Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Sau khi học xong 4 Unit đầu, các em sẽ cùng ôn tập qua Review 1 với hai nhân vật mới: Phonic Phil (Phil) và Super Sue (Sue). Hai bạn sẽ giúp các em ôn lại các từ vựng đã học ở Unit 1, 2, 3 và 4 thông qua một câu chuyện ngắn thú vị. Các em sẽ được ôn lại các từ như pizza, kite, kitten, rainbow và nhiều từ khác.
I. Từ vựng ôn tập (Vocabulary Review)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| kite | /kaɪt/ | cái diều |
| pizza | /ˈpiːtsə/ | bánh pizza |
| kitten | /ˈkɪtn/ | mèo con |
| sea | /siː/ | biển |
| rainbow | /ˈreɪnbəʊ/ | cầu vồng |
| fly (a kite) | /flaɪ/ | thả (diều) |
| have | /hæv/ | có, đang ăn |
| play with | /pleɪ wɪð/ | chơi với |
| look at | /lʊk æt/ | nhìn vào |
Lưu ý: Các từ pizza, kite, kitten, sea, rainbow đều là những từ các em đã học ở các Unit trước. Hãy đọc kỹ và nhớ lại cách phát âm nhé!
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read
Nghe và đọc.

Phần giới thiệu nhân vật:
Phil: Hi! I’m Phonic Phil!
Sue: …and I’m Super Sue!
Dịch:
Phil: Xin chào! Mình là Phonic Phil!
Sue: …và mình là Super Sue!
Ngữ cảnh 1:
Sue: Look! Ba’s flying a kite!
Dịch: Nhìn kìa! Ba đang thả một cái diều!
Ngữ cảnh 2:
Phil: Look! Ken’s having a big pizza!
Dịch: Nhìn kìa! Ken đang ăn một cái bánh pizza lớn!
Ngữ cảnh 3:
Sue: Look! Kate’s playing with a kitten!
Dịch: Nhìn kìa! Kate đang chơi với một chú mèo con!
Ngữ cảnh 4:
Phil: Let’s look at the sea!
Sue: What can you see?
Phil: I can see a rainbow.
Dịch:
Phil: Hãy nhìn ra biển kìa!
Sue: Bạn có thể thấy gì?
Phil: Mình có thể thấy một cái cầu vồng.
Hướng dẫn: Các em nghe audio (Track 22), chỉ vào từng khung hình và đọc theo. Chú ý nghe và nhớ các từ vựng đã học: kite, pizza, kitten, sea, rainbow. Các em có thể đóng vai Phil và Sue để kể lại câu chuyện với bạn bên cạnh nhé!
Task 2: Look again and circle
Nhìn lại và khoanh tròn.
Các em nhìn lại câu chuyện ở bài 1 và khoanh tròn vào những từ đã xuất hiện trong câu chuyện.
Danh sách từ cho sẵn:
bike — pasta — pizza — sail — sea — rainbow — road — kitten
Đáp án:
| Từ | Có trong chuyện? | Đáp án |
|---|---|---|
| bike | Không | ✗ |
| pasta | Không | ✗ |
| pizza | Có (Ken đang ăn pizza) | ✓ Khoanh |
| sail | Không | ✗ |
| sea | Có (nhìn ra biển) | ✓ Khoanh |
| rainbow | Có (thấy cầu vồng) | ✓ Khoanh |
| road | Không | ✗ |
| kitten | Có (Kate chơi với mèo con) | ✓ Khoanh |
Các từ được khoanh: Pizza, Rainbow, Sea, Kitten.
Giải thích:
Các em nhìn lại từng ngữ cảnh trong câu chuyện ở bài 1:
- Ngữ cảnh 1: Ba thả kite (diều) → nhưng từ “kite” không có trong danh sách, nên bỏ qua.
- Ngữ cảnh 2: Ken ăn pizza → Khoanh vào từ pizza.
- Ngữ cảnh 3: Kate chơi với kitten (mèo con) → Khoanh vào từ kitten.
- Ngữ cảnh 4: Phil và Sue nhìn ra sea (biển) và thấy rainbow (cầu vồng) → Khoanh vào hai từ sea và rainbow.
Các từ còn lại (bike, pasta, sail, road) không xuất hiện trong câu chuyện nên không khoanh. Các em nhớ đọc kỹ câu chuyện để tìm đúng từ nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
