Review 1 Tiếng Anh 2 Self-check trang 21, 22 | Giải bài tập

Self-check là phần tự kiểm tra giúp các em ôn lại toàn bộ kiến thức đã học từ Unit 1 đến Unit 4. Các em sẽ luyện các kỹ năng nghe – đọc – viết qua 6 bài tập, ôn lại các chữ cái P, K, S, R và các từ vựng như pasta, pizza, popcorn, kite, kitten, sand, sea, rainbow, river, road.

I. Kiến thức cần nhớ

Các chữ cái và âm đã học:

Chữ cái Âm Từ vựng
P/p /p/ pasta, popcorn, pizza
K/k /k/ kite, bike, kitten
S/s /s/ sail, sand, sea
R/r /r/ rainbow, river, road

Các mẫu câu đã học:

  • I like ___. (Mình thích ___.)
  • The ___ is yummy. (___ thì ngon.)
  • There’s a ___. (Có một ___.)
  • What can you see? – I can see a ___. (Bạn có thể thấy gì? – Mình có thể thấy một ___.)

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and tick

Nghe và tích.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. river
  2. pasta
  3. sea

Lop 2 Review 1 Self-check

Dịch:

  1. dòng sông
  2. mì Ý
  3. biển

Đáp án:

Câu Đáp án
1 a
2 b
3 a

Giải thích:

Câu 1: Nghe thấy “river” (dòng sông) → Nhìn hình 1a là dòng sông, hình 1b là đồng cỏ → Tích vào ô a.

Câu 2: Nghe thấy “pasta” (mì Ý) → Nhìn hình 2a là bánh pizza, hình 2b là đĩa mì Ý → Tích vào ô b.

Câu 3: Nghe thấy “sea” (biển) → Nhìn hình 3a là biển, hình 3b là cát → Tích vào ô a.

Task 2: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. s
  2. r
  3. p
  4. k

Lop 2 Review 1 Self-check

Đáp án:

Câu Lựa chọn Đáp án
1 s / r s
2 r / p r
3 p / k p
4 s / k k

Giải thích: Các em nghe audio (Track 24) đọc từng chữ cái. Khi nghe thấy chữ nào thì khoanh tròn chữ đó. Chú ý phân biệt âm của các chữ cái:

  • /s/ như trong từ sea, sand, sail.
  • /r/ như trong từ rainbow, river, road.
  • /p/ như trong từ pasta, pizza, popcorn.
  • /k/ như trong từ kite, kitten.

Task 3: Write and say

Viết và nói.

Lop 2 Review 1 Self-check

Đáp án:

Hình Từ cần hoàn thành Đáp án
Bỏng ngô _opcorn Popcorn (thêm chữ p)
Mèo con _itten Kitten (thêm chữ k)
Cát _and Sand (thêm chữ s)
Cầu vồng _ainbow Rainbow (thêm chữ r)

Giải thích:

Các em nhìn hình, nhớ lại tên của đồ vật/cảnh vật rồi điền chữ cái đầu tiên vào chỗ trống:

  • Hình bỏng ngô → điền p → thành từ popcorn.
  • Hình mèo con → điền k → thành từ kitten.
  • Hình cát → điền s → thành từ sand.
  • Hình cầu vồng → điền r → thành từ rainbow.

Sau khi điền xong, các em đọc to cả từ cho rõ nhé!

Task 4: Read and tick

Đọc và tích.

Lop 2 Review 1 Self-check

Đáp án:

Câu Đáp án
1 b
2 a
3 b

Giải thích:

Câu 1: “Let’s look at the river!” (Hãy nhìn dòng sông kìa!) → Nhìn hình 1a là cát, hình 1b là dòng sông → Tích vào ô b vì câu nói nhắc đến dòng sông.

Câu 2: “A: Is she flying a kite? – B: Yes, she is.” (A: Cô ấy đang thả diều à? – B: Đúng vậy.) → Nhìn hình 2a là cô bé đang thả diều, hình 2b là cô bé đi xe đạp → Tích vào ô a vì câu trả lời “Yes” nghĩa là cô ấy ĐANG thả diều.

Câu 3: “A: What can you see? – B: I can see a road.” (A: Bạn có thể thấy gì? – B: Mình có thể thấy một con đường.) → Nhìn hình 3a là ao/hồ, hình 3b là con đường → Tích vào ô b vì câu trả lời nhắc đến con đường.

Task 5: Guess, read and circle. Then say

Đoán, đọc và khoanh tròn. Sau đó nói.

Cách làm: Các em nhìn vào các mảnh ghép hình (chưa hoàn chỉnh), đoán xem hình đó là gì, rồi chọn câu đúng.

Lop 2 Review 1 Self-check

Đáp án:

Câu Hình đúng Đáp án
1 mì Ý (pasta) a. The pasta is yummy.
2 cánh buồm (sail) a. I can see a sail.
3 con đường (road) b. Let’s look at the road!

Dịch:

  1. Mì Ý thì ngon.
  2. Mình có thể thấy một cánh buồm.
  3. Hãy nhìn con đường kìa!

Giải thích:

Câu 1: Mảnh ghép cho thấy mì Ý (pasta) → Chọn a. The pasta is yummy. (Không chọn b vì b nói về “pizza”, không khớp với hình.)

Câu 2: Mảnh ghép cho thấy cánh buồm (sail) → Chọn a. I can see a sail. (Không chọn b vì b nói về “rainbow”, không khớp với hình.)

Câu 3: Mảnh ghép cho thấy con đường (road) → Chọn b. Let’s look at the road! (Không chọn a vì a nói về “sea”, không khớp với hình.)

Sau khi khoanh xong, các em đọc to câu đã chọn nhé!

Task 6: Write the words

Viết các từ.

Lop 2 Review 1 Self-check

Đáp án:

Vị trí Gợi ý Đáp án
Ví dụ rainbow Rainbow (cầu vồng) — đã điền sẵn
1 k___ kite (con diều)
2 s__ sea (biển)
3 r___ road (con đường)
4 p____ pizza (bánh pizza)
5 p____ pasta (mì Ý)

Giải thích:

Các em nhìn vào bức tranh tổng hợp cảnh vật, tìm từng đồ vật/cảnh vật rồi viết đầy đủ từ:

  • Nhìn thấy con diều bay trên trời → viết kite.
  • Nhìn thấy biển xanh → viết sea.
  • Nhìn thấy con đường → viết road.
  • Nhìn thấy bánh pizza (tròn, có phô mai) → viết pizza.
  • Nhìn thấy đĩa mì Ý → viết pasta.

Các em nhớ viết đúng chính tả nhé! Đây đều là những từ đã học trong Unit 1 đến Unit 4.

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh