Bài tập Khtn 8 Bài 4: Dung dịch và nồng độ (20 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 4

Dung Dịch và Nồng Độ

Dung dịch, độ tan, nồng độ phần trăm, nồng độ mol, pha chế dung dịch

1
Dung dịch, chất tan và dung môi
DUNG DỊCH
Dung dịch là hỗn hợp đồng nhất của chất tandung môi.
Chất tanMuối
+
Dung môiNước
Dung dịchNước muối
  • Dung môi: thường là nước (ở thể lỏng).
  • Chất tan: có thể ở thể rắn, lỏng hoặc khí.
Ví dụ về chất tan ở các thể khác nhau:
• Muối ăn (rắn) tan trong nước → nước muối.
• Rượu (lỏng) tan trong nước → rượu loãng.
• Khí $CO_2$ (khí) tan trong nước → nước ngọt có gas.

Lưu ý: Dầu ăn không tan trong nước nhưng tan trong xăng → khi đó xăng đóng vai trò dung môi.

▸ Phân biệt hai loại dung dịch:

Chưa bão hoà
Cho thêm chất tan → tan hết
Có thể hoà tan thêm
Bão hoà
Cho thêm chất tan → không tan, lắng xuống đáy
Không hoà tan thêm được

▸ 3 biện pháp giúp chất rắn tan nhanh hơn trong nước:

Khuấy
Tăng tiếp xúc chất tan với nước
Đun nóng
Phân tử nước chuyển động nhanh, va chạm nhiều với bề mặt chất tan
Nghiền nhỏ
Tăng diện tích tiếp xúc với nước
2
Độ tan của một chất trong nước
ĐỘ TAN ($S$)
Là số gam chất đó hoà tan trong 100 gam nước để tạo thành dung dịch bão hoà ở nhiệt độ, áp suất xác định.
Công thức tính độ tan
$m_{ct}$ $m_{nước}$
× 100
$S = \dfrac{m_{ct}}{m_{nước}} \times 100$ (g/100 g nước)
Trong đó: $m_{ct}$ là khối lượng chất tan (gam), $m_{nước}$ là khối lượng nước (gam). Đơn vị độ tan: g/100 g nước.
VÍ DỤ Hoà tan hết 14,36 g NaCl vào 40 g nước thu được dung dịch bão hoà ở 20 °C. Tính độ tan của NaCl.
Giải: $S = \dfrac{14{,}36}{40} \times 100 = 35{,}9$ (g/100 g nước).

▸ Quy luật về độ tan:

Chất rắn
Phần lớn: $S$ tăng ↑ khi $t°$ tăng ↑
Ví dụ: đường, muối ăn — đun nóng nước thì hoà tan được nhiều hơn.
Chất khí
$S$ giảm ↓ khi $t°$ tăng ↑
$S$ giảm ↓ khi $p$ giảm ↓
Ngày nóng, cá ngoi lên mặt nước vì độ tan $O_2$ giảm. Sản xuất nước ngọt: nén $CO_2$ ở áp suất cao để tăng độ tan.
⚠️Lưu ý: Chỉ áp dụng công thức tính độ tan khi dung dịch đã bão hoà. Nếu chưa bão hoà thì lượng chất tan đó chưa đạt giá trị độ tan.
3
Nồng độ phần trăm ($C\%$)
NỒNG ĐỘ PHẦN TRĂM
$C\%$ cho biết số gam chất tan có trong 100 gam dung dịch.
Công thức tính $C\%$
$m_{ct}$ $m_{dd}$
× 100%
$C\% = \dfrac{m_{ct}}{m_{dd}} \times 100\%$ $m_{ct} = \dfrac{C\% \times m_{dd}}{100}$ $m_{dd} = \dfrac{m_{ct} \times 100}{C\%}$
Quan trọng: Khối lượng dung dịch = khối lượng chất tan + khối lượng dung môi:
$m_{dd} = m_{ct} + m_{dm}$
⚠️Phân biệt: Nồng độ phần trăm tính theo 100 g dung dịch, còn độ tan tính theo 100 g nước. Đừng nhầm lẫn 2 đại lượng này!
VÍ DỤ 1 Hoà tan 25 g NaCl vào 225 g nước. Tính $C\%$.
Giải:
• $m_{dd} = 25 + 225 = 250$ (g).
• $C\% = \dfrac{25}{250} \times 100\% = 10\%$.
VÍ DỤ 2 Trong 200 g dung dịch NaCl 15% có bao nhiêu gam NaCl?
Giải: $m_{ct} = \dfrac{15 \times 200}{100} = 30$ (g).
4
Nồng độ mol ($C_M$)
NỒNG ĐỘ MOL
$C_M$ cho biết số mol chất tan có trong 1 lít dung dịch.
Đơn vị: mol/L (kí hiệu M)
Công thức tính $C_M$
$n$ $V_{dd}$
$C_M = \dfrac{n}{V_{dd}}$ (mol/L) $n = C_M \times V_{dd}$ $V_{dd} = \dfrac{n}{C_M}$
Trong đó: $n$ là số mol chất tan (mol); $V_{dd}$ là thể tích dung dịch (lít).
Cần tính số mol qua khối lượng: $n = \dfrac{m}{M}$.
⚠️Lưu ý đơn vị: Thể tích phải tính bằng lít. Nếu đề cho mL thì phải đổi: $1 \text{ mL} = 0{,}001 \text{ L}$. Ví dụ: 200 mL = 0,2 L; 500 mL = 0,5 L.
VÍ DỤ 1 Hoà tan 0,4 mol NaOH vào nước thu được 200 mL dung dịch. Tính $C_M$.
Giải: Đổi 200 mL = 0,2 L. $C_M = \dfrac{0{,}4}{0{,}2} = 2$ (mol/L).
VÍ DỤ 2 Trong 400 mL dung dịch có chứa 19,6 g $H_2SO_4$. Tính $C_M$. (Biết $M_{H_2SO_4} = 98$ g/mol.)
Giải:
• Số mol: $n = \dfrac{19{,}6}{98} = 0{,}2$ (mol).
• Đổi 400 mL = 0,4 L.
• $C_M = \dfrac{0{,}2}{0{,}4} = 0{,}5$ (mol/L).
5
Pha chế dung dịch & liên hệ giữa $S$ và $C\%$

▸ Các bước pha chế dung dịch theo $C\%$ hoặc $C_M$ cho trước:

1 Tính toán: Dùng công thức ($C\%$ hoặc $C_M$) tính khối lượng (hoặc số mol) chất tan và khối lượng (hoặc thể tích) dung môi cần dùng.
2 Cân chất tan theo khối lượng đã tính, cho vào cốc.
3 Đong dung môi (nước) theo lượng đã tính, rót vào cốc và khuấy đều cho tan hết.
VÍ DỤ Pha 300 g dung dịch NaCl 20%. Tính khối lượng NaCl và nước cần dùng.
Giải:
• $m_{NaCl} = \dfrac{20 \times 300}{100} = 60$ (g).
• $m_{nước} = 300 - 60 = 240$ (g).

▸ Liên hệ giữa độ tan ($S$) và nồng độ phần trăm ($C\%$) của dung dịch bão hoà:

Trong dung dịch bão hoà: $m_{ct} = S$ (g) và $m_{nước} = 100$ (g) → $m_{dd} = S + 100$ (g).
$\Rightarrow C\% = \dfrac{S}{S + 100} \times 100\%$
VÍ DỤ Ở 25 °C, độ tan của muối ăn là 36 g. Tính $C\%$ của dung dịch muối ăn bão hoà ở nhiệt độ này.
Giải: $C\% = \dfrac{36}{36 + 100} \times 100 = \dfrac{36}{136} \times 100 \approx 26{,}47\%$.
💡Liên hệ thực tế: Dung dịch muối ăn 0,9% là nước muối sinh lí, dùng để rửa vết thương, nhỏ mắt, nhỏ mũi. Khi pha cần dùng muối ăn khan (không chứa nước) để đảm bảo nồng độ chính xác.
6
Tổng hợp công thức & xem thêm
Công thứcÝ nghĩa
$S = \dfrac{m_{ct}}{m_{nước}} \times 100$Độ tan (g/100 g nước) – dung dịch bão hoà
$C\% = \dfrac{m_{ct}}{m_{dd}} \times 100\%$Nồng độ phần trăm
$m_{dd} = m_{ct} + m_{dm}$Khối lượng dung dịch
$C_M = \dfrac{n}{V_{dd}}$Nồng độ mol (mol/L)
$n = \dfrac{m}{M}$Số mol chất tan
$C\% = \dfrac{S}{S + 100} \times 100\%$Liên hệ $S$ ↔ $C\%$ (dd bão hoà)
💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ Card 1 để nắm khái niệm dung dịch, bão hoà → ghi nhớ công thức ở Card 2-4 (chú ý phân biệt $S$ tính theo 100 g nước, $C\%$ tính theo 100 g dung dịch) → nhớ đổi đơn vị mL → L khi tính $C_M$ → chuyển sang tab Bài Tập luyện 20 câu!
1
Điểm: 0/20
🧪

Cùng luyện bài Dung dịch và nồng độ!

20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu