Bài tập Khtn 8 Bài 30: Khái quát về cơ thể người (22 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 30

Khái Quát Về Cơ Thể Người

Cấu tạo cơ thể, 8 hệ cơ quan, vai trò và mối liên hệ giữa các hệ

1
Khái quát cấu tạo cơ thể người

Cơ thể người được cấu tạo gồm các phần chính: đầu, cổ, thân, hai tay và hai chân. Trong đó, cổ là phần nối giữa đầuthân.

CƠ THỂ NGƯỜI GỒM
3 phần chính: ĐầuThânCác chi (2 tay, 2 chân)
ĐẦUnão bộ, các giác quan
CỔphần nối đầu — thân
THÂNkhoang ngực + khoang bụng
CÁC CHI2 tay + 2 chân
Sơ đồ các phần chính của cơ thể người

Bên ngoài, toàn bộ cơ thể được bao bọc bởi lớp da. Bên dưới da là lớp mỡ, tiếp đến là xương nằm sâu bên trong.

① Dabao bọc bên ngoài
② Lớp mỡnằm dưới da
③ Cơtạo cử động
④ Xươngnằm sâu bên trong, nâng đỡ

Bên trong phần thân được chia thành 2 khoang chính, ngăn cách nhau bởi cơ hoành:

Khoang ngực
Chứa tim, phổi, thực quản (đoạn trên).
━━━ CƠ HOÀNH ━━━
Khoang bụng
Chứa dạ dày, ruột non, ruột già, gan, thận, bóng đái
Ghi nhớ: Khi đề hỏi "cơ quan nào nằm trong khoang ngực?" → chỉ có tim, phổi (và thực quản đoạn trên). Còn dạ dày, ruột, gan, thận, bóng đái đều nằm trong khoang bụng.
2
Hệ vận động, tuần hoàn và hô hấp

Cơ thể người có 8 hệ cơ quan chính, mỗi hệ đảm nhiệm một vai trò riêng nhưng phối hợp chặt chẽ với nhau. Ta sẽ tìm hiểu lần lượt 8 hệ qua 3 thẻ tiếp theo.

Lưu ý: Các giác quan (mắt, tai, mũi, lưỡi, da) KHÔNG phải là một hệ cơ quan độc lập. Chúng là các cơ quan thụ cảm — thu nhận kích thích từ môi trường rồi chuyển thành xung thần kinh truyền về não, nên được coi là một phần của hệ thần kinh.
① Hệ vận động
Thành phần: Cơ, xương, khớp.
Vai trò: Tạo hình dángnâng đỡ cơ thể; bảo vệ các cơ quan bên trong (nội quan); giúp cơ thể cử độngdi chuyển.
Lưu ý: Hệ vận động bao gồm cả khớp, không chỉ "xương và cơ". Chức năng co dãn tạo nên sự vận động là chức năng của mô cơ.
② Hệ tuần hoàn
Thành phần: Tim và hệ thống mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch).
Vai trò: Vận chuyển chất dinh dưỡng, $O_2$ (oxygen), hormone… đến các tế bào; đồng thời vận chuyển chất thải từ tế bào đến cơ quan bài tiết để thải ra ngoài.
Lưu ý quan trọng: Hệ tuần hoàn phân bố ở hầu hết mọi nơi trong cơ thể (vì mạch máu đi đến khắp các mô và cơ quan). Hệ tuần hoàn vận chuyển 2 chiều: chất có ích đến tế bào VÀ chất thải đi khỏi tế bào.
③ Hệ hô hấp
Thành phần:
MũiHọngThanh quản Khí quảnPhế quản2 lá phổi
Vai trò: Thực hiện quá trình trao đổi khí — lấy khí $O_2$ từ môi trường vào cơ thể và thải khí $CO_2$ (carbon dioxide) ra ngoài.
Bẫy hay nhầm: Thanh quản, khí quản, phế quản đều thuộc hệ hô hấp (đường dẫn khí). Thực quản thuộc hệ tiêu hoá (đường dẫn thức ăn) — KHÔNG phải hệ hô hấp.
3
Hệ tiêu hoá, bài tiết và hệ thần kinh
④ Hệ tiêu hoá
Thành phần:
MiệngThực quảnDạ dày Ruột nonRuột giàHậu môn
và các tuyến tiêu hoá (tuyến nước bọt, gan, tuyến tuỵ…).
Vai trò: Biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng đơn giản mà cơ thể có thể hấp thụ; loại bỏ chất bã (chất cặn không tiêu hoá được) ra ngoài.
⑤ Hệ bài tiết
Thành phần: Phổi, thận, da.
Vai trò: Lọc các chất thải có hại cho cơ thể từ máu và đào thải chúng ra môi trường bên ngoài.
Phân biệt:
• Hệ tiêu hoá thải chất bã (chất cặn từ thức ăn không tiêu hoá được).
• Hệ bài tiết lọc và thải chất thải có hại từ máu (nước tiểu, mồ hôi, $CO_2$).
Phổi vừa thuộc hệ hô hấp (lấy $O_2$, thải $CO_2$), vừa thuộc hệ bài tiết (thải $CO_2$). Da bao bọc cơ thể, đồng thời thuộc hệ bài tiết (bài tiết mồ hôi).
⑥ Hệ thần kinh
Thành phần: Não, tuỷ sống, dây thần kinh, hạch thần kinh.
Vai trò: Thu nhận kích thích từ môi trường; điều khiển và điều hoà hoạt động của tất cả các cơ quan trong cơ thể; giúp cơ thể thích nghi với sự thay đổi của môi trường.
📌 Các giác quan – cơ quan thụ cảm thuộc hệ thần kinh:
Bên cạnh các thành phần chính, hệ thần kinh còn có các cơ quan thụ cảm giúp thu nhận kích thích từ môi trường:
Thị giác (mắt)Thính giác (tai) Khứu giác (mũi)Vị giác (lưỡi) Xúc giác (da)
Các giác quan giúp cơ thể nhận biết hình ảnh, âm thanh, mùi, vị, cảm giác — sau đó truyền tín hiệu về não qua các dây thần kinh. Vì vậy các giác quan KHÔNG phải là một hệ cơ quan riêng, mà thuộc về hệ thần kinh.
4
Hệ nội tiết và hệ sinh dục
⑦ Hệ nội tiết
Thành phần:
Tuyến yênTuyến giáp Tuyến tuỵTuyến trên thận Tuyến sinh dục
Vai trò: Điều hoà hoạt động của các cơ quan thông qua việc tiết hormone tác động đến những cơ quan nhất định.
2 HỆ ĐIỀU KHIỂN HOẠT ĐỘNG CƠ THỂ
Hệ thần kinh (nhanh — bằng xung thần kinh)
+
Hệ nội tiết (chậm hơn — bằng hormone)
Quan trọng: Hai hệ cơ quan có vai trò điều khiển và điều hoà hoạt động của các hệ cơ quan khác là hệ thần kinhhệ nội tiết. Các hệ còn lại (hô hấp, tiêu hoá, vận động, sinh dục…) đều là hệ thực hiện, không có chức năng điều khiển hệ khác.
⑧ Hệ sinh dục
Thành phần:
Ở nam: tinh hoàn, ống dẫn tinh, túi tinh, dương vật…
Ở nữ: buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung, âm đạo…
Vai trò: Thực hiện chức năng sinh sản, duy trì nòi giống.
5
Mối liên hệ giữa các hệ cơ quan

Các hệ cơ quan trong cơ thể không hoạt động độc lập mà luôn phối hợp chặt chẽ với nhau dưới sự điều khiển của hệ thần kinhhệ nội tiết.

Ví dụ minh hoạ — khi đang chạy:

🏃 Khi chạy — các hệ phối hợp với nhau
Hệ vận động
Cơ co duỗi liên tục, xương và khớp hoạt động mạnh
Hệ hô hấp
Thở nhanh và sâu hơn để cung cấp đủ $O_2$
Hệ tuần hoàn
Tim đập nhanh hơn, mạch giãn ra → vận chuyển máu nhiều hơn
Hệ bài tiết
Mồ hôi tiết ra nhiều hơn để toả nhiệt
Hệ thần kinh
Điều khiển toàn bộ sự phối hợp trên
Hệ nội tiết
Tiết hormone hỗ trợ cơ thể hoạt động mạnh
💡Kết luận: Khi một hệ cơ quan hoạt động → các hệ khác phải tăng cường hoạt động để hỗ trợ. Ngược lại, khi một hệ bị ảnh hưởng → các hệ khác cũng bị tác động theo.
4 HỆ TRAO ĐỔI CHẤT TRỰC TIẾP VỚI MÔI TRƯỜNG
① Hệ tiêu hoá  ·  ② Hệ hô hấp
③ Hệ tuần hoàn  ·  ④ Hệ bài tiết
Phân tích chi tiết:
Hệ tiêu hoá: lấy thức ăn từ môi trường → biến đổi thành chất dinh dưỡng → thải chất bã.
Hệ hô hấp: lấy $O_2$ từ không khí → thải $CO_2$ ra ngoài.
Hệ tuần hoàn: vận chuyển chất dinh dưỡng và $O_2$ đến tế bào, đưa chất thải đi (vai trò trung gian).
Hệ bài tiết: thải chất thải (nước tiểu, mồ hôi, $CO_2$) ra môi trường.
Thông tin thêm: Khi ngủ, túi mật, gan và phổi hoạt động mạnh nhất để loại bỏ độc tố. Trong khi đó, tim, ruột non, bóng đái hoạt động ở mức thấp nhất. Vì vậy cần có kế hoạch sinh hoạt khoa học, ăn uống và nghỉ ngơi hợp lí.
6
Xem đầy đủ lý thuyết

Trên đây là tóm tắt nội dung trọng tâm của bài. Để xem đầy đủ lý thuyết chi tiết, các dạng bài tập, sơ đồ tư duy và phương pháp giải các câu hỏi mở rộng, bạn hãy đọc bài viết đầy đủ tại đây:

💡Sau khi nắm vững lý thuyết, hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện tập 22 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận đã được phân theo dạng từ dễ đến khó nhé!
1
Điểm: 0/22
🫀

Cùng luyện bài Khái quát cơ thể người!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu