Bài tập Toán 9 Bài 16: Vị trí tương đối của đường thẳng và đường tròn (22 bài tập)

Lớp 9 · Toán Bài 16

Vị Trí Tương Đối Của Đường Thẳng Và Đường Tròn

Cắt nhau, tiếp xúc, không giao nhau và tính chất hai tiếp tuyến cắt nhau

1
Ba vị trí tương đối của đường thẳng và đường tròn

Cho đường thẳng $a$ và đường tròn $(O; R)$. Gọi $d$ là khoảng cách từ tâm $O$ đến đường thẳng $a$ ($d = OH$, với $H$ là chân đường vuông góc hạ từ $O$ xuống $a$).

Tuỳ vào quan hệ giữa $d$ và $R$, có ba vị trí tương đối:

Ba vị trí tương đối: cắt nhau, tiếp xúc, không giao nhau
Hình 1 — Ba vị trí tương đối của đường thẳng và đường tròn
CẮT NHAU — 2 điểm chung
$d < R$
Đường thẳng $a$ và đường tròn $(O)$ có đúng hai điểm chung.
TIẾP XÚC — 1 điểm chung
$d = R$
Đường thẳng $a$ và $(O)$ có đúng một điểm chung $H$. $H$ là tiếp điểm, $a$ là tiếp tuyến của $(O)$ tại $H$.
KHÔNG GIAO NHAU — 0 điểm chung
$d > R$
Đường thẳng $a$ và $(O)$ không có điểm chung nào.
📌Hệ quả quan trọng: Nếu đường thẳng $a$ tiếp xúc với $(O)$ tại điểm $H$ thì $OH \perp a$ (bán kính tại tiếp điểm vuông góc với tiếp tuyến).
Ví dụ 1 — Xác định vị trí tương đối

Cho đường thẳng $a$ và điểm $O$ cách $a$ một khoảng $d = 4$ cm. Xác định vị trí tương đối của các đường tròn sau với $a$:
a) $(O; 3\text{ cm})$   b) $(O; 4\text{ cm})$   c) $(O; 5\text{ cm})$

a)$R = 3 < d = 4$ → Đường tròn và $a$ không giao nhau.
b)$R = 4 = d$ → Đường tròn và $a$ tiếp xúc (1 điểm chung).
c)$R = 5 > d = 4$ → Đường tròn và $a$ cắt nhau (2 điểm chung).
💡Cách nhớ: So sánh "đường tròn lớn hay nhỏ" so với "khoảng cách tâm đến đường thẳng":
• $R$ nhỏ hơn $d$ → đường tròn không "với tới" đường thẳng → không giao.
• $R = d$ → vừa chạm tới → tiếp xúc.
• $R$ lớn hơn $d$ → đường tròn "vượt qua" đường thẳng → cắt 2 điểm.
2
Tiếp tuyến và dấu hiệu nhận biết

🔵 Khái niệm tiếp tuyến: Đường thẳng tiếp xúc với đường tròn được gọi là tiếp tuyến của đường tròn đó. Điểm chung duy nhất gọi là tiếp điểm.

Định lí 1 — Dấu hiệu nhận biết tiếp tuyến
Nếu một đường thẳng đi qua một điểm nằm trên đường trònvuông góc với bán kính đi qua điểm đó thì đường thẳng ấy là một tiếp tuyến của đường tròn.

Cụ thể: Nếu $A \in (O)$ và đường thẳng $a$ đi qua $A$ sao cho $a \perp OA$ thì $a$ là tiếp tuyến của $(O)$ tại $A$.

🔵 Hai cách chứng minh một đường thẳng là tiếp tuyến:

1
Cách 1 (Định lí 1): Chỉ ra điểm trên đường tròn + đường thẳng vuông góc bán kính tại điểm đó.
2
Cách 2 (Khoảng cách): Chứng minh khoảng cách từ tâm đến đường thẳng bằng bán kính: $d = R$.
Ví dụ 2 — Chứng minh tiếp tuyến (Định lí 1)

Cho đường tròn $(O)$ đi qua ba đỉnh $A, B, C$ của tam giác cân tại $A$. Chứng minh đường thẳng đi qua $A$ và song song với $BC$ là một tiếp tuyến của $(O)$.

Bước 1 — Chứng minh $OA \perp BC$:

Gọi $M$ là trung điểm $BC$.
$\triangle OBC$ cân tại $O$ ($OB = OC = R$) → $OM \perp BC$.
$\triangle ABC$ cân tại $A$ → $AM \perp BC$.
$OM$ và $AM$ cùng vuông góc $BC$ tại $M$ → $O, A, M$ thẳng hàng → $OA \perp BC$.

Bước 2 — Áp dụng Định lí 1:

Gọi $a$ là đường thẳng qua $A$ song song với $BC$. Vì $OA \perp BC$ và $a \parallel BC$ nên $OA \perp a$.
$A \in (O)$ và $a \perp OA$ → $a$ là tiếp tuyến của $(O)$ tại $A$. $\blacksquare$
Ví dụ 3 — Chứng minh tiếp tuyến (Khoảng cách)

Cho hình vuông có cạnh $6$ cm, hai đường chéo cắt nhau tại $I$. Chứng minh đường tròn $(I; 3\text{ cm})$ tiếp xúc với cả bốn cạnh.

Tính chất hình vuông: tâm $I$ (giao 2 đường chéo) cách đều 4 cạnh, mỗi khoảng cách bằng nửa cạnh:
$d = \dfrac{6}{2} = 3$ cm.
Bán kính $R = 3$ cm $= d$ → đường tròn $(I; 3)$ tiếp xúc với mỗi cạnh. $\blacksquare$
3
Tính chất hai tiếp tuyến cắt nhau

Khi từ một điểm nằm ngoài đường tròn, ta kẻ hai tiếp tuyến đến đường tròn đó, hai tiếp tuyến này có những tính chất rất hay:

Hai tiếp tuyến MA và MB cắt nhau tại M
Hình 2 — Hai tiếp tuyến $MA$, $MB$ cắt nhau tại $M$
Định lí 2 — Tính chất hai tiếp tuyến cắt nhau
Nếu hai tiếp tuyến của $(O)$ cắt nhau tại $M$ (tiếp điểm $A, B$) thì:
Tính chất 1: $M$ cách đều hai tiếp điểm: $\;MA = MB$.
Tính chất 2: $MO$ là tia phân giác của góc tạo bởi hai tiếp tuyến: $MO$ là phân giác $\widehat{AMB}$.
Tính chất 3: $OM$ là tia phân giác của góc tạo bởi hai bán kính: $OM$ là phân giác $\widehat{AOB}$.
💡Hệ quả từ Định lí 2: Tứ giác $OAMB$ có $\widehat{OAM} = \widehat{OBM} = 90°$ (do tiếp tuyến vuông góc bán kính). Tổng 4 góc tứ giác $= 360°$:
$$\widehat{AOB} + \widehat{AMB} = 360° - 90° - 90° = 180°$$
→ Mẹo cực nhanh để tính các góc liên quan.
Ví dụ 4 — Áp dụng tính chất Pythagore

Cho hai tiếp tuyến $MA, MB$ của $(O; R)$ với $A, B$ là hai tiếp điểm.
a) Chứng minh $OM \perp AB$.
b) Tính $MA, MB$ biết $R = 3$ cm và $MO = 5$ cm.

Câu a:

$OM$ là phân giác $\widehat{AOB}$ (tính chất 3).
Trong $\triangle OAB$ cân tại $O$ ($OA = OB = R$), phân giác $OM$ cũng là đường cao → $OM \perp AB$. $\blacksquare$

Câu b: $\triangle OAM$ vuông tại $A$ (do $OA \perp MA$):

$MA^2 = OM^2 - OA^2 = 5^2 - 3^2 = 16$ → $MA = 4$ cm.
Theo tính chất 1: $MB = MA = \mathbf{4}$ cm.
Ví dụ 5 — Tính góc

Hai tiếp tuyến tại $A, B$ của $(O)$ cắt nhau tại $M$, biết $\widehat{AMB} = 50°$. Tính $\widehat{AOB}$.

Vì $\widehat{OAM} = \widehat{OBM} = 90°$, tổng 4 góc tứ giác $OAMB = 360°$:
$\widehat{AOB} = 360° - 90° - 50° - 90° = \mathbf{130°}$.
4
Bài toán thực tế

Vị trí tương đối của đường thẳng và đường tròn xuất hiện rất nhiều trong thực tế: đồng xu rơi trên giấy có kẻ ô, hình tròn dán trên đường vẽ, bánh xe lăn trên đường thẳng,...

🔵 Quy trình giải:

1
Xác định khoảng cách $d$ từ tâm đường tròn đến đường thẳng (từ dữ kiện đề bài).
2
Xác định bán kính $R$ của đường tròn.
3
So sánh $d$ và $R$ → kết luận vị trí tương đối → trả lời câu hỏi.
Ví dụ 6 — Bài toán đồng xu

Một đồng xu hình tròn bán kính $1$ cm được đặt trên tờ giấy có vẽ những đường thẳng song song cách đều nhau $2$ cm. Có thể xảy ra trường hợp nào sau đây?
a) Đồng xu đè lên một đường thẳng.
b) Đồng xu không đè lên đường thẳng nào.
c) Đồng xu đè lên nhiều hơn một đường thẳng.

Bán kính đồng xu: $R = 1$ cm. Khoảng cách giữa hai đường thẳng kề nhau: $2$ cm.
Khoảng cách $d$ từ tâm đồng xu đến đường thẳng gần nhất có thể từ $0$ đến $1$ cm.
a)Khi $d \leq R = 1$: đồng xu cắt hoặc tiếp xúc đường thẳng → có thể đè lên một đường thẳng.
b)Khi $d > R = 1$ với mọi đường thẳng: đồng xu không cắt đường nào → có thể không đè lên đường nào.
c)Đường kính đồng xu $= 2 \cdot 1 = 2$ cm $=$ khoảng cách giữa hai đường. Nên đồng xu chỉ có thể chạm tối đa một đường (không thể đè lên 2 đường cùng lúc) → không xảy ra.
Ví dụ 7 — So sánh nhiều hình tròn

Bốn hình tròn có bán kính lần lượt $4$ cm, $6$ cm, $7$ cm và $8$ cm có tâm cùng nằm trên đường thẳng $b$. Đường thẳng $a$ song song với $b$ cách $b$ một khoảng $6$ cm. Hỏi hình tròn nào sẽ che khuất một phần đường thẳng $a$?

Tâm các hình tròn nằm trên $b$ → $d$ (từ tâm đến $a$) $= 6$ cm.
Hình tròn che khuất $a$ ⇔ đường tròn cắt $a$ ⇔ $R > d = 6$.
$R = 4 < 6$: không che khuất.
$R = 6 = 6$: tiếp xúc (chỉ chạm 1 điểm, không che khuất).
$R = 7 > 6$: che khuất một phần $a$.
$R = 8 > 6$: che khuất một phần $a$.

Kết luận: Hai hình tròn bán kính $7$ và $8$ cm sẽ che khuất một phần đường thẳng $a$.

5
Tổng kết & ôn tập thêm
Vị trí tương đốiSố điểm chungĐiều kiện
Cắt nhau$2$$d < R$
Tiếp xúc$1$ (tiếp điểm)$d = R$
Không giao nhau$0$$d > R$
Định líNội dung
Định lí 1 (Dấu hiệu nhận biết)Đường thẳng qua điểm trên $(O)$ và vuông góc bán kính tại điểm đó là tiếp tuyến.
Định lí 2 (Hai tiếp tuyến cắt nhau)$MA = MB$; $MO$ phân giác $\widehat{AMB}$; $OM$ phân giác $\widehat{AOB}$.
Hệ quả tứ giác$\widehat{AOB} + \widehat{AMB} = 180°$ (vì 2 góc vuông tại $A, B$).
1
Điểm: 0/22

Luyện tập vị trí tương đối & tiếp tuyến!

22 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du