Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 3 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái S/s và ba từ sand, sail, sea. Bên cạnh đó, các em sẽ được học cách nói về những thứ mình nhìn thấy bằng mẫu câu “I can see the ___.” (Mình có thể thấy ___.). Cuối bài, các em sẽ luyện viết chữ S/s và hoàn thành các từ đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| sand | /sænd/ | cát |
| sail | /seɪl/ | cánh buồm |
| sea | /siː/ | biển |
| I can see | /aɪ kən siː/ | mình có thể thấy |
| seaside | /ˈsiːsaɪd/ | bãi biển |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách nói về những thứ mình nhìn thấy:
Cấu trúc: I can see the ___. (Mình có thể thấy ___.)
Ví dụ:
- I can see the sea. (Mình có thể thấy biển.)
- I can see the sail. (Mình có thể thấy cánh buồm.)
- I can see the sand. (Mình có thể thấy cát.)
Lưu ý: Khi nói mình nhìn thấy cái gì, các em nhớ có chữ the trước tên sự vật nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
S, s, sea.
S, s, sail.
S, s, sand.
I can see the sea.
I can see the sail.
I can see the sand.
At the seaside.
Dịch:
S, s, xi (biển).
S, s, xâu (cánh buồm).
S, s, xen-đ (cát).
Mình có thể thấy biển.
Mình có thể thấy cánh buồm.
Mình có thể thấy cát.
Ở bãi biển.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 13) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ S/s, các em chú ý phát âm rõ âm /s/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và tích.

Bài nghe (Audio script):
- I can see the sail.
- I can see the sand.
Dịch:
- Mình có thể thấy cánh buồm.
- Mình có thể thấy cát.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “I can see the sail.” (Mình có thể thấy cánh buồm.) → Nhìn hình 1a là thuyền buồm có cánh buồm, hình 1b là mặt trời → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “I can see the sand.” (Mình có thể thấy cát.) → Nhìn hình 2a là biển, hình 2b là bãi cát có cây dừa → Tích vào ô b vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look and write
Nhìn và viết.

Phần 1 – Tô chữ: Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ S (viết hoa) và chữ s (viết thường) cho thật đẹp.
Phần 2 – Hoàn thành từ:
Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Biển | _ea | Sea (thêm chữ S) |
| Cánh buồm | _ail | Sail (thêm chữ S) |
| Cát | _and | Sand (thêm chữ S) |
Giải thích:
Cả ba từ sea, sail, sand đều bắt đầu bằng chữ S/s. Các em nhìn vào hình rồi điền chữ S vào chỗ trống ở đầu mỗi từ:
- Hình biển → điền S → thành từ Sea.
- Hình cánh buồm → điền S → thành từ Sail.
- Hình cát → điền S → thành từ Sand.
Các em nhớ viết chữ S thật đẹp và đúng nét nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
