Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 14 giúp các em luyện đọc bài chant với tổ hợp chữ er và ba từ brother, sister, grandmother. Bên cạnh đó, các em sẽ được làm quen với mẫu câu “She’s/He’s my ___. She’s/He’s ___.” để giới thiệu thành viên trong gia đình và nói tuổi của họ. Cuối bài, các em sẽ luyện viết chữ er và hoàn thành các từ đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| brother | /ˈbrʌðə(r)/ | anh trai / em trai |
| sister | /ˈsɪstə(r)/ | chị gái / em gái |
| grandmother | /ˈɡrænˌmʌðə(r)/ | bà (nội, ngoại) |
| sixteen | /ˌsɪksˈtiːn/ | số 16 (mười sáu) |
| seventeen | /ˌsevnˈtiːn/ | số 17 (mười bảy) |
| nineteen | /ˌnaɪnˈtiːn/ | số 19 (mười chín) |
| twenty | /ˈtwenti/ | số 20 (hai mươi) |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em làm quen với mẫu câu giới thiệu người thân và nói tuổi:
Cấu trúc: She’s/He’s my ___. She’s/He’s ___. (Cô ấy/Anh ấy là ___ của mình. Cô ấy/Anh ấy ___ tuổi.)
Ví dụ:
- She’s my sister. She’s sixteen. (Cô ấy là chị gái mình. Cô ấy 16 tuổi.)
- He’s my brother. He’s nineteen. (Anh ấy là anh trai mình. Anh ấy 19 tuổi.)
Lưu ý: Các em dùng “She’s” khi nói về con gái/phụ nữ và “He’s” khi nói về con trai/đàn ông nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Er, er, sister.
She’s my sister.
She’s sixteen.
Er, er, brother.
He’s my brother.
He’s nineteen.
Dịch:
Er, er, sister (chị gái).
Cô ấy là chị gái mình.
Cô ấy 16 tuổi.
Er, er, brother (anh trai).
Anh ấy là anh trai mình.
Anh ấy 19 tuổi.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 77) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến “er”, các em chú ý phát âm rõ âm /ə(r)/ ở cuối mỗi từ. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
- My brother is seventeen.
- My sister is twenty.
Dịch:
- Anh trai mình 17 tuổi.
- Chị gái mình 20 tuổi.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “My brother is seventeen.” (Anh trai mình 17 tuổi.) → Nhìn hình 1a là bánh sinh nhật số 16, hình 1b là bánh sinh nhật số 17 → Khoanh vào b vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “My sister is twenty.” (Chị gái mình 20 tuổi.) → Nhìn hình 2a là bánh sinh nhật số 19, hình 2b là bánh sinh nhật số 20 → Khoanh vào b vì đúng với bài nghe.
Task 5: Write and say
Viết và nói.

Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Bà | grandmoth__ | grandmother (thêm er) |
| Anh trai | broth__ | brother (thêm er) |
| Chị gái | sist__ | sister (thêm er) |
Giải thích:
Cả ba từ grandmother, brother, sister đều kết thúc bằng tổ hợp chữ er. Các em nhìn vào hình rồi điền er vào chỗ trống ở cuối mỗi từ:
- Hình bà → điền er → thành từ grandmother.
- Hình anh trai → điền er → thành từ brother.
- Hình chị gái → điền er → thành từ sister.
Sau khi viết xong, các em đọc to từng từ cho rõ ràng. Nhớ viết chữ er thật đẹp và đúng nét nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
