Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Báo cáo thực hành
1. Mục đích
- Thiết kế được một bể nuôi cá cảnh vận dụng kiến thức về hệ sinh thái.
- Hiểu rõ cấu trúc và cách vận hành của một hệ sinh thái nhân tạo.
- Rèn luyện kĩ năng làm việc nhóm, quan sát và ghi chép khoa học.
2. Chuẩn bị của nhóm
- Bể cá: kích thước 40 cm × 20 cm × 25 cm (dung tích khoảng 20 lít).
- Cát, sỏi: cát trắng và sỏi nhỏ đã rửa sạch.
- Nước sạch: để sẵn 1 – 2 ngày cho bay hơi hết chlorine.
- Thực vật thuỷ sinh: rong đuôi chó (5 – 6 nhánh), bèo hoa dâu (1 mảng nhỏ).
- Động vật thuỷ sinh: 6 con cá bảy màu, 2 con cá vàng nhỏ, 3 con ốc gạo (dọn tảo).
- Vật trang trí: vài viên đá cuội, một khúc gỗ lũa nhỏ.
- Thiết bị: máy sục khí oxygen, máy lọc nước.
3. Kết quả và giải thích
a) Mô tả bể cá đã thiết kế

b) Các thành phần cấu trúc của bể cá – Hệ sinh thái nhân tạo
| Thành phần | Các đối tượng cụ thể trong bể cá |
|---|---|
| Sinh vật sản xuất | Rong đuôi chó, bèo hoa dâu (thực hiện quang hợp) |
| Sinh vật tiêu thụ | Cá bảy màu, cá vàng (ăn thức ăn và một phần rong); ốc gạo (ăn tảo bám) |
| Sinh vật phân giải | Vi khuẩn trong nước và đáy bể (không quan sát được bằng mắt thường) |
| Sinh cảnh | Nước, ánh sáng, nhiệt độ, cát sỏi, khí oxygen và $\mathrm{CO_2}$ hoà tan |
c) Kết quả theo dõi hoạt động của bể cá
- Cá bơi lội linh hoạt, khoẻ mạnh; không có cá chết trong quá trình theo dõi.
- Rong đuôi chó và bèo hoa dâu phát triển tốt, có xuất hiện bọt khí oxygen bám trên lá (do quang hợp).
- Ốc gạo di chuyển chậm, ăn tảo bám thành bể → giữ bể luôn trong sạch.
- Nước trong bể duy trì độ trong, không có mùi hôi trong suốt thời gian theo dõi.
d) Giải thích
- Rong đuôi chó và bèo hoa dâu quang hợp → hấp thụ $\mathrm{CO_2}$ và giải phóng oxygen → cung cấp oxygen cho cá hô hấp.
- Cá hô hấp → thải $\mathrm{CO_2}$ → cung cấp lại cho cây quang hợp.
- Chất thải của cá được vi khuẩn trong nước và đáy bể phân giải thành chất vô cơ → làm nguồn dinh dưỡng cho cây.
- Máy sục khí và máy lọc nước giúp duy trì oxygen và giữ nước sạch – đây là sự can thiệp của con người để hệ sinh thái nhân tạo vận hành ổn định.
→ Bể cá hoạt động dựa trên vòng tuần hoàn vật chất và dòng năng lượng giữa các sinh vật và sinh cảnh.
4. Trả lời câu hỏi
Đề bài: Vì sao bể cá cảnh của nhóm em thiết kế có thể coi là một hệ sinh thái?
Lời giải:
Bể cá cảnh của nhóm em thiết kế có thể coi là một hệ sinh thái nhân tạo vì:
- Có đầy đủ hai thành phần của một hệ sinh thái:
- Quần xã sinh vật: gồm sinh vật sản xuất (rong đuôi chó, bèo hoa dâu), sinh vật tiêu thụ (cá bảy màu, cá vàng, ốc gạo) và sinh vật phân giải (vi khuẩn trong nước và đáy bể).
- Sinh cảnh: gồm nước, cát, sỏi, ánh sáng, nhiệt độ, khí oxygen và $\mathrm{CO_2}$ hoà tan.
- Có sự trao đổi vật chất và chuyển hoá năng lượng giữa các sinh vật trong quần xã và giữa quần xã với sinh cảnh:
- Cây quang hợp hấp thụ $\mathrm{CO_2}$, thải oxygen → cá hô hấp.
- Cá thải $\mathrm{CO_2}$ và chất thải → cung cấp lại cho cây và vi khuẩn.
- Vi khuẩn phân giải chất hữu cơ → trả lại chất vô cơ cho môi trường.
- Bể cá có khả năng tự điều chỉnh ở mức độ nhất định (nhờ mối quan hệ giữa các sinh vật), nhưng cần sự tác động của con người để duy trì ổn định (cho ăn, sục khí, lọc nước, thay nước định kì) → đây là đặc điểm của hệ sinh thái nhân tạo.
→ Vì vậy, bể cá cảnh mà nhóm em thiết kế đủ điều kiện để được xem là một hệ sinh thái nhân tạo.

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
