Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Review 2 là bài ôn tập giúp các em củng cố lại các chữ cái Q/q, X/x, J/j, V/v cùng các từ vựng và mẫu câu đã học. Qua câu chuyện ngắn về hai nhân vật Phonic Phil và Super Sue đến thăm làng của bạn Ba, các em sẽ được nghe, đọc và nhận biết lại những từ đã học.
I. Ngữ âm ôn tập (Phonics)
| Chữ cái | Âm |
|---|---|
| Q/q | /kw/ |
| X/x | /ks/ |
| J/j | /dʒ/ |
| V/v | /v/ |
II. Từ vựng ôn tập (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| question | /ˈkwestʃən/ | câu hỏi |
| square | /skweə(r)/ | hình vuông |
| quiz | /kwɪz/ | câu đố |
| box | /bɒks/ | cái hộp |
| fox | /fɒks/ | con cáo |
| ox | /ɒks/ | con bò |
| juice | /dʒuːs/ | nước ép |
| jam | /dʒæm/ | mứt |
| village | /ˈvɪlɪdʒ/ | ngôi làng |
| van | /væn/ | xe tải nhỏ |
| volleyball | /ˈvɒlibɔːl/ | bóng chuyền |
III. Các mẫu câu đã học được ôn tập
Trong phần ôn tập này, các em sẽ gặp lại 4 mẫu câu đã học:
- What’s he doing? – He’s ___. (Cậu ấy đang làm gì? – Cậu ấy đang ___.)
- Is there a/an ___? – Yes, there is. / No, there isn’t. (Có ___ nào không? – Có. / Không có.)
- Pass me the ___, please. – Here you are. (Làm ơn đưa ___ cho mình. – Của bạn đây.)
- Can you draw a ___? – Yes, I can. / No, I can’t. (Bạn có thể vẽ ___ không? – Có, mình có thể. / Không, mình không thể.)
IV. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read
Nghe và đọc.

Giới thiệu nhân vật:
Phil: Hello, I’m Phonic Phil! (Xin chào, mình là Phonic Phil!)
Sue: … and I’m Super Sue! (… và mình là Super Sue!)
Bài nghe (Audio script):
Tranh 1:
- Phil: Let’s go to Ba’s village!
- Sue: Great!
Dịch:
- Phil: Hãy đến làng của bạn Ba đi!
- Sue: Tuyệt quá!
Tranh 2:
- Ba: Hi, Phil and Sue.
- Phil: Hello, Ba. And hello, …
- Ba: This is my mother.
Dịch:
- Ba: Chào Phil và Sue.
- Phil: Chào Ba. Và xin chào …
- Ba: Đây là mẹ của mình.
Tranh 3:
- Sue: Pass me the juice, please.
- Phil: Here you are.
- Sue: Thank you.
Dịch:
- Sue: Làm ơn đưa nước ép cho mình.
- Phil: Của bạn đây.
- Sue: Cảm ơn nhé.
Tranh 4:
- Sue: Oh, there’s a volleyball.
- Phil: Let’s play!
- Ba: OK.
Dịch:
- Sue: Ồ, có một quả bóng chuyền kìa!
- Phil: Cùng chơi nào!
- Ba: Được thôi.
Giải thích: Các em nghe audio (Track 45), chỉ vào từng bóng thoại và lặp lại theo. Chú ý phát âm đúng các từ chứa chữ cái đã học như village, juice, volleyball nhé!
Task 2: Look again and circle
Nhìn lại và khoanh tròn.
Các em nhìn lại câu chuyện ở bài 1 rồi khoanh tròn những từ có xuất hiện trong câu chuyện (qua hình ảnh hoặc lời thoại).

Các từ cho sẵn: quiz, square, box, juice, jelly, village, ox, van.
Đáp án:
| Từ | Có trong truyện? | Giải thích |
|---|---|---|
| juice | ✓ | Sue nói “Pass me the juice, please.” (Tranh 3) |
| jelly | ✓ | Trên bàn ăn ở tranh 3 có món thạch |
| village | ✓ | Phil nói “Let’s go to Ba’s village!” (Tranh 1) |
| ox | ✓ | Trong cảnh ngôi làng có con bò |
| quiz | ✗ | Không xuất hiện |
| square | ✗ | Không xuất hiện |
| box | ✗ | Không xuất hiện |
| van | ✗ | Không xuất hiện |
Đáp án cần khoanh: juice, jelly, village, ox.
Dịch các từ đáp án:
- juice = nước ép
- jelly = thạch
- village = ngôi làng
- ox = con bò
Giải thích: Các em nhìn kỹ 4 tranh trong câu chuyện, tìm xem từ nào có xuất hiện (qua lời thoại hoặc qua hình ảnh) rồi khoanh tròn vào từ đó. Những từ quiz, square, box, van không thấy xuất hiện trong truyện nên các em không khoanh nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
