tiếp tiếp theo = số hiện tại + 2.
• Số lẻ liên tiếp tiếp theo = số hiện tại + 2.
• Số chẵn/lẻ liên tiếp trước đó = số hiện tại − 2.
4
Đếm số chẵn, số lẻ trong một phạm vi

Để đếm có bao nhiêu số chẵn (hoặc lẻ) từ a đến b, ta liệt kê hoặc dùng quy tắc:

1
Liệt kê: Viết ra tất cả các số rồi đếm.
Ví dụ: Từ 10 đến 20, các số chẵn là: 10, 12, 14, 16, 18, 20 → có 6 số chẵn.
2
Trên trục số: Các số chẵn và lẻ xen kẽ nhau. Trong dãy từ 0 đến 12:
Số chẵn: 0, 2, 4, 6, 8, 10, 12 → 7 số
Số lẻ: 1, 3, 5, 7, 9, 11 → 6 số
Ví dụ – Đếm từ 10 đến 31
Số chẵn: 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28, 30 → 11 số
Số lẻ: 11, 13, 15, 17, 19, 21, 23, 25, 27, 29, 31 → 11 số
🔢Nhận xét: Trong một dãy số tự nhiên liên tiếp, số chẵn và số lẻ thường bằng nhau hoặc chênh nhau 1 số.
5
Tính chất khi cộng, trừ số chẵn và số lẻ

Khi cộng hoặc trừ các số chẵn, lẻ, kết quả tuân theo quy luật:

1
Chẵn + Chẵn = Chẵn
Ví dụ: $12 + 8 = 20$ (chẵn)
2
Lẻ + Lẻ = Chẵn
Ví dụ: $7 + 5 = 12$ (chẵn)
3
Chẵn + Lẻ = Lẻ
Ví dụ: $6 + 3 = 9$ (lẻ)
💡Quy luật tương tự cho phép trừ:
Chẵn − Chẵn = Chẵn  |  Lẻ − Lẻ = Chẵn  |  Chẵn − Lẻ = Lẻ

Mẹo nhớ: "Cùng loại" (chẵn+chẵn hoặc lẻ+lẻ) → kết quả chẵn. "Khác loại" → kết quả lẻ.
1
Điểm: 0/15
🔢

Sẵn sàng luyện tập chưa?

15 câu: 9 trắc nghiệm · 4 tư duy · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên