Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 1 Tiếng Anh lớp 2 có tên “At my birthday party” (Ở bữa tiệc sinh nhật của mình). Đây là bài học đầu tiên giúp các em làm quen với các món ăn thường có trong tiệc sinh nhật.
Bài học Lesson 1 giúp các em học chữ cái P/p và âm /p/. Qua bài học này, các em sẽ biết ba từ mới bắt đầu bằng chữ p: pasta (mì Ý), popcorn (bỏng ngô) và pizza (bánh pizza). Đây đều là những món ăn quen thuộc mà các em hay gặp trong các bữa tiệc.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| pasta | /ˈpæstə/ | mì Ý |
| popcorn | /ˈpɒpkɔːn/ | bỏng ngô |
| pizza | /ˈpiːtsə/ | bánh pizza |
Lưu ý: Cả ba từ pasta, popcorn và pizza đều bắt đầu bằng chữ cái p, phát âm là /p/. Các em chú ý khi nói âm /p/, hai môi chụm lại rồi mở ra, đẩy hơi ra ngoài nhé!
II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Âm | Từ mẫu |
|---|---|---|
| P/p | /p/ | pasta, popcorn, pizza |
Chữ P viết hoa và chữ p viết thường đều phát âm là /p/. Các em nhìn vào các từ mới sẽ thấy chữ p được tô màu đỏ ở đầu mỗi từ, giúp các em dễ nhận ra.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe audio (Track 2) và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → từ vựng.
P/p → pasta → popcorn → pizza

Hướng dẫn cách đọc:
- pasta /ˈpæstə/: đọc là “pát-s-tờ” → nghĩa là mì Ý (loại mì dài, thường ăn với nước sốt).
- popcorn /ˈpɒpkɔːn/: đọc là “póp-con” → nghĩa là bỏng ngô (món ăn vặt làm từ ngô nổ).
- pizza /ˈpiːtsə/: đọc là “pi-zờ” → nghĩa là bánh pizza (bánh tròn có phô mai và nhân ở trên).
Mô tả hình: Trong hình, các bạn nhỏ đang tổ chức tiệc sinh nhật. Trên bàn có một chiếc bánh sinh nhật lớn với nến, xung quanh là các món ăn: một đĩa pasta (mì Ý), một bát popcorn (bỏng ngô) và một đĩa pizza (bánh pizza). Các bạn đội mũ tiệc và đang rất vui vẻ.
Giải thích: Các em nhìn vào hình, nghe audio rồi chỉ vào từng món ăn và lặp lại tên của chúng. Chú ý phát âm rõ âm /p/ ở đầu mỗi từ nhé!
Task 2: Point and say
Chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình ở bài 1, chỉ tay vào từng món ăn rồi nói tên của chúng:
- (Chỉ vào đĩa mì) → pasta
- (Chỉ vào bát bỏng ngô) → popcorn
- (Chỉ vào đĩa bánh) → pizza
Giải thích: Ở bài tập này, các em thực hành nói mà không cần nghe audio. Các em nhìn hình, chỉ vào món ăn rồi nói tên bằng tiếng Anh. Các em có thể luyện tập với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại nói tên món ăn, rồi đổi lại nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
