Sinh Quyển
Khái niệm & phạm vi sinh quyển · khu sinh học trên cạn · nước ngọt · biển
▸ Phạm vi của sinh quyển
Sinh quyển bao gồm 3 thành phần thuộc 3 lớp vỏ Trái Đất:
| Thành phần | Phạm vi cụ thể |
|---|---|
| Khí quyển | Phần thấp của lớp không khí, giới hạn trên là nơi tiếp giáp tầng ozon |
| Thuỷ quyển | Toàn bộ lớp nước đại dương, sâu nhất khoảng 11 km dưới đáy biển |
| Thạch quyển | Lớp đất và phần trên của lớp đá, đáy lớp vỏ phong hoá ở lục địa |
Trong sinh quyển, sinh vật và nhân tố vô sinh liên quan chặt chẽ thông qua các quá trình trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng, hình thành nên hệ thống tự nhiên trên phạm vi toàn cầu.
▸ Đặc điểm phân bố sinh vật
- Sinh vật phân bố không đều trong toàn bộ chiều dày sinh quyển.
- Sinh vật tập trung nhiều nhất ở nơi có thực vật mọc, dày khoảng vài chục mét quanh bề mặt đất.
- Giới hạn của sinh quyển phụ thuộc vào sự tồn tại của sự sống (nơi nào có sinh vật thì thuộc sinh quyển).
Trên Trái Đất, ở các vùng địa lý khác nhau, điều kiện khí hậu không đồng nhất đã hình thành các hệ sinh thái đặc trưng cho từng vùng — gọi là khu sinh học.
Sinh quyển được chia thành 3 nhóm khu sinh học chính: khu sinh học trên cạn, khu sinh học nước ngọt và khu sinh học biển.
▸ Các khu sinh học trên cạn theo đới khí hậu
▸ Sắp xếp theo vĩ độ (từ xích đạo ra cực)
▸ Đặc điểm khí hậu của một số khu sinh học
| Khu sinh học | Đặc điểm khí hậu |
|---|---|
| Đồng rêu hàn đới | Rất lạnh, ít mưa |
| Rừng lá kim (taiga) | Lạnh, mùa đông dài |
| Rừng ôn đới | Ôn hoà, bốn mùa rõ rệt |
| Đồng cỏ ôn đới | Ôn hoà, ít mưa hơn |
| Sa mạc (hoang mạc) | Nóng hoặc lạnh, rất khô |
| Rừng mưa nhiệt đới | Nóng, mưa nhiều quanh năm |
| Savan | Nóng, có mùa khô rõ rệt |
Vì sao sinh vật ở hoang mạc kém phát triển?
Nguyên nhân chính là thiếu nước (khô hạn) — nước là yếu tố sống còn cho mọi sinh vật.
Khu sinh học nước ngọt được chia thành 2 nhóm dựa vào đặc điểm dòng chảy:
Mỗi nhóm khu sinh học nước ngọt có quần xã sinh vật đặc trưng, thích nghi với điều kiện sống riêng:
- Nước đứng: nhiều thực vật thuỷ sinh (rong, sen, súng…), cá, tôm, ốc, ếch…
- Nước chảy: cá thích nghi với dòng chảy mạnh (cá chiên, cá lăng…), một số côn trùng nước, tảo…
Sinh vật biển phân bố khác nhau theo chiều thẳng đứng (chiều sâu) và chiều ngang.
▸ a) Theo chiều sâu (phân tầng)
▸ b) Theo chiều ngang
| Vùng | Đặc điểm sinh vật |
|---|---|
| Vùng ven bờ | Thành phần sinh vật phong phú hơn (nước nông, ánh sáng nhiều, giàu chất dinh dưỡng) |
| Vùng khơi | Sinh vật ít phong phú hơn (nước sâu, xa bờ, ít chất dinh dưỡng) |
Tổng kết phân bố sinh vật biển:
- Theo chiều sâu: tầng mặt → tầng giữa → tầng đáy.
- Theo chiều ngang: ven bờ phong phú hơn vùng khơi.
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy chi tiết và phương pháp giải các dạng bài tập, hãy đọc bài viết bên dưới:
Định nghĩa, hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy và các dạng bài tập có lời giải chi tiết.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!
Cùng luyện bài Sinh quyển!
22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!
Sinh Quyển
Khái niệm & phạm vi sinh quyển · khu sinh học trên cạn · nước ngọt · biển
▸ Phạm vi của sinh quyển
Sinh quyển bao gồm 3 thành phần thuộc 3 lớp vỏ Trái Đất:
| Thành phần | Phạm vi cụ thể |
|---|---|
| Khí quyển | Phần thấp của lớp không khí, giới hạn trên là nơi tiếp giáp tầng ozon |
| Thuỷ quyển | Toàn bộ lớp nước đại dương, sâu nhất khoảng 11 km dưới đáy biển |
| Thạch quyển | Lớp đất và phần trên của lớp đá, đáy lớp vỏ phong hoá ở lục địa |
Trong sinh quyển, sinh vật và nhân tố vô sinh liên quan chặt chẽ thông qua các quá trình trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng, hình thành nên hệ thống tự nhiên trên phạm vi toàn cầu.
▸ Đặc điểm phân bố sinh vật
- Sinh vật phân bố không đều trong toàn bộ chiều dày sinh quyển.
- Sinh vật tập trung nhiều nhất ở nơi có thực vật mọc, dày khoảng vài chục mét quanh bề mặt đất.
- Giới hạn của sinh quyển phụ thuộc vào sự tồn tại của sự sống (nơi nào có sinh vật thì thuộc sinh quyển).
Trên Trái Đất, ở các vùng địa lý khác nhau, điều kiện khí hậu không đồng nhất đã hình thành các hệ sinh thái đặc trưng cho từng vùng — gọi là khu sinh học.
Sinh quyển được chia thành 3 nhóm khu sinh học chính: khu sinh học trên cạn, khu sinh học nước ngọt và khu sinh học biển.
▸ Các khu sinh học trên cạn theo đới khí hậu
▸ Sắp xếp theo vĩ độ (từ xích đạo ra cực)
▸ Đặc điểm khí hậu của một số khu sinh học
| Khu sinh học | Đặc điểm khí hậu |
|---|---|
| Đồng rêu hàn đới | Rất lạnh, ít mưa |
| Rừng lá kim (taiga) | Lạnh, mùa đông dài |
| Rừng ôn đới | Ôn hoà, bốn mùa rõ rệt |
| Đồng cỏ ôn đới | Ôn hoà, ít mưa hơn |
| Sa mạc (hoang mạc) | Nóng hoặc lạnh, rất khô |
| Rừng mưa nhiệt đới | Nóng, mưa nhiều quanh năm |
| Savan | Nóng, có mùa khô rõ rệt |
Vì sao sinh vật ở hoang mạc kém phát triển?
Nguyên nhân chính là thiếu nước (khô hạn) — nước là yếu tố sống còn cho mọi sinh vật.
Khu sinh học nước ngọt được chia thành 2 nhóm dựa vào đặc điểm dòng chảy:
Mỗi nhóm khu sinh học nước ngọt có quần xã sinh vật đặc trưng, thích nghi với điều kiện sống riêng:
- Nước đứng: nhiều thực vật thuỷ sinh (rong, sen, súng…), cá, tôm, ốc, ếch…
- Nước chảy: cá thích nghi với dòng chảy mạnh (cá chiên, cá lăng…), một số côn trùng nước, tảo…
Sinh vật biển phân bố khác nhau theo chiều thẳng đứng (chiều sâu) và chiều ngang.
▸ a) Theo chiều sâu (phân tầng)
▸ b) Theo chiều ngang
| Vùng | Đặc điểm sinh vật |
|---|---|
| Vùng ven bờ | Thành phần sinh vật phong phú hơn (nước nông, ánh sáng nhiều, giàu chất dinh dưỡng) |
| Vùng khơi | Sinh vật ít phong phú hơn (nước sâu, xa bờ, ít chất dinh dưỡng) |
Tổng kết phân bố sinh vật biển:
- Theo chiều sâu: tầng mặt → tầng giữa → tầng đáy.
- Theo chiều ngang: ven bờ phong phú hơn vùng khơi.
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy chi tiết và phương pháp giải các dạng bài tập, hãy đọc bài viết bên dưới:
Định nghĩa, hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy và các dạng bài tập có lời giải chi tiết.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!
Cùng luyện bài Sinh quyển!
22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận
