Unit 13 Tiếng Anh 2 Lesson 3 trang 59 | In the maths class

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Bài học Lesson 3 của Unit 13 giúp các em học cách hỏi và trả lời về số bằng mẫu câu “What number is it?” (Số nào đây?) và “It’s ___.” (Đó là số ___.). Các em cũng sẽ học thêm số mới là twelve (số 12). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài hát về các con số để ôn lại toàn bộ từ vựng đã học trong Unit 13.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
eleven /ɪˈlevn/ số 11 (mười một)
twelve /twelv/ số 12 (mười hai)
thirteen /ˌθɜːˈtiːn/ số 13 (mười ba)
fourteen /ˌfɔːˈtiːn/ số 14 (mười bốn)
fifteen /ˌfɪfˈtiːn/ số 15 (mười lăm)
number /ˈnʌmbə/ số

Lưu ý: Số twelve (số 12) là từ mới trong Lesson 3 này. Các em chú ý từ này không có chữ n ở cuối như các số khác nhé!

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu hỏi và trả lời về số:

Câu hỏi: What number is it? (Số nào đây?)

Câu trả lời: It’s ___. (Đó là số ___.)

Ví dụ:

  • A: What number is it? → B: It’s eleven. (A: Số nào đây? → B: Số 11.)
  • A: What number is it? → B: It’s twelve. (A: Số nào đây? → B: Số 12.)

Lưu ý: Trong câu trả lời, các em điền số mà mình nhìn thấy vào chỗ trống sau “It’s” nhé!

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 6: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 6:
0:000:00

Lop 2 Unit 13 Lesson 3

Bài nghe (Audio script):

  • What number is it?
  • It’s twelve.
  • What number is it?
  • It’s eleven.

Dịch:

  • Số nào đây?
  • Số 12.
  • Số nào đây?
  • Số 11.

Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy hai bạn nhỏ đang cầm bảng có ghi số 11 và số 12. Một bạn hỏi “What number is it?” (Số nào đây?), bạn kia trả lời “It’s twelve.” (Số 12.) hoặc “It’s eleven.” (Số 11.). Các em nghe audio (Track 74) rồi lặp lại câu hỏi và câu trả lời thật rõ ràng nhé!

Task 7: Let’s talk

Hãy nói.

Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “What number is it?”“It’s ___.” để hỏi và trả lời về từng con số:

Lop 2 Unit 13 Lesson 3

Đáp án:

Hình Số Câu hỏi – Câu trả lời
a 12 What number is it? – It’s twelve.
b 13 What number is it? – It’s thirteen.
c 14 What number is it? – It’s fourteen.
d 15 What number is it? – It’s fifteen.

Dịch:

a. Số nào đây? – Số 12.

b. Số nào đây? – Số 13.

c. Số nào đây? – Số 14.

d. Số nào đây? – Số 15.

Giải thích:

  • Hình a: Nhìn thấy số 12 → Trả lời: It’s twelve.
  • Hình b: Nhìn thấy số 13 → Trả lời: It’s thirteen.
  • Hình c: Nhìn thấy số 14 → Trả lời: It’s fourteen.
  • Hình d: Nhìn thấy số 15 → Trả lời: It’s fifteen.

Các em có thể thực hành với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào số và hỏi “What number is it?”, bạn còn lại nhìn số rồi trả lời “It’s ___.”, sau đó đổi vai cho nhau nhé!

Task 8: Let’s sing

Hãy hát.

Bài nghe Task 8:
0:000:00

Lời bài hát:

What number is it?

Eleven, twelve or thirteen?

It’s thirteen.

What number is it?

Thirteen, fourteen or fifteen?

It’s fifteen.

Dịch:

Số nào đây?

Số 11, 12 hay 13?

Số 13.

Số nào đây?

Số 13, 14 hay 15?

Số 15.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 75) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu “What number is it?”“It’s ___.” và các số đã học trong Unit 13: eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen. Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc giơ ngón tay thể hiện con số khi hát đến số đó cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh