Fun time 2 Tiếng Anh 2 trang 29, 30 | Ôn tập Unit 5, 6

Fun time 2 là bài học ôn tập sau khi các em đã học xong Unit 4và 5. Bài học này giúp các em ôn lại các từ vựng chứa hai chữ cái Q/qX/x: question, square, quiz, box, fox, ox. Đồng thời, các em cũng được luyện lại hai mẫu câu quan trọng: “What’s he/she doing?” (Cậu ấy/Cô ấy đang làm gì?) và “Is there a/an ___?” (Có một ___ không?).

I. Từ vựng ôn tập (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
question /ˈkwestʃən/ câu hỏi
square /skweə(r)/ hình vuông
quiz /kwɪz/ câu đố
box /bɒks/ cái hộp
fox /fɒks/ con cáo
ox /ɒks/ con bò

Lưu ý:

  • Ba từ question, square, quiz bắt đầu bằng chữ q (đi liền với u), phát âm là /kw/.
  • Ba từ box, fox, ox kết thúc bằng chữ x, phát âm là /ks/.

II. Cấu trúc câu ôn tập

Cấu trúc 1 – Hỏi và trả lời về hành động đang diễn ra:

  • Câu hỏi: What’s he/she doing? (Cậu ấy/Cô ấy đang làm gì?)
  • Câu trả lời: He’s/She’s ___ing. (Cậu ấy/Cô ấy đang ___.)

Cấu trúc 2 – Hỏi và trả lời có hay không có gì đó:

  • Câu hỏi: Is there a/an ___? (Có một ___ không?)
  • Câu trả lời: Yes, there is. (Có.) / No, there isn’t. (Không có.)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Rearrange the letters to make words. Then say.

Hãy sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành từ. Sau đó nói.

Các em nhìn vào hình và các chữ cái bị xáo trộn bên dưới mỗi số. Hãy sắp xếp lại các chữ cái đó để tạo thành một từ đúng với hình.

Lop 2 Fun time 2

Đáp án:

Câu Chữ cái xáo trộn Hình Đáp án
1 aqsuer hình vuông đỏ square (hình vuông)
2 ofx con cáo fox (con cáo)
3 uziq tờ câu đố quiz (câu đố)
4 xbo cái hộp box (cái hộp)

Sau khi sắp xếp xong, các em đọc to từng từ cho thật đúng nhé!

Task 2: Let’s play

Hãy chơi trò chơi.

Trò chơi: Bingo

Lop 2 Fun time 2

Cách chơi:

  • Mỗi em nhận một bảng Bingo có 9 ô, trong mỗi ô có một từ đã học (ví dụ: quiz, rainbow, square, box, road, fox, ox, sail, question).
  • Thầy/Cô giáo đọc một từ bất kỳ. Nếu từ đó có trên bảng của em, em hãy gạch chéo (X) vào ô đó.
  • Ai gạch hết các từ trên bảng sớm nhất sẽ là người chiến thắng và hô to “Bingo!”

Giải thích: Trong hình minh họa, ba từ quiz, rainbow, square đã được gạch chéo, nghĩa là thầy/cô đã đọc ba từ này rồi. Các em còn phải chờ thầy/cô đọc thêm box, road, fox, ox, sail, question để gạch hết bảng nhé!

Task 3: Guess and write. Then say.

Hãy đoán và viết. Sau đó nói.

Các em nhìn vào hình ghép và đoán xem đó là đồ vật hay hành động gì, rồi viết từ còn thiếu vào chỗ trống.

Lop 2 Fun time 2

Đáp án:

Câu Hội thoại Đáp án
1 A: What’s she doing? – B: She’s doing a _____. quiz
2 A: Is there a _____? – B: Yes, there is. fox
3 A: Is there a _____? – B: Yes, there is. box
4 A: What’s he doing? – B: He’s answering a _____. question

Dịch:

  1. A: Cô ấy đang làm gì? – B: Cô ấy đang làm một câu đố.
  2. A: Có một con cáo không? – B: Có.
  3. A: Có một cái hộp không? – B: Có.
  4. A: Cậu ấy đang làm gì? – B: Cậu ấy đang trả lời một câu hỏi.

Giải thích:

  • Câu 1: Nhìn hình ghép thấy một cô gái đang viết/làm bài → Đó là đang làm câu đố → Điền quiz để thành câu: “She’s doing a quiz.”
  • Câu 2: Nhìn hình ghép thấy con cáo giữa các cây → Điền fox để thành câu: “Is there a fox?”
  • Câu 3: Nhìn hình ghép thấy cái hộp → Điền box để thành câu: “Is there a box?”
  • Câu 4: Nhìn hình ghép thấy một cậu bé đang giơ tay trả lời → Đó là đang trả lời câu hỏi → Điền question để thành câu: “He’s answering a question.”

Sau khi viết xong, các em đọc to câu hội thoại với bạn bên cạnh để luyện nói nhé!

Task 4: Let’s play

Hãy chơi trò chơi.

Trò chơi: Spelling bee (Đánh vần)

Lop 2 Fun time 2

Cách chơi:

  • Lớp chia thành 2 đội (Đội A và Đội B).
  • Mỗi lượt chơi, thầy/cô mời một bạn từ một đội lên bảng.
  • Thầy/cô đọc một từ (ví dụ: quiz), bạn đó phải đánh vần từ đó bằng tiếng Anh (ví dụ: q-u-i-z).
  • Nếu đánh vần đúng → đội của bạn được 1 điểm. Nếu đánh vần sai → không được điểm.
  • Sau đó đổi lượt cho đội kia. Đội nào nhiều điểm hơn sẽ thắng!

Ví dụ trong hình: Cô giáo đọc từ “quiz” → Bạn học sinh đánh vần: “q-u-i-z”.

Gợi ý một số từ để luyện đánh vần:

  • question: q-u-e-s-t-i-o-n
  • square: s-q-u-a-r-e
  • quiz: q-u-i-z
  • box: b-o-x
  • fox: f-o-x
  • ox: o-x

Các em hãy nhớ đọc tên từng chữ cái thật rõ và đúng nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh