Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 16 giúp các em học cách hỏi và trả lời về vị trí đồ vật khi đi cắm trại bằng mẫu câu “Is the ___ near ___?” (___ ở gần ___ à?) và trả lời “No, it isn’t. It’s in/on the ___.” (Không. Nó ở trong/trên ___.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài hát về các đồ vật ở khu cắm trại.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| tent | /tent/ | cái lều |
| teapot | /ˈtiːpɒt/ | ấm trà |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | cái chăn |
| table | /ˈteɪbl/ | cái bàn |
| near | /nɪə(r)/ | ở gần |
| in | /ɪn/ | ở trong |
| on | /ɒn/ | ở trên |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu hỏi và trả lời về vị trí đồ vật:
Câu hỏi: Is the ___ near ? ( ở gần ___ à?)
Câu trả lời: No, it isn’t. It’s in/on the ___. (Không. Nó ở trong/trên ___.)
Ví dụ:
- A: Is the blanket near the tent? → B: No, it isn’t. It’s in the tent. (A: Cái chăn ở gần lều à? → B: Không. Nó ở trong lều.)
- A: Is the teapot near the table? → B: No, it isn’t. It’s on the table. (A: Ấm trà ở gần bàn à? → B: Không. Nó ở trên bàn.)
Lưu ý: Các em nhớ: “in” = ở trong (ví dụ: chăn ở trong lều), “on” = ở trên (ví dụ: ấm trà ở trên bàn). Khi trả lời “No, it isn’t.” nghĩa là “Không phải” nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
- Is the blanket near the tent?
- No, it isn’t. It’s in the tent.
Dịch:
- Cái chăn ở gần lều à?
- Không. Nó ở trong lều.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy hai bạn nhỏ đang nói chuyện, bên cạnh là một chiếc lều. Một bạn hỏi “Is the blanket near the tent?” (Cái chăn ở gần lều à?), bạn kia trả lời “No, it isn’t. It’s in the tent.” (Không. Nó ở trong lều.) vì cái chăn không nằm bên ngoài mà nằm bên trong lều. Các em nghe audio (Track 89) rồi lặp lại câu hỏi và câu trả lời thật rõ ràng nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “Is the ___ near ___?” – “No, it isn’t. It’s in/on the ___.” để hỏi và trả lời về vị trí từng đồ vật:

Đáp án:
| Hình | Câu hỏi – Câu trả lời |
|---|---|
| a | Is the blanket near the tent? – No, it isn’t. It’s in the tent. |
| b | Is the teapot near the table? – No, it isn’t. It’s on the table. |
| c | Is the table near the tent? – No, it isn’t. It’s in the tent. |
Dịch:
a. Cái chăn ở gần lều à? – Không. Nó ở trong lều.
b. Ấm trà ở gần bàn à? – Không. Nó ở trên bàn.
c. Cái bàn ở gần lều à? – Không. Nó ở trong lều.
Giải thích:
- Hình a: Nhìn thấy chiếc chăn nằm bên trong lều → Trả lời: It’s in the tent. (Nó ở trong lều.)
- Hình b: Nhìn thấy ấm trà đặt ở trên bàn → Trả lời: It’s on the table. (Nó ở trên bàn.)
- Hình c: Nhìn thấy chiếc bàn đặt bên trong lều → Trả lời: It’s in the tent. (Nó ở trong lều.)
Các em có thể thực hành với bạn bên cạnh: một bạn hỏi, bạn còn lại nhìn hình rồi trả lời, sau đó đổi vai cho nhau nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát:
Is the blanket near the tent?
No, it isn’t. It’s in the tent.
Is the table near the tent?
No, it isn’t. It’s in the tent.
Is the teapot near the table?
No, it isn’t. It’s on the table.
Dịch:
Cái chăn ở gần lều à?
Không. Nó ở trong lều.
Cái bàn ở gần lều à?
Không. Nó ở trong lều.
Ấm trà ở gần bàn à?
Không. Nó ở trên bàn.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 90) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu hỏi “Is the ___ near ___?” và cách trả lời “No, it isn’t. It’s in/on the ___.” Qua bài hát, các em cũng ôn lại sự khác nhau giữa in (ở trong) và on (ở trên). Các em có thể vừa hát vừa dùng tay diễn tả vị trí đồ vật cho bài hát thêm sinh động nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
