Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Self-check là phần tự kiểm tra giúp các em ôn lại toàn bộ kiến thức đã học từ Unit 13 đến Unit 16, bao gồm: con số (11–20), gia đình (brother, sister, grandmother), quần áo (shirts, shorts, shoes) và đồ dùng cắm trại (tent, teapot, blanket).
I. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and tick or cross
Nghe rồi tích (✓) nếu đúng hoặc đánh dấu (✗) nếu sai.
Bài nghe (Audio script):
- A: What number is it? – B: It’s thirteen.
- A: Where are the shorts? – B: Over there.
- A: Is the blanket near the tent? – B: No, it isn’t. It’s in the tent.
- A: How old is your sister? – B: She’s seventeen.
Dịch:
- A: Số nào đây? – B: Số 13.
- A: Quần soóc ở đâu? – B: Ở đằng kia.
- A: Cái chăn ở gần lều à? – B: Không. Nó ở trong lều.
- A: Chị gái bạn bao nhiêu tuổi? – B: Chị ấy 17 tuổi.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | ✓ |
| 2 | ✗ |
| 3 | ✓ |
| 4 | ✗ |
Giải thích:
Câu 1: Bài nghe nói số 13 (thirteen) → Hình 1 là số 13 → Đúng → Tích ✓.
Câu 2: Bài nghe nói shorts (quần soóc) → Nhưng hình 2 là shirts (áo sơ mi), không phải quần soóc → Sai → Đánh dấu ✗.
Câu 3: Bài nghe nói chăn ở trong lều → Hình 3 là cái lều có chăn bên trong → Đúng → Tích ✓.
Câu 4: Bài nghe nói chị ấy 17 tuổi (seventeen) → Nhưng hình 4 là bánh sinh nhật số 19, không phải 17 → Sai → Đánh dấu ✗.
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe (Audio script):
- n
- t
- er
- sh
Đáp án:
| Câu | Lựa chọn | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | n / er | n |
| 2 | sh / t | t |
| 3 | er / t | er |
| 4 | n / sh | sh |
Giải thích: Các em nghe audio (Track 93) rồi khoanh tròn âm mình nghe được. Bốn âm được ôn tập là: n (Unit 13), er (Unit 14), sh (Unit 15) và t (Unit 16).
Task 3: Write and say
Viết và nói.

Đáp án:
| Câu | Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | Quần soóc | __orts | shorts (thêm sh) |
| 2 | Bà | grandmoth___ | grandmother (thêm er) |
| 3 | Số 11 | eleve__ | eleven (thêm n) |
| 4 | Ấm trà | teapo__ | teapot (thêm t) |
Giải thích:
- Câu 1: Hình quần soóc → Thêm sh vào đầu → shorts.
- Câu 2: Hình bà → Thêm er vào cuối → grandmother.
- Câu 3: Số 11 → Thêm n vào cuối → eleven.
- Câu 4: Hình ấm trà → Thêm t vào cuối → teapot.
Task 4: Read and tick
Đọc và tích.
Các em đọc đoạn hội thoại rồi tích vào hình phù hợp:

Câu 1:
A: Where are the shoes? – B: Over there.
Dịch: Giày ở đâu? – Ở đằng kia.
Đáp án: a
Giải thích: Hội thoại hỏi về shoes (giày) → Hình a là những đôi giày → Tích vào a.
Câu 2:
A: How old is your brother? – B: He’s twenty.
Dịch: Anh trai bạn bao nhiêu tuổi? – Anh ấy 20 tuổi.
Đáp án: b
Giải thích: Hội thoại nói anh trai 20 tuổi (twenty) → Hình 2a là bánh số 12, hình 2b là bánh số 20 → Tích vào b vì 20 đúng với bài đọc.
Câu 3:
A: Is the teapot near the table? – B: No, it isn’t. It’s on the table.
Dịch: Ấm trà ở gần bàn à? – Không. Nó ở trên bàn.
Đáp án: b
Giải thích: Hội thoại nói ấm trà ở trên bàn (on the table) → Hình 3a là ấm trà ở cạnh bàn, hình 3b là ấm trà đặt trên bàn → Tích vào b vì đúng với bài đọc.
Task 5: Find the words
Tìm các từ.

Các em tìm và khoanh các từ ẩn trong bảng ô chữ. Có 8 từ cần tìm:
Đáp án:
| Bên trái | Bên phải |
|---|---|
| shoes | tent |
| shirts | sister |
| brother | blanket |
| fourteen | sixteen |
Vị trí các từ trong bảng:

Giải thích: Các em nhìn vào bảng ô chữ và tìm từng từ. Hầu hết các từ đọc theo chiều ngang (từ trái sang phải), riêng từ shirts đọc theo chiều dọc (từ trên xuống dưới) ở cột thứ 2.
Task 6: Write the words
Viết các từ.

Các em nhìn vào hình trong lớp học rồi hoàn thành các từ còn thiếu:
Đáp án:
| Gợi ý | Đáp án |
|---|---|
| 15 → f______ | fifteen |
| sh____ (áo sơ mi treo) | shirts |
| sh____ (quần soóc) | shorts |
| 18 → e______ | eighteen |
| s_____ (bạn gái) | sister |
| t_____ (ấm trà trên bàn) | teapot |


Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
