Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Review 3 – Self-check là phần tự kiểm tra giúp các em đánh giá lại những gì đã học từ Unit 9 đến Unit 12. Bài gồm 6 bài tập: nghe, đọc, viết, nói và vẽ – giúp các em ôn luyện toàn diện các kỹ năng.
I. Từ vựng và cấu trúc ôn tập
Từ vựng theo chữ cái:
- Y: yogurt (sữa chua), yams (khoai mỡ), yo-yos (đồ chơi yo-yo)
- Z: zoo (sở thú), zebu (bò u), zebra (ngựa vằn)
- I: sliding (trượt), riding (đạp xe), driving (lái xe)
- A: grapes (quả nho), cake (bánh), table (cái bàn)
Cấu trúc câu chính:
- What do you want? – I want some ___. (Bạn muốn gì? – Mình muốn một ít ___.)
- Do you like the ___? – Yes, I do. / No, I don’t. (Bạn có thích ___ không? – Có/Không.)
- That’s a ___. (Kia là một ___.)
- He’s / She’s / They’re ___. (Cậu ấy/Cô ấy/Họ đang ___.)
- The ___ is/are on the table. (___ ở trên bàn.)
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and tick or cross
Nghe và tích V hoặc đánh dấu X.

Bài nghe (Audio script):
- A: What do you want? – B: I want some yo-yos.
- The cake is on the table.
- I like the zebra.
- They’re riding bikes.
Dịch:
- A: Bạn muốn gì? – B: Mình muốn vài cái yo-yo.
- Cái bánh ở trên bàn.
- Mình thích ngựa vằn.
- Họ đang đạp xe đạp.
Đáp án:
| Câu | Hình | Nghe được | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | yo-yos | “yo-yos” | V (đúng) |
| 2 | bánh trên bàn | “The cake is on the table” | V (đúng) |
| 3 | bò u (zebu) | “I like the zebra” | X (sai) |
| 4 | trượt cầu trượt (sliding) | “They’re riding bikes” | X (sai) |
Giải thích:
- Câu 1: Hình là yo-yos, bài nghe nói “yo-yos” → hình và lời nghe khớp nhau → tích V.
- Câu 2: Hình là bánh trên bàn, bài nghe nói “The cake is on the table.” → hình và lời nghe khớp nhau → tích V.
- Câu 3: Hình là zebu (bò u) nhưng bài nghe nói “zebra” (ngựa vằn) → hình và lời nghe không khớp → đánh X.
- Câu 4: Hình là sliding (trượt cầu trượt) nhưng bài nghe nói “riding bikes” (đạp xe) → hình và lời nghe không khớp → đánh X.
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe (Audio script):
- a
- y
- z
- i
Đáp án:
| Câu | Lựa chọn | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | a / i | a |
| 2 | y / a | y |
| 3 | y / z | z |
| 4 | i / z | i |
Giải thích: Các em nghe audio đọc từng chữ cái rồi khoanh tròn đúng chữ cái đó. Đây là các chữ cái các em đã học ở Unit 9 (y), Unit 10 (z), Unit 11 (i) và Unit 12 (a).
Task 3: Write and say
Viết và nói.
Các em nhìn hình và điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành từ:

Đáp án:
| Câu | Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | những quả nho | gr_pes | Grapes (điền chữ a) |
| 2 | những củ khoai mỡ | _ams | Yams (điền chữ y) |
| 3 | bạn đang lái ô tô | dr_ving | Driving (điền chữ i) |
| 4 | sở thú có voi, hươu cao cổ | _oo | Zoo (điền chữ z) |
Dịch:
- Grapes – những quả nho
- Yams – những củ khoai mỡ
- Driving – đang lái xe
- Zoo – sở thú
Giải thích:
- Câu 1: Hình là những quả nho → từ là grapes → chỗ trống cần chữ a → viết: Grapes.
- Câu 2: Hình là những củ khoai mỡ → từ là yams → chỗ trống ở đầu cần chữ y → viết: Yams.
- Câu 3: Hình là bạn đang lái ô tô → từ là driving → chỗ trống cần chữ i → viết: Driving.
- Câu 4: Hình là sở thú → từ là zoo → chỗ trống ở đầu cần chữ z → viết: Zoo.
Task 4: Read and tick
Đọc và tích.
Các em đọc câu ở mỗi ô rồi tích vào hình phù hợp với nội dung câu.

Đáp án:
| Câu | Nội dung | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | They’re sliding. (Họ đang trượt cầu trượt.) | b |
| 2 | The grapes are on the table. (Những quả nho ở trên bàn.) | b |
| 3 | A: What do you want? – B: I want some yogurt. (A: Bạn muốn gì? – B: Mình muốn một ít sữa chua.) | a |
Giải thích:
- Câu 1: Câu nói “They’re sliding.” (Họ đang trượt cầu trượt.) → Hình 1a là các bạn đạp xe, hình 1b là các bạn đang trượt cầu trượt → Tích b.
- Câu 2: Câu nói “The grapes are on the table.” (Những quả nho ở trên bàn.) → Hình 2a là cái bánh/quả táo trên bàn, hình 2b là những quả nho trên bàn → Tích b.
- Câu 3: Câu nói “I want some yogurt.” (Mình muốn một ít sữa chua.) → Hình 3a là hộp sữa chua, hình 3b là khoai mỡ → Tích a.
Task 5: Draw a zebra or a zebu. Then ask your friend
Vẽ một con ngựa vằn hoặc một con bò u. Sau đó hỏi bạn.

Cách làm:
- Các em vẽ một con ngựa vằn (zebra) hoặc một con bò u (zebu) vào ô trống bên phải.
- Sau đó, cầm hình vẽ của mình và hỏi bạn bên cạnh bằng mẫu câu:
– A: Do you like the zebra? (Bạn có thích ngựa vằn không?)
hoặc
– A: Do you like the zebu? (Bạn có thích bò u không?)
- Bạn trả lời bằng một trong hai câu:
– B: Yes, I do. (Có, mình thích.)
– B: No, I don’t. (Không, mình không thích.)
Ví dụ hội thoại:
A: Do you like the zebra? (Bạn có thích ngựa vằn không?)
B: Yes, I do. (Có, mình thích.)
Giải thích: Ở bài tập này, các em được tự do vẽ con vật mình thích và thực hành hỏi đáp với bạn. Nhớ dùng đúng mẫu câu “Do you like the ___?” đã học ở Unit 10 nhé!
Task 6: Write the words
Viết các từ.
Các em nhìn vào hình các bạn đang đi dã ngoại và viết đầy đủ các từ vào ô trống tương ứng:

Đáp án:
| Ô | Hình minh hoạ | Từ cần viết |
|---|---|---|
| s_____ | bạn đang trượt cầu trượt | Sliding |
| r_____ | các bạn đang đạp xe | Riding |
| z____ | con ngựa vằn | Zebra |
| c___ | cái bánh | Cake |
| y_____ | hộp sữa chua | Yogurt |
| g_____ | những quả nho | Grapes |
Dịch:
- Sliding – đang trượt cầu trượt
- Riding – đang đạp xe
- Zebra – ngựa vằn
- Cake – cái bánh
- Yogurt – sữa chua
- Grapes – những quả nho
Giải thích: Các em nhìn vào hình rồi nhớ lại từ vựng đã học để viết đầy đủ từ. Đây là các từ thuộc 4 unit đã học (Unit 9, 10, 11, 12), các em cố gắng viết đúng chính tả nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
