Bài tập Toán 9 Bài 25: Phép thử ngẫu nhiên và không gian mẫu (22 bài tập)

Lớp 9 · Toán Bài 25

Phép Thử Ngẫu Nhiên Và Không Gian Mẫu

Khái niệm phép thử, không gian mẫu $\Omega$ và cách liệt kê các kết quả có thể

1
Phép thử ngẫu nhiên

Ở lớp 8 các em đã quen với những hành động đơn giản mà kết quả không thể biết trước khi thực hiện — như tung một đồng xu hay gieo một con xúc xắc. Trong bài này, ta sẽ gặp những phép thử phức tạp hơn được tiến hành liên tiếp hoặc đồng thời.

Định nghĩa
Phép thử ngẫu nhiên (gọi tắt là phép thử) là một hoặc một số hành động, thực nghiệm được tiến hành liên tiếp hay đồng thời, mà:
Đặc điểm 1
Kết quả không thể biết trước khi thực hiện
📋
Đặc điểm 2
Có thể liệt kê được tất cả kết quả có thể xảy ra

🔵 Một số ví dụ về phép thử ngẫu nhiên:

Ví dụ 1 — Tung một đồng xu
SN

Khi tung 1 đồng xu, ta không biết trước mặt nào sẽ xuất hiện. Nhưng có thể liệt kê $2$ kết quả có thể: mặt sấp (S) hoặc mặt ngửa (N).

Ví dụ 2 — Gieo một con xúc xắc
123456

Khi gieo 1 xúc xắc, có $6$ kết quả có thể: $1, 2, 3, 4, 5, 6$ chấm.

Ví dụ 3 — Gieo đồng thời 1 xúc xắc và 1 đồng xu

Đây là phép thử phức tạp hơn vì gồm hai hành động đồng thời. Ta vẫn không biết trước kết quả, nhưng có thể liệt kê được tất cả các cặp kết quả có thể (sẽ làm chi tiết ở Card 2).

💡Mẹo nhận biết: Một hành động là phép thử ngẫu nhiên khi và chỉ khi nó thoả cả hai đặc điểm trên. Nếu kết quả đã biết chắc trước (như "$1 + 1 = ?$") thì không phải phép thử.
2
Không gian mẫu — Lập bảng kê 2 chiều
Định nghĩa
Không gian mẫu của phép thử là tập hợp tất cả các kết quả có thể xảy ra của phép thử đó.
Kí hiệu
$\Omega$
(đọc là "ô-mê-ga")

🔵 Ví dụ ngắn:

• Tung 1 đồng xu: $\Omega = \{S; N\}$ — có 2 phần tử.
• Gieo 1 xúc xắc: $\Omega = \{1; 2; 3; 4; 5; 6\}$ — có 6 phần tử.

🔵 Khi phép thử có $2$ bước (đồng thời hoặc liên tiếp), ta dùng BẢNG KÊ HAI CHIỀU để liệt kê đầy đủ:

1
Hàng ứng với các kết quả của bước 1 (hoặc hành động 1).
2
Cột ứng với các kết quả của bước 2 (hoặc hành động 2).
3
Mỗi ô trong bảng là một kết quả có thể của phép thử.
4
Đếm số ô → số phần tử của không gian mẫu.
Ví dụ 4 — Gieo đồng thời 1 xúc xắc và 1 đồng xu

Bước 1 — Xác định kết quả mỗi hành động:

• Xúc xắc: $\{1; 2; 3; 4; 5; 6\}$ — 6 kết quả.
• Đồng xu: $\{S; N\}$ — 2 kết quả.

Bước 2 — Lập bảng kê (hàng = xúc xắc, cột = đồng xu):

Xúc xắc \ Đồng xuSN
1(1; S)(1; N)
2(2; S)(2; N)
3(3; S)(3; N)
4(4; S)(4; N)
5(5; S)(5; N)
6(6; S)(6; N)

Bước 3 — Liệt kê không gian mẫu:

$\Omega = \{(1;S); (2;S); (3;S); (4;S); (5;S); (6;S);$
$(1;N); (2;N); (3;N); (4;N); (5;N); (6;N)\}$

→ Bảng có $6 \times 2 = \mathbf{12}$ ô → không gian mẫu có $12$ phần tử.

📌Công thức nhanh: Khi 2 phép thử thực hiện đồng thời (hoặc có trả lại), số phần tử $\Omega = n_1 \times n_2$ (tích số kết quả của mỗi phép thử).
3
Phép thử lấy lần lượt KHÔNG TRẢ LẠI

🔵 Đặc điểm: Phần tử lấy ra ở lần đầu không được bỏ vào lại trong hộp/túi → không thể xuất hiện ở lần tiếp theo. Vì vậy, hai lần lấy phải cho kết quả khác nhau ($a \neq b$).

Cách lập không gian mẫu
Lập bảng kê 2 chiều như bình thường, sau đó gạch bỏ các ô trên đường chéo
(các ô có 2 giá trị trùng nhau như $(1;1), (2;2),\ldots$).
Bị gạch bỏ (trùng giá trị)
Giữ lại (kết quả hợp lệ)
Ví dụ 5 — Hộp 3 quả bóng đánh số 1, 2, 3

Một hộp đựng $3$ quả bóng cùng kích thước, đánh số $1, 2, 3$. Lấy ngẫu nhiên lần lượt hai quả bóng, quả lấy ra lần đầu không trả lại. Mô tả $\Omega$.

Bước 1 — Lập bảng kê (hàng = lần 1, cột = lần 2):

Lần 1 \ Lần 2123
1(1;1)(1;2)(1;3)
2(2;1)(2;2)(2;3)
3(3;1)(3;2)(3;3)

Bước 2 — Gạch các ô trên đường chéo (vì lấy không trả lại, hai quả phải khác nhau): $(1;1), (2;2), (3;3)$.

Bước 3 — Liệt kê không gian mẫu:

$\Omega = \{(1;2); (1;3); (2;1); (2;3); (3;1); (3;2)\}$

→ Bảng có $3 \times 3 = 9$ ô, gạch bỏ $3$ ô → không gian mẫu có $9 - 3 = \mathbf{6}$ phần tử.

📐Công thức nhanh: Lấy lần lượt $2$ phần tử từ $n$ phần tử, không trả lại, có thứ tự:
Số phần tử $\Omega = n \times (n - 1)$.
Ví dụ trên: $n = 3 \Rightarrow 3 \times 2 = 6$ ✓.
4
Các phép thử khác: Chọn từ nhóm — Sắp xếp — Rút thăm
🔵 Phép thử chọn từ nhiều nhóm

Lấy $1$ phần tử từ mỗi nhóm. Vì các nhóm khác nhau nên không có trùng lặp → tất cả ô trong bảng đều hợp lệ.

Công thức: $n(\Omega) = n_1 \times n_2$ (tích số phần tử mỗi nhóm).

Ví dụ 6 — Chọn $1$ áo và $1$ quần

Bạn Nam có $2$ áo (kí hiệu $A_1, A_2$) và $3$ quần ($Q_1, Q_2, Q_3$). Chọn ngẫu nhiên $1$ áo và $1$ quần.

Áo \ Quần$Q_1$$Q_2$$Q_3$
$A_1$($A_1, Q_1$)($A_1, Q_2$)($A_1, Q_3$)
$A_2$($A_2, Q_1$)($A_2, Q_2$)($A_2, Q_3$)

→ $n(\Omega) = 2 \times 3 = \mathbf{6}$ phần tử.

🔵 Phép thử sắp xếp thứ tự

Sắp xếp $n$ phần tử theo thứ tự — số cách sắp xếp được tính bằng cách nhân số cách chọn cho từng vị trí:

Số cách $= n \times (n-1) \times (n-2) \times \ldots \times 2 \times 1$

Giải thích: Vị trí thứ nhất có $n$ cách chọn (chọn $1$ trong $n$ phần tử). Vị trí thứ hai còn $n-1$ cách chọn. Vị trí thứ ba còn $n-2$ cách chọn. Cứ thế đến vị trí cuối cùng chỉ còn $1$ cách chọn.

• Xếp $2$ phần tử: $2 \times 1 = 2$ cách.
• Xếp $3$ phần tử: $3 \times 2 \times 1 = 6$ cách.
• Xếp $4$ phần tử: $4 \times 3 \times 2 \times 1 = 24$ cách.
Ví dụ 7 — Xếp $3$ bạn ngồi ghế

Xếp ngẫu nhiên $3$ bạn An (A), Bình (B), Cường (C) trên một ghế dài. Liệt kê tất cả cách xếp:

• Nếu A ngồi đầu: $ABC, ACB$
• Nếu B ngồi đầu: $BAC, BCA$
• Nếu C ngồi đầu: $CAB, CBA$

→ $n(\Omega) = 3 \times 2 \times 1 = \mathbf{6}$ phần tử.

🔵 Phép thử rút thăm — KHÔNG phân biệt thứ tự

Khi $2$ phần tử lấy ra nhận kết quả như nhau (ví dụ cùng nhận quà giống nhau) — thì $(A, B)$ và $(B, A)$ là cùng một kết quả → chỉ tính $1$ lần.

Công thức: Lấy $2$ phần tử từ $n$ phần tử, không trả lại, không thứ tự: $n(\Omega) = \dfrac{n \times (n-1)}{2}$.

Ví dụ 8 — Rút thăm tặng quà cho $2$ trong $4$ khách

Cửa hàng tặng quà cho $2$ trong $4$ khách hàng A, B, C, D (quà giống nhau). Liệt kê:

Vì quà giống nhau, $\{A, B\} \equiv \{B, A\}$ → chỉ tính $1$ lần. Liệt kê các cặp khác nhau:

$\Omega = \{\{A,B\}; \{A,C\}; \{A,D\}; \{B,C\}; \{B,D\}; \{C,D\}\}$

→ $n(\Omega) = \dfrac{4 \times 3}{2} = \mathbf{6}$ phần tử.

🎯Cách phân biệt CÓ thứ tự / KHÔNG thứ tự:
Hỏi: "Đổi vị trí hai kết quả thì có ý nghĩa khác nhau không?"
• Có ý nghĩa khác → có thứ tự (ví dụ: lần 1 lần 2, vị trí ngồi).
• Không khác → không thứ tự (ví dụ: cùng nhận quà giống nhau).
5
Tổng kết & ôn tập thêm

📋 Bảng tổng kết các loại phép thử:

Loại phép thửSố phần tử $\Omega$
Đồng thời $2$ phép thử (hoặc lấy có trả lại)$n_1 \times n_2$
Chọn $1$ từ mỗi nhóm trong $2$ nhóm$n_1 \times n_2$
Lấy lần lượt $2$ từ $n$, KHÔNG trả lại, có thứ tự$n \times (n - 1)$
Lấy $2$ từ $n$, KHÔNG trả lại, không thứ tự (rút thăm)$\dfrac{n \times (n-1)}{2}$
Sắp xếp $n$ phần tử theo thứ tự$n \times (n-1) \times \ldots \times 2 \times 1$
1
Điểm: 0/22
🎲

Cùng luyện tập về phép thử ngẫu nhiên!

22 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du