Review 3 Phil and Sue Tiếng Anh 2 trang 54 | Ôn tập Unit 9-12

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Review 3 – Phil and Sue là bài ôn tập sau khi các em đã học xong Unit 9, 10, 11 và 12. Bài học giúp các em nghe và đọc một câu chuyện vui về sinh nhật của siêu nhân Sue, qua đó ôn lại từ vựng và các mẫu câu quan trọng đã học.

I. Từ vựng ôn tập (Vocabulary)

Các em cùng ôn lại các từ vựng đã học từ Unit 9 đến Unit 12:

Unit Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Unit 9 yogurt, yams, yo-yos sữa chua, khoai mỡ, đồ chơi yo-yo
Unit 10 zoo, zebu, zebra sở thú, bò u, ngựa vằn
Unit 11 sliding, riding, driving trượt, đạp xe, lái xe
Unit 12 grapes, cake, table quả nho, bánh, cái bàn

II. Cấu trúc câu đã học

Các em ôn lại các mẫu câu chính đã học trong Unit 9–12:

1. Hỏi – trả lời về thứ muốn mua (Unit 9):

  • What do you want? – I want some ___. (Bạn muốn gì? – Mình muốn một ít ___.)

2. Hỏi xem có nhìn thấy gì không (Unit 9):

  • Can you see the ___? (Bạn có thấy ___ không?)

3. Giới thiệu con vật (Unit 10):

  • That’s a ___. (Kia là một ___.)

4. Hỏi – trả lời về sở thích (Unit 10):

  • Do you like the ___? – Yes, I do. / No, I don’t. (Bạn có thích ___ không? – Có, mình thích. / Không, mình không thích.)

5. Nói về hoạt động của người khác (Unit 11):

  • He’s / She’s / They’re ___. (Cậu ấy / Cô ấy / Họ đang ___.)

6. Nói về việc ai đó đang ăn gì (Unit 12):

  • He’s having ___. / She’s having ___. (Cậu ấy / Cô ấy đang ăn ___.)

7. Nói về vị trí đồ vật (Unit 12):

  • The ___ is on the table. (số ít) / The ___ are on the table. (số nhiều)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and read

Nghe và đọc.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Lop 2 Review 3 Phil and Sue

Nội dung câu chuyện:

Khung 1:

– Hello, I’m Phonic Phil!

– … and I’m Super Sue!

– Today is Super Sue’s birthday.

– The cake is on the table.

– And the grapes are on the table, too.

Khung 2:

– Do you like the cake?

– Yes, I do.

Khung 3:

– Where’s Sue?

Khung 4:

– Oh, Sue and Kate are here. They’re riding bikes.

– Happy birthday, Sue!

Dịch:

Khung 1:

– Xin chào, mình là Phonic Phil!

– … và mình là Super Sue!

– Hôm nay là sinh nhật của Super Sue.

– Cái bánh ở trên bàn.

– Và những quả nho cũng ở trên bàn.

Khung 2:

– Bạn có thích cái bánh không?

– Có, mình thích.

Khung 3:

– Sue đâu rồi?

Khung 4:

– Ồ, Sue và Kate ở đây. Họ đang đạp xe đạp.

– Chúc mừng sinh nhật, Sue!

Giải thích: Các em nghe audio (Track 68) và đọc theo câu chuyện. Qua câu chuyện, các em sẽ thấy các mẫu câu đã học như:

  • The cake is on the table. (Cái bánh ở trên bàn.) – Unit 12.
  • The grapes are on the table. (Những quả nho ở trên bàn.) – Unit 12.
  • Do you like the cake?Yes, I do. (Bạn có thích cái bánh không? – Có, mình thích.) – Unit 10.
  • They’re riding bikes. (Họ đang đạp xe đạp.) – Unit 11.

Task 2: Look again and circle

Nhìn lại và khoanh tròn.

Các em nhìn lại câu chuyện ở bài tập 1 và khoanh tròn những từ đã xuất hiện (qua lời thoại hoặc hình ảnh) trong câu chuyện.

Lop 2 Review 3 Phil and Sue

Danh sách từ:

grapes – yogurt – cake – yams

riding – sliding – zoo – zebra

Đáp án:

STT Từ cần khoanh Vì sao xuất hiện?
1 grapes Có trong câu “The grapes are on the table.”
2 yogurt Có trong hình minh hoạ trên bàn tiệc
3 cake Có trong câu “The cake is on the table.” và “Do you like the cake?”
4 riding Có trong câu “They’re riding bikes.”

Dịch các từ được khoanh:

  • Grapes: những quả nho
  • Yogurt: sữa chua
  • Cake: cái bánh
  • Riding: đang đạp xe

Giải thích:

Các em đọc lại từng khung tranh trong câu chuyện ở bài 1 và tìm xem từ nào xuất hiện:

  • grapes (nho) → xuất hiện ở khung 1: “And the grapes are on the table, too.”
  • yogurt (sữa chua) → xuất hiện trong hình minh hoạ bàn tiệc sinh nhật.
  • cake (bánh) → xuất hiện ở khung 1 và khung 2: “The cake is on the table.”, “Do you like the cake?”.
  • riding (đang đạp xe) → xuất hiện ở khung 4: “They’re riding bikes.”

Các từ còn lại (yams, sliding, zoo, zebra) không xuất hiện trong câu chuyện nên các em không khoanh tròn những từ này nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh