Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Self-check là phần tự kiểm tra giúp các em ôn lại toàn bộ kiến thức đã học từ Unit 1 đến Unit 4. Các em sẽ luyện các kỹ năng nghe – đọc – viết qua 6 bài tập, ôn lại các chữ cái P, K, S, R và các từ vựng như pasta, pizza, popcorn, kite, kitten, sand, sea, rainbow, river, road.
I. Kiến thức cần nhớ
Các chữ cái và âm đã học:
| Chữ cái | Âm | Từ vựng |
|---|---|---|
| P/p | /p/ | pasta, popcorn, pizza |
| K/k | /k/ | kite, bike, kitten |
| S/s | /s/ | sail, sand, sea |
| R/r | /r/ | rainbow, river, road |
Các mẫu câu đã học:
- I like ___. (Mình thích ___.)
- The ___ is yummy. (___ thì ngon.)
- There’s a ___. (Có một ___.)
- What can you see? – I can see a ___. (Bạn có thể thấy gì? – Mình có thể thấy một ___.)
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and tick
Nghe và tích.
Bài nghe (Audio script):
- river
- pasta
- sea

Dịch:
- dòng sông
- mì Ý
- biển
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
| 3 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “river” (dòng sông) → Nhìn hình 1a là dòng sông, hình 1b là đồng cỏ → Tích vào ô a.
Câu 2: Nghe thấy “pasta” (mì Ý) → Nhìn hình 2a là bánh pizza, hình 2b là đĩa mì Ý → Tích vào ô b.
Câu 3: Nghe thấy “sea” (biển) → Nhìn hình 3a là biển, hình 3b là cát → Tích vào ô a.
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
- s
- r
- p
- k

Đáp án:
| Câu | Lựa chọn | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | s / r | s |
| 2 | r / p | r |
| 3 | p / k | p |
| 4 | s / k | k |
Giải thích: Các em nghe audio (Track 24) đọc từng chữ cái. Khi nghe thấy chữ nào thì khoanh tròn chữ đó. Chú ý phân biệt âm của các chữ cái:
- /s/ như trong từ sea, sand, sail.
- /r/ như trong từ rainbow, river, road.
- /p/ như trong từ pasta, pizza, popcorn.
- /k/ như trong từ kite, kitten.
Task 3: Write and say
Viết và nói.

Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Bỏng ngô | _opcorn | Popcorn (thêm chữ p) |
| Mèo con | _itten | Kitten (thêm chữ k) |
| Cát | _and | Sand (thêm chữ s) |
| Cầu vồng | _ainbow | Rainbow (thêm chữ r) |
Giải thích:
Các em nhìn hình, nhớ lại tên của đồ vật/cảnh vật rồi điền chữ cái đầu tiên vào chỗ trống:
- Hình bỏng ngô → điền p → thành từ popcorn.
- Hình mèo con → điền k → thành từ kitten.
- Hình cát → điền s → thành từ sand.
- Hình cầu vồng → điền r → thành từ rainbow.
Sau khi điền xong, các em đọc to cả từ cho rõ nhé!
Task 4: Read and tick
Đọc và tích.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
| 3 | b |
Giải thích:
Câu 1: “Let’s look at the river!” (Hãy nhìn dòng sông kìa!) → Nhìn hình 1a là cát, hình 1b là dòng sông → Tích vào ô b vì câu nói nhắc đến dòng sông.
Câu 2: “A: Is she flying a kite? – B: Yes, she is.” (A: Cô ấy đang thả diều à? – B: Đúng vậy.) → Nhìn hình 2a là cô bé đang thả diều, hình 2b là cô bé đi xe đạp → Tích vào ô a vì câu trả lời “Yes” nghĩa là cô ấy ĐANG thả diều.
Câu 3: “A: What can you see? – B: I can see a road.” (A: Bạn có thể thấy gì? – B: Mình có thể thấy một con đường.) → Nhìn hình 3a là ao/hồ, hình 3b là con đường → Tích vào ô b vì câu trả lời nhắc đến con đường.
Task 5: Guess, read and circle. Then say
Đoán, đọc và khoanh tròn. Sau đó nói.
Cách làm: Các em nhìn vào các mảnh ghép hình (chưa hoàn chỉnh), đoán xem hình đó là gì, rồi chọn câu đúng.

Đáp án:
| Câu | Hình đúng | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | mì Ý (pasta) | a. The pasta is yummy. |
| 2 | cánh buồm (sail) | a. I can see a sail. |
| 3 | con đường (road) | b. Let’s look at the road! |
Dịch:
- Mì Ý thì ngon.
- Mình có thể thấy một cánh buồm.
- Hãy nhìn con đường kìa!
Giải thích:
Câu 1: Mảnh ghép cho thấy mì Ý (pasta) → Chọn a. The pasta is yummy. (Không chọn b vì b nói về “pizza”, không khớp với hình.)
Câu 2: Mảnh ghép cho thấy cánh buồm (sail) → Chọn a. I can see a sail. (Không chọn b vì b nói về “rainbow”, không khớp với hình.)
Câu 3: Mảnh ghép cho thấy con đường (road) → Chọn b. Let’s look at the road! (Không chọn a vì a nói về “sea”, không khớp với hình.)
Sau khi khoanh xong, các em đọc to câu đã chọn nhé!
Task 6: Write the words
Viết các từ.

Đáp án:
| Vị trí | Gợi ý | Đáp án |
|---|---|---|
| Ví dụ | rainbow | Rainbow (cầu vồng) — đã điền sẵn |
| 1 | k___ | kite (con diều) |
| 2 | s__ | sea (biển) |
| 3 | r___ | road (con đường) |
| 4 | p____ | pizza (bánh pizza) |
| 5 | p____ | pasta (mì Ý) |
Giải thích:
Các em nhìn vào bức tranh tổng hợp cảnh vật, tìm từng đồ vật/cảnh vật rồi viết đầy đủ từ:
- Nhìn thấy con diều bay trên trời → viết kite.
- Nhìn thấy biển xanh → viết sea.
- Nhìn thấy con đường → viết road.
- Nhìn thấy bánh pizza (tròn, có phô mai) → viết pizza.
- Nhìn thấy đĩa mì Ý → viết pasta.
Các em nhớ viết đúng chính tả nhé! Đây đều là những từ đã học trong Unit 1 đến Unit 4.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
