Fun time 1 Tiếng Anh 2 trang 12, 13 | Ôn tập Unit, Giải bài tập

Fun time 1 là bài ôn tập sau khi các em học xong Unit 1 và Unit 2. Trong bài này, các em sẽ ôn lại sáu từ vựng quan trọng: pasta, popcorn, pizza (ở Unit 1) và kite, bike, kitten (ở Unit 2). Đồng thời, các em cũng ôn lại hai mẫu câu đã học: “The ___ is yummy.”“Is he/she ___?”. Bài học còn có hai trò chơi thú vị giúp các em vừa học vừa chơi thật vui.

I. Từ vựng ôn tập (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
pasta /ˈpæstə/ mì Ý
popcorn /ˈpɒpkɔːn/ bỏng ngô
pizza /ˈpiːtsə/ bánh pizza
kite /kaɪt/ con diều
bike /baɪk/ xe đạp
kitten /ˈkɪtn/ mèo con

Lưu ý: Ba từ pasta, popcorn, pizza đều bắt đầu bằng âm /p/. Ba từ kite, bike, kitten có âm /k/ (chữ k ở đầu hoặc chữ k trong từ).

II. Cấu trúc câu ôn tập

Cấu trúc 1 – Khen món ăn ngon:

The ___ is yummy. (___ thì ngon.)

Ví dụ: The pizza is yummy. (Bánh pizza thì ngon.)

Cấu trúc 2 – Hỏi ai đó đang làm gì:

Câu hỏi: Is he/she ___? (Cậu ấy/Cô ấy đang ___ à?)

Câu trả lời: Yes, he/she is. (Đúng vậy.) / No, he/she isn’t. (Không phải.)

Ví dụ: Is he flying a kite?Yes, he is. (Cậu ấy đang thả diều à? – Đúng vậy.)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Find and circle the words. Then say

Tìm và khoanh tròn các từ. Sau đó nói.

Các em nhìn vào hình và các dãy chữ cái bên dưới, rồi tìm từ đúng với hình ở giữa dãy chữ cái đó và khoanh tròn lại.

Lop 2 Fun time 1

Đáp án:

Hình Dãy chữ cái Từ cần tìm
a obspizzanm pizza (bánh pizza)
b vokittenbh kitten (mèo con)
c abpopcornd popcorn (bỏng ngô)
d mkbikebdal bike (xe đạp)

Giải thích:

  • Hình abánh pizza → Trong dãy chữ “obspizzanm” có từ pizza ẩn ở giữa → Khoanh tròn pizza.
  • Hình bmèo con → Trong dãy chữ “vokittenbh” có từ kitten ẩn ở giữa → Khoanh tròn kitten.
  • Hình cbỏng ngô → Trong dãy chữ “abpopcornd” có từ popcorn ẩn ở giữa → Khoanh tròn popcorn.
  • Hình dxe đạp → Trong dãy chữ “mkbikebdal” có từ bike ẩn ở giữa → Khoanh tròn bike.

Sau khi khoanh xong, các em đọc to tên từng đồ vật bằng tiếng Anh nhé!

Task 2: Let’s play

Hãy chơi.

Trò chơi: Stand up! Sit down! (Đứng lên! Ngồi xuống!)

Lop 2 Fun time 1

Cách chơi:

Cả lớp ngồi tại chỗ. Cô giáo (hoặc thầy giáo) sẽ cầm một tấm thẻ từ có chữ (ví dụ: chữ pizza) và đọc to một từ bất kỳ.

  • Nếu từ cô đọc giống với chữ trên thẻ → Các em ngồi yên.
  • Nếu từ cô đọc khác với chữ trên thẻ → Các em đứng dậy.

Bạn nào phản ứng sai sẽ bị loại. Trò chơi này giúp các em nghe và đọc từ vựng thật nhanh. Các em chú ý nghe kỹ nhé!

Task 3: Look, read and write. Then say aloud

Nhìn, đọc và viết. Sau đó đọc to.

Các em nhìn vào hình rồi điền từ đúng vào chỗ trống để hoàn thành câu.

Lop 2 Fun time 1

Đáp án:

Câu Đáp án
1 pizza
2 kite
3 bike
4 pasta

Dịch:

  1. The pizza is yummy. → Bánh pizza thì ngon.
  2. A: Is he flying a kite? – B: Yes, he is. → A: Cậu ấy đang thả diều à? – B: Đúng vậy.
  3. A: Is she riding a bike? – B: Yes, she is. → A: Cô ấy đang đạp xe à? – B: Đúng vậy.
  4. The pasta is yummy. → Mì Ý thì ngon.

Giải thích:

Câu 1: Nhìn hình thấy bánh pizza → Điền pizza vào chỗ trống → The pizza is yummy. (Bánh pizza thì ngon.)

Câu 2: Nhìn hình thấy bạn trai đang thả diều → Điền kite (con diều) vào chỗ trống → Is he flying a kite? (Cậu ấy đang thả diều à?)

Câu 3: Nhìn hình thấy bạn gái đang đạp xe → Điền bike (xe đạp) vào chỗ trống → Is she riding a bike? (Cô ấy đang đạp xe à?)

Câu 4: Nhìn hình thấy đĩa mì Ý → Điền pasta vào chỗ trống → The pasta is yummy. (Mì Ý thì ngon.)

Sau khi viết xong, các em đọc to cả câu để luyện phát âm nhé!

Task 4: Let’s play

Hãy chơi.

Trò chơi: Spelling chain (Chuỗi đánh vần)

Lop 2 Fun time 1

Cách chơi:

Cô giáo chia lớp thành hai đội, mỗi đội đứng thành một vòng tròn. Cô giáo đưa cho một bạn trong đội một tấm thẻ có hình (ví dụ: hình mèo con) và chữ cái đầu tiên của từ (ví dụ: chữ k).

Bạn đầu tiên nhìn hình và nói chữ cái tiếp theo của từ (ví dụ: sau ki). Sau đó bạn chuyền thẻ cho bạn bên cạnh để nói tiếp chữ cái sau nữa. Cứ như vậy, cả đội cùng nhau đánh vần hết từ kitten (k – i – t – t – e – n).

Đội nào đánh vần đúngnhanh hơn sẽ thắng. Trò chơi này giúp các em nhớ cách viết từ vựng một cách thật vui nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh