Bài tập Toán 9 Bài 15: Độ dài của cung tròn. Diện tích hình quạt tròn và hình vành khuyên (22 bài tập)

Lớp 9 · Toán Bài 15

Độ Dài Cung Tròn, Diện Tích Hình Quạt Và Hình Vành Khuyên

Công thức tính độ dài cung, diện tích hình quạt tròn và hình vành khuyên

1
Độ dài cung tròn

Số $\pi$ và chu vi đường tròn:

Tỉ số giữa chu viđường kính của một đường tròn luôn bằng một số vô tỉ không đổi, gọi là $\pi$ (pi) với $\pi \approx 3{,}14$.

Công thức chu vi đường tròn
$C = \pi d = 2\pi R$
trong đó $d = 2R$ là đường kính, $R$ là bán kính

🔵 Cách suy ra công thức độ dài cung:

Trên cùng một đường tròn, hai cung bằng nhau có cùng độ dài, và độ dài cung tỉ lệ thuận với số đo của nó.

Cả đường tròn (cung $360°$) có độ dài $C = 2\pi R$.
Cung $1°$ có độ dài $\dfrac{2\pi R}{360} = \dfrac{\pi R}{180}$.
Cung $n°$ có độ dài: $l = n \cdot \dfrac{\pi R}{180} = \dfrac{n}{180}\pi R$.
Công thức độ dài cung $n°$
$l = \dfrac{n}{180}\pi R$
$n$: số đo cung (độ); $R$: bán kính
💡Nhận xét hữu ích: $\dfrac{l}{C} = \dfrac{n}{360}$ — tỉ số giữa độ dài cung và chu vi đường tròn đúng bằng $\dfrac{n}{360}$.
Ví dụ 1 — Tính độ dài hai cung

Cho $M, N$ là hai điểm trên $(O; 4\text{ cm})$ sao cho $\widehat{MON} = 150°$. Tính độ dài hai cung có hai mút $M, N$.

Bước 1 — Xác định số đo hai cung:

Cung nhỏ $\overset{\frown}{MN}$: $\text{sđ} = 150°$.
Cung lớn $\overset{\frown}{MN}$: $\text{sđ} = 360° - 150° = 210°$.

Bước 2 — Áp dụng công thức:

$l_{\text{nhỏ}} = \dfrac{150}{180}\pi \cdot 4 = \dfrac{10\pi}{3} \approx 10{,}47$ cm.
$l_{\text{lớn}} = \dfrac{210}{180}\pi \cdot 4 = \dfrac{14\pi}{3} \approx 14{,}66$ cm.
2
Diện tích hình tròn và hình quạt tròn
Diện tích hình tròn bán kính $R$
$S = \pi R^2$

🔵 Hình quạt tròn:

Định nghĩa
Hình quạt tròn là phần hình tròn giới hạn bởi một cung trònhai bán kính đi qua hai đầu mút của cung đó.
Hình quạt tròn
Hình 1 — Hình quạt tròn

🔵 Cách suy ra công thức diện tích quạt:

Diện tích hình quạt tỉ lệ với số đo cung tương ứng. Cung $360°$ ứng với cả hình tròn $\pi R^2$, nên cung $n°$ ứng với:

Khi biết góc $n°$
$S_q = \dfrac{n}{360}\pi R^2$
cung $n°$, bán kính $R$
Khi biết độ dài cung $l$
$S_q = \dfrac{l \cdot R}{2}$
$l$: độ dài cung, $R$: bán kính
📌Nhận xét quan trọng: $\dfrac{S_q}{S} = \dfrac{n}{360} = \dfrac{l}{C}$ — tỉ số giữa diện tích quạt và diện tích hình tròn đúng bằng tỉ số góc, cũng bằng tỉ số độ dài cung và chu vi.
Ví dụ 2 — Tính diện tích quạt theo $n$ và $R$

Tính diện tích hình quạt tròn bán kính $4$ cm, ứng với cung $36°$.

$S_q = \dfrac{36}{360}\pi \cdot 4^2 = \dfrac{1}{10} \cdot 16\pi = \dfrac{8\pi}{5} \approx 5{,}03$ cm².
Ví dụ 3 — Tính diện tích quạt theo $l$ và $R$

Tính diện tích hình quạt tròn bán kính $6$ cm có độ dài cung tương ứng bằng $3\pi$ cm.

Áp dụng $S_q = \dfrac{l \cdot R}{2}$:
$S_q = \dfrac{3\pi \cdot 6}{2} = 9\pi$ cm².
💡Mẹo chọn công thức:
• Nếu đề cho $n$ và $R$ → dùng $S_q = \dfrac{n}{360}\pi R^2$.
• Nếu đề cho $l$ và $R$ → dùng $S_q = \dfrac{l \cdot R}{2}$ (nhanh hơn).
3
Hình vành khuyên
Định nghĩa
Hình vành khuyên (hay hình vành khăn) là phần nằm giữa hai đường tròn đồng tâm có bán kính khác nhau.
Hình vành khuyên
Hình 2 — Hình vành khuyên giữa hai đường tròn đồng tâm

🔵 Cách suy ra công thức: Hình vành khuyên = phần còn lại của hình tròn lớn sau khi bỏ đi hình tròn nhỏ. Do đó:

Diện tích hình vành khuyên
$S_v = \pi(R^2 - r^2)$
$R$: bán kính lớn; $r$: bán kính nhỏ ($R > r$)
⚠️Lưu ý quan trọng: $S_v = \pi(R^2 - r^2)$ — KHÔNG phải $\pi(R - r)^2$.

Cách kiểm tra dễ: $S_v = S_{\text{lớn}} - S_{\text{nhỏ}} = \pi R^2 - \pi r^2 = \pi(R^2 - r^2)$.
Ví dụ 4 — Diện tích hình vành khuyên

Tính diện tích hình vành khuyên giữa hai đường tròn đồng tâm có bán kính $4$ m và $6$ m.

$S_v = \pi(R^2 - r^2) = \pi(6^2 - 4^2) = \pi(36 - 16) = 20\pi$ m².
$\approx 20 \times 3{,}14 \approx 62{,}83$ m².
4
Bài toán thực tế

Cung tròn, hình quạt và vành khuyên xuất hiện rất nhiều trong thực tế: bánh pizza, biểu đồ hình quạt, mặt đồng hồ, quạt giấy, bánh xe...

🔵 Quy trình giải bài toán thực tế:

1
Xác định bán kính $R$ (từ đường kính chia $2$ nếu đề cho đường kính).
2
Xác định số đo cung $n°$ từ dữ kiện thực tế:
• Tỉ lệ phần trăm: $p\% \times 360°$.
• Cắt đều $k$ phần: mỗi phần $= \dfrac{360°}{k}$.
3
Áp dụng công thức tương ứng (độ dài cung, diện tích quạt hoặc vành khuyên).
Ví dụ 5 — Vẽ biểu đồ hình quạt 40%

Cần vẽ hình quạt tròn biểu thị $40\%$ trong biểu đồ thống kê. Tính số đo cung và diện tích nếu bán kính bằng $4$ cm.

Số đo cung: $40\% \times 360° = 0{,}4 \times 360° = 144°$.
Diện tích quạt: $S_q = \dfrac{144}{360}\pi \cdot 4^2 = \dfrac{2}{5} \cdot 16\pi = \dfrac{32\pi}{5} \approx 20{,}1$ cm².
Ví dụ 6 — So sánh miếng pizza

Pizza A đường kính $16$ cm, cắt $6$ miếng đều nhau. Pizza B đường kính $18$ cm, cắt $8$ miếng đều nhau. So sánh diện tích một miếng của hai loại.

Miếng A: $R_1 = 8$ cm, cung $\dfrac{360°}{6} = 60°$.

$S_A = \dfrac{60}{360}\pi \cdot 8^2 = \dfrac{1}{6} \cdot 64\pi = \dfrac{32\pi}{3} \approx 33{,}5$ cm².

Miếng B: $R_2 = 9$ cm, cung $\dfrac{360°}{8} = 45°$.

$S_B = \dfrac{45}{360}\pi \cdot 9^2 = \dfrac{1}{8} \cdot 81\pi = \dfrac{81\pi}{8} \approx 31{,}8$ cm².

Kết luận: $S_A > S_B$ → miếng pizza A có diện tích lớn hơn.

📌Mẹo chuyển đổi:
• $\;25\% \to 90°$ (một phần tư)
• $\;50\% \to 180°$ (nửa)
• $\;40\% \to 144°$
• $\;75\% \to 270°$ (ba phần tư)
5
Tổng kết & ôn tập thêm
Công thứcNội dung
Chu vi đường tròn$C = 2\pi R = \pi d$
Độ dài cung $n°$$l = \dfrac{n}{180}\pi R$
Diện tích hình tròn$S = \pi R^2$
Diện tích hình quạt$S_q = \dfrac{n}{360}\pi R^2 = \dfrac{l \cdot R}{2}$
Diện tích hình vành khuyên$S_v = \pi(R^2 - r^2)$
1
Điểm: 0/22
🥧

Luyện tập độ dài cung & hình quạt!

22 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du