Unit 3 Tiếng Anh 2 Lesson 2 trang 15 | At the seaside

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 3 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái S/s và ba từ sand, sail, sea. Bên cạnh đó, các em sẽ được học cách nói về những thứ mình nhìn thấy bằng mẫu câu “I can see the ___.” (Mình có thể thấy ___.). Cuối bài, các em sẽ luyện viết chữ S/s và hoàn thành các từ đã học.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
sand /sænd/ cát
sail /seɪl/ cánh buồm
sea /siː/ biển
I can see /aɪ kən siː/ mình có thể thấy
seaside /ˈsiːsaɪd/ bãi biển

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ cách nói về những thứ mình nhìn thấy:

Cấu trúc: I can see the ___. (Mình có thể thấy ___.)

Ví dụ:

  • I can see the sea. (Mình có thể thấy biển.)
  • I can see the sail. (Mình có thể thấy cánh buồm.)
  • I can see the sand. (Mình có thể thấy cát.)

Lưu ý: Khi nói mình nhìn thấy cái gì, các em nhớ có chữ the trước tên sự vật nhé!

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 3: Listen and chant

Nghe và đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

S, s, sea.

S, s, sail.

S, s, sand.

I can see the sea.

I can see the sail.

I can see the sand.

At the seaside.

Dịch:

S, s, xi (biển).

S, s, xâu (cánh buồm).

S, s, xen-đ (cát).

Mình có thể thấy biển.

Mình có thể thấy cánh buồm.

Mình có thể thấy cát.

Ở bãi biển.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 13) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ S/s, các em chú ý phát âm rõ âm /s/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!

Task 4: Listen and tick

Nghe và tích.

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Lop 2 Unit 3 Lesson 2

Bài nghe (Audio script):

  1. I can see the sail.
  2. I can see the sand.

Dịch:

  1. Mình có thể thấy cánh buồm.
  2. Mình có thể thấy cát.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 a
2 b

Giải thích:

Câu 1: Nghe thấy “I can see the sail.” (Mình có thể thấy cánh buồm.) → Nhìn hình 1a là thuyền buồm có cánh buồm, hình 1b là mặt trời → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.

Câu 2: Nghe thấy “I can see the sand.” (Mình có thể thấy cát.) → Nhìn hình 2a là biển, hình 2b là bãi cát có cây dừa → Tích vào ô b vì đúng với bài nghe.

Task 5: Look and write

Nhìn và viết.

Lop 2 Unit 3 Lesson 2

Phần 1 – Tô chữ: Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ S (viết hoa) và chữ s (viết thường) cho thật đẹp.

Phần 2 – Hoàn thành từ:

Đáp án:

Hình Từ cần hoàn thành Đáp án
Biển _ea Sea (thêm chữ S)
Cánh buồm _ail Sail (thêm chữ S)
Cát _and Sand (thêm chữ S)

Giải thích:

Cả ba từ sea, sail, sand đều bắt đầu bằng chữ S/s. Các em nhìn vào hình rồi điền chữ S vào chỗ trống ở đầu mỗi từ:

  • Hình biển → điền S → thành từ Sea.
  • Hình cánh buồm → điền S → thành từ Sail.
  • Hình cát → điền S → thành từ Sand.

Các em nhớ viết chữ S thật đẹp và đúng nét nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh