Bài tập Toán 9 Bài 18: Hàm số y = ax² (a ≠ 0) (25 bài tập)

Lớp 9 · Toán Bài 18

Hàm Số $y = ax^2$ ($a \neq 0$)

Khái niệm, đồ thị parabol và ứng dụng thực tế của hàm số bậc hai

1
Khái niệm hàm số $y = ax^2$ ($a \neq 0$)

Trong thực tế, nhiều đại lượng có mối liên hệ theo dạng bình phương:

Ví dụ thực tế dẫn đến hàm số $y = ax^2$

① Rơi tự do: Quãng đường $s$ (m) phụ thuộc thời gian $t$ (giây): $s = 4{,}9t^2$.

② Diện tích hình tròn: Diện tích $S$ (cm²) theo bán kính $r$ (cm): $S = \pi r^2 \approx 3{,}14r^2$.

→ Cả hai công thức đều có dạng: biến phụ thuộc bằng hằng số nhân với bình phương biến độc lập. Đó chính là dạng hàm số $y = ax^2$.

Định nghĩa
$y = ax^2 \;\; (a \neq 0)$
với $a$ là hằng số khác 0
📌Nhận xét quan trọng: Hàm số $y = ax^2$ ($a \neq 0$) xác định với mọi giá trị $x \in \mathbb{R}$. Nghĩa là ta có thể thay bất kỳ số thực nào vào $x$ để tính được $y$.

🔵 Cách lập bảng giá trị: Thay lần lượt từng giá trị $x$ vào công thức $y = ax^2$ để tính $y$ tương ứng.

Ví dụ 1 — Lập bảng giá trị

Cho hàm số $y = \dfrac{5}{2}x^2$. Hoàn thành bảng giá trị với $x \in \{-3; -2; -1; 0; 1; 2; 3\}$.

Cách tính: Thay từng giá trị $x$ vào công thức:

$x = -3$:$y = \dfrac{5}{2} \cdot (-3)^2 = \dfrac{5}{2} \cdot 9 = \dfrac{45}{2}$
$x = -2$:$y = \dfrac{5}{2} \cdot (-2)^2 = \dfrac{5}{2} \cdot 4 = 10$
$x = 0$:$y = \dfrac{5}{2} \cdot 0 = 0$
$x$$-3$$-2$$-1$$0$$1$$2$$3$
$y = \dfrac{5}{2}x^2$$\dfrac{45}{2}$$10$$\dfrac{5}{2}$$0$$\dfrac{5}{2}$$10$$\dfrac{45}{2}$
💡Mẹo nhanh: Vì $(-x)^2 = x^2$, hai giá trị $x$ đối nhau (như $-3$ và $3$) luôn cho cùng giá trị $y$. Chỉ cần tính $y$ với $x \geq 0$ rồi suy ra cho $x < 0$.
⚠️Lưu ý: Khi tính $(-x)^2$, kết quả luôn không âm. Ví dụ $(-3)^2 = 9$ (KHÔNG phải $-9$). Cần đặt số âm trong ngoặc khi bình phương.
2
Đồ thị của hàm số $y = ax^2$ — Đường parabol

🔵 Cách vẽ đồ thị: Để vẽ đồ thị hàm số $y = ax^2$ ($a \neq 0$), ta thực hiện 2 bước:

1
Lập bảng giá trị: ghi một số cặp giá trị tương ứng của $x$ và $y$ (tối thiểu 5 điểm gồm gốc $O$ và 2 cặp đối xứng).
2
Biểu diễn các điểm $(x; y)$ trên mặt phẳng toạ độ $Oxy$ và nối lại bằng đường cong trơn.
Ví dụ 2 — Vẽ đồ thị $y = -\dfrac{1}{2}x^2$

Bước 1 — Lập bảng giá trị:

$x$$-4$$-2$$-1$$0$$1$$2$$4$
$y$$-8$$-2$$-\dfrac{1}{2}$$0$$-\dfrac{1}{2}$$-2$$-8$

Bước 2 — Biểu diễn các điểm và nối lại: Vì $a = -\dfrac{1}{2} < 0$, đường cong nằm phía dưới trục hoành.

Đồ thị y = -1/2 x²
Hình 1 — Đồ thị $y = -\dfrac{1}{2}x^2$
📐 Tính chất của đồ thị $y = ax^2$ ($a \neq 0$)
  • Là một đường cong gọi là đường parabol.
  • đỉnh là gốc toạ độ $O(0; 0)$.
  • trục đối xứng là trục tung $Oy$ — nghĩa là hai điểm $(x; y)$ và $(-x; y)$ luôn đối xứng nhau qua $Oy$.
  • Khi $a > 0$: parabol nằm phía trên trục hoành (mở lên).
  • Khi $a < 0$: parabol nằm phía dưới trục hoành (mở xuống).
📈 $a > 0$ — Mở lên
Parabol nằm trên trục $Ox$, dạng chữ U. Đỉnh $O$ là điểm thấp nhất.
📉 $a < 0$ — Mở xuống
Parabol nằm dưới trục $Ox$, dạng chữ $\cap$. Đỉnh $O$ là điểm cao nhất.
Hai dạng parabol tổng quát
Hình 2 — Dạng tổng quát của parabol khi $a > 0$ và $a < 0$
💡Mẹo vẽ nhanh: Chỉ cần lập bảng giá trị với $x \geq 0$, vẽ nửa phải đồ thị, rồi lấy đối xứng qua trục $Oy$ để được đồ thị hoàn chỉnh.
3
Tìm hệ số $a$, điểm thuộc parabol & quy luật $k^2$

🔵 Tìm hệ số $a$ khi biết một điểm thuộc parabol:

1
Nếu parabol $y = ax^2$ đi qua điểm $(x_0; y_0)$ với $x_0 \neq 0$, thay vào công thức: $y_0 = a \cdot x_0^2$.
2
Suy ra $a = \dfrac{y_0}{x_0^2}$.
Ví dụ 3 — Tìm hệ số $a$

Parabol $y = ax^2$ đi qua điểm $(1; 0{,}5)$. Tìm hệ số $a$.

Thay $(1; 0{,}5)$ vào: $0{,}5 = a \cdot 1^2 = a$
Vậy $a = \dfrac{1}{2} = 0{,}5$.

🔵 Tìm tung độ khi biết hoành độ: Thay $x$ vào $y = ax^2$ để tính $y$.

🔵 Tìm hoành độ khi biết tung độ: Giải phương trình $ax^2 = y_0$:

$ax^2 = y_0 \Rightarrow x^2 = \dfrac{y_0}{a} \Rightarrow x = \pm\sqrt{\dfrac{y_0}{a}}$
(điều kiện $\dfrac{y_0}{a} \geq 0$)
⚠️Lưu ý quan trọng: Phương trình $x^2 = k$ ($k > 0$) luôn có hai nghiệm: $x = \sqrt{k}$ và $x = -\sqrt{k}$. Nhiều học sinh quên nghiệm âm!
Ví dụ 4 — Tìm điểm có tung độ cho trước

Cho hàm số $y = \dfrac{1}{2}x^2$. Tìm các điểm thuộc đồ thị có tung độ $y = 8$.

Thay $y = 8$: $\dfrac{1}{2}x^2 = 8 \Rightarrow x^2 = 16$
$\Rightarrow x = 4$ hoặc $x = -4$
Hai điểm cần tìm: $(4; 8)$ và $(-4; 8)$ — đối xứng qua $Oy$.

🔵 Quy luật $k^2$ lần — Một tính chất quan trọng của hàm $y = ax^2$:

Nếu $x$ tăng $k$ lần thì $y = ax^2$ tăng $k^2$ lần
Vì $a(kx)^2 = k^2 \cdot ax^2$
Ví dụ 5 — Áp dụng quy luật $k^2$

Hàm số $y = ax^2$. Nếu $x$ tăng lên 3 lần thì $y$ thay đổi như thế nào?

$y_{\text{mới}} = a(3x)^2 = a \cdot 9x^2 = 9 \cdot ax^2 = 9y$
Vậy $y$ tăng lên $3^2 = 9$ lần.
4
Bài toán thực tế gắn với hàm số $y = ax^2$

Hàm số $y = ax^2$ xuất hiện trong nhiều bài toán thực tế: thể tích, diện tích, hình dạng dây cáp cầu treo, cổng vòm…

🔵 Phương pháp giải:

1
Nhận dạng dữ kiện liên quan đến hàm số $y = ax^2$ (thể tích, diện tích, khoảng cách...).
2
Viết công thức dạng $y = ax^2$, xác định hệ số $a$ từ dữ kiện đề bài.
3
Trả lời câu hỏi: thế giá trị vào công thức hoặc áp dụng quy luật $k^2$.
📐Một số công thức hay dùng:
• Diện tích hình vuông cạnh $a$: $S = a^2$
• Diện tích toàn phần hình lập phương cạnh $a$: $S_{tp} = 6a^2$
• Diện tích hình tròn bán kính $r$: $S = \pi r^2$
• Thể tích hình lập phương: $V = a^3$
Ví dụ 6 — Hình lập phương

Diện tích toàn phần $S$ (cm²) của hình lập phương cạnh $a$ (cm) là hàm số của $a$. Tìm cạnh của hình lập phương có diện tích toàn phần là $54$ cm².

Bước 1 — Viết công thức: Hình lập phương có 6 mặt vuông cạnh $a$ → $S = 6a^2$ (dạng $y = ax^2$ với hệ số $6$).

Bước 2 — Tìm $a$ khi $S = 54$:

$6a^2 = 54 \Rightarrow a^2 = 9 \Rightarrow a = 3$ (cm)
(loại $a = -3$ vì cạnh phải dương).

Kết luận: Cạnh hình lập phương là $3$ cm.

Ví dụ 7 — Bài toán cầu treo (mở đầu)

Cầu treo có trụ tháp đôi cao $75$ m so với mặt cầu, hai trụ cách nhau $400$ m. Dây cáp có dạng $y = ax^2$. Tìm chiều cao dây cáp tại điểm cách tâm $O$ là $100$ m.

Cầu treo dạng parabol
Hình 3 — Cầu treo dạng parabol

Đặt hệ trục $Oxy$: gốc $O$ ở điểm thấp nhất của dây cáp (tâm cầu), trục $Ox$ dọc mặt cầu. Khi đó dây cáp có dạng $y = ax^2$.

Bước 1 — Tìm $a$: Mỗi trụ cách $O$ là $200$ m, đỉnh ở độ cao $75$ m → điểm $(200; 75)$ thuộc đồ thị.

$75 = a \cdot 200^2 = 40\,000a \Rightarrow a = \dfrac{75}{40\,000} = \dfrac{3}{1\,600}$

Bước 2 — Tính $y$ tại $x = 100$:

$y = \dfrac{3}{1\,600} \cdot 100^2 = \dfrac{3 \cdot 10\,000}{1\,600} = 18{,}75$ (m)

Kết luận: Chiều cao dây cáp tại điểm cách tâm $100$ m là $18{,}75$ m.

Ví dụ 8 — Cổng vòm parabol

Cổng vòm dạng parabol $y = ax^2$. Chiều rộng chân cổng $AB = 6$ m, chiều cao $OI = 4{,}5$ m. Tìm hệ số $a$.

Cổng vòm parabol
Hình 4 — Cổng vòm parabol

Đặt: Đỉnh parabol tại $O$, parabol mở xuống. Chân cổng nằm ở $y = -4{,}5$, $AB = 6$ m → $B(3; -4{,}5)$ thuộc parabol.

$a \cdot 3^2 = -4{,}5 \Rightarrow 9a = -4{,}5 \Rightarrow a = -\dfrac{1}{2}$

Vậy hệ số $a = -\dfrac{1}{2}$ (âm vì parabol mở xuống).

5
Tổng kết & ôn tập thêm
Nội dungKiến thức cần nhớ
Khái niệm$y = ax^2$ ($a \neq 0$) xác định với mọi $x \in \mathbb{R}$
Đồ thịĐường parabol, đỉnh tại $O(0; 0)$, trục đối xứng $Oy$
Hướng mở$a > 0$: mở lên (trên trục $Ox$); $a < 0$: mở xuống (dưới trục $Ox$)
Tính đối xứng$(x; y)$ và $(-x; y)$ đối xứng qua $Oy$
Tìm hệ số $a$$a = \dfrac{y_0}{x_0^2}$ khi parabol qua $(x_0; y_0)$, $x_0 \neq 0$
Quy luật $k^2$$x$ tăng $k$ lần $\Rightarrow y$ tăng $k^2$ lần
1
Điểm: 0/25
📈

Luyện tập hàm số $y = ax^2$ nào!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du