Unit 15 Tiếng Anh 2 Lesson 2 trang 66 | In the clothes shop

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 15 giúp các em luyện đọc bài chant với tổ hợp chữ sh và ba từ shirts, shorts, shoes. Bên cạnh đó, các em sẽ được làm quen với câu “Look at the ___.” (Hãy nhìn vào ___.) để chỉ vào món đồ trong cửa hàng. Cuối bài, các em sẽ luyện viết chữ sh và hoàn thành các từ đã học.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
shirts /ʃɜːts/ những chiếc áo sơ mi
shorts /ʃɔːts/ quần soóc (quần ngắn)
shoes /ʃuːz/ đôi giày
shop /ʃɒp/ cửa hàng
look at /lʊk æt/ nhìn vào

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em làm quen với mẫu câu chỉ vào đồ vật:

Cấu trúc: Look at the ___. (Hãy nhìn vào ___.)

Ví dụ:

  • Look at the shirts. (Hãy nhìn vào những chiếc áo sơ mi.)
  • Look at the shorts. (Hãy nhìn vào chiếc quần soóc.)
  • Look at the shoes. (Hãy nhìn vào đôi giày.)

Lưu ý: Câu “Look at the ___.” dùng khi các em muốn rủ bạn cùng nhìn vào một đồ vật nào đó.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 3: Listen and chant

Nghe và đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

Sh, sh, shoes.

Sh, sh, shirts.

Sh, sh, shorts.

Shoes, shirts and shorts

Are in the shop.

Are in the shop.

Dịch:

Sh, sh, shoes (đôi giày).

Sh, sh, shirts (áo sơ mi).

Sh, sh, shorts (quần soóc).

Giày, áo sơ mi và quần soóc

Đều ở trong cửa hàng.

Đều ở trong cửa hàng.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 82) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến “sh”, các em chu môi lại và đẩy hơi ra để phát âm đúng /ʃ/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!

Task 4: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. Look at the shirts.
  2. Look at the shorts.

Dịch:

  1. Hãy nhìn vào những chiếc áo sơ mi.
  2. Hãy nhìn vào chiếc quần soóc.

Lop 2 Unit 15 Lesson 2

Đáp án:

Câu Đáp án
1 a
2 b

Giải thích:

Câu 1: Nghe thấy “Look at the shirts.” (Hãy nhìn vào những chiếc áo sơ mi.) → Nhìn hình 1a là những chiếc áo sơ mi treo trên móc, hình 1b là chiếc quần soóc màu nâu → Khoanh vào a vì đúng với bài nghe.

Câu 2: Nghe thấy “Look at the shorts.” (Hãy nhìn vào chiếc quần soóc.) → Nhìn hình 2a là những đôi giày trên kệ, hình 2b là những chiếc quần soóc màu tím → Khoanh vào b vì đúng với bài nghe.

Task 5: Write and say

Viết và nói.

Lop 2 Unit 15 Lesson 2

Đáp án:

Hình Từ cần hoàn thành Đáp án
Áo sơ mi __irts shirts (thêm sh)
Đôi giày __oes shoes (thêm sh)
Quần soóc __orts shorts (thêm sh)

Giải thích:

Cả ba từ shirts, shoes, shorts đều bắt đầu bằng tổ hợp chữ sh. Các em nhìn vào hình rồi điền sh vào chỗ trống ở đầu mỗi từ:

  • Hình áo sơ mi → điền sh → thành từ shirts.
  • Hình đôi giày → điền sh → thành từ shoes.
  • Hình quần soóc → điền sh → thành từ shorts.

Sau khi viết xong, các em đọc to từng từ cho rõ ràng. Nhớ viết chữ sh thật đẹp và đúng nét nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh