Unit 10 Tiếng Anh 2 Lesson 1 trang 43 | At the zoo

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Unit 10 Tiếng Anh lớp 2 có tên “At the zoo” (Ở sở thú). Đây là bài học giúp các em làm quen với một số con vật thường thấy ở sở thú.

Bài học Lesson 1 giúp các em học chữ cái Z/z và âm /z/. Qua bài học này, các em sẽ biết ba từ mới bắt đầu bằng chữ z: zoo (sở thú), zebu (bò u) và zebra (ngựa vằn).

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
zoo /zuː/ sở thú
zebu /ˈziːbuː/ bò u (một loại bò có bướu trên lưng)
zebra /ˈzebrə/ ngựa vằn

Lưu ý: Cả ba từ zoo, zebuzebra đều bắt đầu bằng chữ cái z, phát âm là /z/. Khi nói âm /z/, các em để đầu lưỡi gần hàm răng trên rồi đẩy hơi ra nhẹ, nghe như tiếng ong bay “zzz” nhé!

II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)

Chữ cái Âm Từ mẫu
Z/z /z/ zoo, zebu, zebra

Chữ Z viết hoa và chữ z viết thường đều phát âm là /z/. Các em nhìn vào các từ mới sẽ thấy chữ z được tô màu đỏ ở đầu mỗi từ, giúp các em dễ nhận ra.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe audio (Track 53) và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → từ vựng.

Z/zzoozebuzebra

Hướng dẫn cách đọc:

  • zoo /zuː/: đọc là “zu” → nghĩa là sở thú (nơi nuôi nhiều loài động vật để mọi người đến xem).
  • zebu /ˈziːbuː/: đọc là “zi-bu” → nghĩa là bò u (một loại bò có bướu to trên lưng).
  • zebra /ˈzebrə/: đọc là “ze-brờ” → nghĩa là ngựa vằn (con ngựa có các sọc đen trắng trên thân).

Mô tả hình: Trong hình, các bạn nhỏ đang đi tham quan sở thú (zoo). Phía trên cổng vào có chữ zoo. Trong chuồng có một chú zebra (ngựa vằn) với các sọc đen trắng và một chú zebu (bò u) có bướu trên lưng.

Giải thích: Các em nhìn vào hình, nghe audio rồi chỉ vào từng con vật và lặp lại tên của chúng. Chú ý phát âm rõ âm /z/ ở đầu mỗi từ nhé!

Task 2: Point and say

Chỉ và nói.

Các em nhìn vào hình ở bài 1, chỉ tay vào từng nơi/con vật rồi nói tên của chúng:

  • (Chỉ vào cổng sở thú) → zoo
  • (Chỉ vào con bò u) → zebu
  • (Chỉ vào con ngựa vằn) → zebra

Giải thích: Ở bài tập này, các em thực hành nói mà không cần nghe audio. Các em nhìn hình, chỉ vào từng con vật rồi nói tên bằng tiếng Anh. Các em có thể luyện tập với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại nói tên con vật, rồi đổi lại nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh