Fun time 3 Tiếng Anh 2 trang 46, 47 | Ôn tập Unit 9, 10

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Fun time 3 là bài ôn tập sau khi các em đã học xong Unit 9 (In the grocery store)Unit 10 (At the zoo). Bài học này giúp các em củng cố lại chữ cái Y/y và Z/z, các từ vựng yogurt, yams, yo-yos, zoo, zebu, zebra cùng hai mẫu câu quan trọng: “I want some ___.” (Mình muốn một ít ___.) và “Do you like the ___?”“Yes, I do.” / “No, I don’t.” (Bạn có thích ___ không? – Có, mình thích. / Không, mình không thích.).

I. Từ vựng ôn tập (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
yogurt /ˈjɒɡət/ sữa chua
yams /jæmz/ khoai mỡ
yo-yos /ˈjəʊ jəʊz/ đồ chơi yo-yo
zoo /zuː/ sở thú
zebu /ˈziːbuː/ bò u
zebra /ˈzebrə/ ngựa vằn

II. Cấu trúc câu ôn tập

Mẫu câu 1 – Nói về thứ mình muốn:

I want some ___. (Mình muốn một ít ___.)

Mẫu câu 2 – Hỏi và trả lời về điều mình thích:

Do you like the ___? (Bạn có thích ___ không?)

→ Yes, I do. (Có, mình thích.) / No, I don’t. (Không, mình không thích.)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Circle and match. Then say

Khoanh tròn và nối. Sau đó nói.

Các em nhìn vào dãy chữ cái ở trên: kcayogurtklmyamspohzoobvtzebradatyoyosmvn

Tìm và khoanh tròn 5 từ được “giấu” trong dãy chữ, sau đó nối với hình tương ứng.

Lop 2 Fun time 3

Đáp án:

Hình Từ tìm được Nghĩa
a (đồ chơi yo-yo) yoyos những cái yo-yo
b (khoai mỡ) yams khoai mỡ
c (sữa chua) yogurt sữa chua
d (sở thú) zoo sở thú
e (ngựa vằn) zebra ngựa vằn

Giải thích: Trong dãy chữ dài kcayogurtklmyamspohzoobvtzebradatyoyosmvn, các em tìm từng từ như sau:

  • yogurt nằm ở đoạn “…yogurtklm…”
  • yams nằm ở đoạn “…klmyamspoh…”
  • zoo nằm ở đoạn “…pohzoobvt…”
  • zebra nằm ở đoạn “…bvtzebradat…”
  • yoyos nằm ở đoạn “…datyoyosmvn”

Sau khi khoanh tròn xong, các em nối mỗi từ với hình phù hợp rồi đọc to từng từ nhé!

Task 2: Let’s play

Hãy chơi trò chơi.

Trò chơi: What and where (Cái gì và ở đâu)

Lop 2 Fun time 3

Cách chơi:

  1. Thầy/cô viết 5 từ vựng lên bảng và khoanh tròn mỗi từ: zebu, yogurt, zebra, zoo, yams.
  2. Các em nhìn vào các từ trên bảng và cố gắng nhớ vị trí của từng từ.
  3. Thầy/cô xoá đi một từ, các em phải nhớ từ nào vừa bị xoá và nó ở vị trí nào.
  4. Thầy/cô tiếp tục xoá thêm từ khác, các em phải nhớ tất cả các từ đã bị xoá.
  5. Trò chơi tiếp tục cho đến khi tất cả các từ bị xoá hết. Bạn nào nhớ đúng hết các từ là người thắng cuộc.

Giải thích: Trò chơi này giúp các em vừa ôn từ vựng vừa luyện trí nhớ. Các em hãy đọc to từng từ khi cô xoá để nhớ lâu hơn nhé!

Task 3: Write and say

Viết và nói.

Các em nhìn vào các hình và ô chữ ở bài tập, điền từ đúng vào chỗ trống:

Lop 2 Fun time 3

Đáp án:

Câu Hình minh hoạ Đáp án
1 sữa chua I want some yogurt.
2 khoai mỡ I want some yams.
3 sở thú Do you like the zoo? – No, I don’t.
4 bò u Do you like the zebu? – Yes, I do.

Dịch:

  1. Mình muốn một ít sữa chua.
  2. Mình muốn một ít khoai mỡ.
  3. Bạn có thích sở thú không? – Không, mình không thích.
  4. Bạn có thích bò u không? – Có, mình thích.

Giải thích:

  • Câu 1: Hình là hộp sữa chua → Điền yogurtI want some yogurt.
  • Câu 2: Hình là củ khoai mỡ → Điền yamsI want some yams.
  • Câu 3: Hình là sở thú có voi và hươu cao cổ → Điền zooDo you like the zoo? – No, I don’t.
  • Câu 4: Hình là con bò u → Điền zebuDo you like the zebu? – Yes, I do.

Sau khi điền xong, các em đọc to cả 4 câu để luyện phát âm nhé!

Task 4: Let’s play

Hãy chơi trò chơi.

Trò chơi: Pass the word (Truyền từ)

Lop 2 Fun time 3

Cách chơi:

  1. Thầy/cô chia lớp thành 2 đội (Team A và Team B), mỗi đội xếp thành một hàng dọc.
  2. Thầy/cô đưa thẻ từ vựng cho bạn đứng đầu hàng của mỗi đội (ví dụ: thẻ “zebra”).
  3. Bạn đầu hàng nói thầm từ đó vào tai bạn phía sau. Bạn đó lại nói thầm cho bạn tiếp theo, cứ thế truyền từ từ đầu hàng đến cuối hàng.
  4. Bạn cuối hàng sẽ đọc to từ mình nghe được.
  5. Đội nào truyền đúngnhanh hơn sẽ thắng cuộc.

Giải thích: Trò chơi này giúp các em luyện nghephát âm từ vựng. Khi truyền từ, các em nhớ nói thầm thật rõ để bạn nghe đúng nhé! Các từ có thể dùng trong trò chơi: yogurt, yams, yo-yos, zoo, zebu, zebra.

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh