Unit 11 Tiếng Anh 2 Lesson 3 trang 50 | In the playground

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Bài học Lesson 3 của Unit 11 giúp các em luyện cách nói về nhiều người đang cùng làm một việc gì đó bằng mẫu câu “They’re ___.” (Họ đang ___.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài “In the playground” để ôn lại từ vựng và mẫu câu đã học trong Unit 11.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
sliding /ˈslaɪdɪŋ/ đang trượt cầu trượt
riding /ˈraɪdɪŋ/ đang đạp xe
driving /ˈdraɪvɪŋ/ đang lái xe
bikes /baɪks/ những chiếc xe đạp
cars /kɑːz/ những chiếc ô tô
playground /ˈpleɪɡraʊnd/ sân chơi

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu để nói về hoạt động của nhiều người đang cùng làm:

Cấu trúc: They’re ___. (Họ đang ___.)

Ví dụ:

  • They’re driving cars. (Họ đang lái ô tô.)
  • They’re riding bikes. (Họ đang đạp xe đạp.)
  • They’re sliding. (Họ đang trượt cầu trượt.)

Lưu ý: Khi nói về nhiều chiếc xe, các em dùng “cars” (nhiều ô tô) và “bikes” (nhiều xe đạp) – thêm chữ s vào cuối từ.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 6: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 6:
0:000:00

Lop 2 Unit 11 Lesson 3

Bài nghe (Audio script):

They’re driving cars.

Dịch:

Họ đang lái ô tô.

Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy một bạn gái đang chỉ vào các bạn đang lái những chiếc ô tô đồ chơi và nói: “They’re driving cars.” (Họ đang lái ô tô.). Các em nghe audio (Track 61) rồi lặp lại câu này thật rõ ràng nhé!

Task 7: Let’s talk

Hãy nói.

Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “They’re ___.” để nói về hoạt động của các bạn trong mỗi hình:

Đáp án:

Hình Hoạt động Câu hoàn chỉnh
a lái ô tô They’re driving cars.
b trượt cầu trượt They’re sliding.
c đạp xe đạp They’re riding bikes.

Dịch:

a. Họ đang lái ô tô.

b. Họ đang trượt cầu trượt.

c. Họ đang đạp xe đạp.

Giải thích:

  • Hình a: Nhìn thấy các bạn đang lái ô tô đồ chơi → Điền driving cars vào chỗ trống → They’re driving cars.
  • Hình b: Nhìn thấy các bạn đang trượt cầu trượt → Điền sliding vào chỗ trống → They’re sliding.
  • Hình c: Nhìn thấy các bạn đang đạp xe đạp → Điền riding bikes vào chỗ trống → They’re riding bikes.

Các em có thể thực hành nói với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại đọc câu hoàn chỉnh rồi đổi vai nhé!

Task 8: Let’s sing

Hãy hát.

Bài nghe Task 8:
0:000:00

Lop 2 Unit 11 Lesson 3

Lời bài hát: In the playground

Riding bikes, riding bikes.

They’re riding bikes.

Driving cars, driving cars.

They’re driving cars.

Sliding, sliding, sliding.

They’re sliding.

In the playground.

Dịch:

Đạp xe đạp, đạp xe đạp.

Họ đang đạp xe đạp.

Lái ô tô, lái ô tô.

Họ đang lái ô tô.

Trượt, trượt, trượt.

Họ đang trượt cầu trượt.

Ở sân chơi.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 62) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu “They’re ___.” và các hoạt động vui chơi ở sân chơi.

Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc làm động tác mô phỏng (giả vờ đạp xe, lái ô tô, trượt cầu trượt) khi hát đến từng hoạt động cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh