Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 7 Tiếng Anh lớp 2 có tên “In the kitchen” (Trong nhà bếp). Đây là bài học giúp các em làm quen với những đồ ăn, thức uống quen thuộc trong gian bếp.
Bài học Lesson 1 giúp các em học chữ cái J/j và âm /dʒ/. Qua bài học này, các em sẽ biết ba từ mới bắt đầu bằng chữ j: juice (nước ép), jelly (thạch) và jam (mứt). Đây đều là những món ăn, thức uống thường có trong nhà bếp.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| juice | /dʒuːs/ | nước ép |
| jelly | /ˈdʒeli/ | thạch |
| jam | /dʒæm/ | mứt |
Lưu ý: Cả ba từ juice, jelly và jam đều bắt đầu bằng chữ cái j, phát âm là /dʒ/. Âm này đọc hơi giống “chờ” trong tiếng Việt nhưng phát ra tiếng rung nhẹ ở cổ họng. Các em chú ý nghe và nhắc lại theo cô nhé!
II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Tên chữ | Âm | Từ mẫu |
|---|---|---|---|
| J/j | /dʒeɪ/ | /dʒ/ | juice, jelly, jam |
Chữ J viết hoa và chữ j viết thường đều phát âm là /dʒ/. Khi đọc tên chữ cái, các em đọc là /dʒeɪ/ (giê-i), còn khi đọc âm của chữ, các em đọc là /dʒ/. Các em nhìn vào các từ mới sẽ thấy chữ j được tô màu khác ở đầu mỗi từ, giúp các em dễ nhận ra.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe audio (Track 35) và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → từ vựng.
J/j → juice → jelly → jam

Hướng dẫn cách đọc:
- juice /dʒuːs/: đọc là “giu-s” → nghĩa là nước ép (nước ép từ trái cây, ví dụ như nước cam).
- jelly /ˈdʒeli/: đọc là “gie-li” → nghĩa là thạch (món tráng miệng mềm, dẻo, thường có màu sắc đẹp).
- jam /dʒæm/: đọc là “giem” → nghĩa là mứt (mứt trái cây, thường phết lên bánh mì).
Mô tả hình: Trong hình, một gia đình đang ngồi ăn sáng trong nhà bếp. Trên bàn có một bình juice (nước ép trái cây màu vàng cam), một bát jelly (thạch màu tím) và một hũ jam (mứt màu đỏ). Các bạn nhỏ và mẹ trông rất vui vẻ.
Giải thích: Các em nhìn vào hình, nghe audio rồi chỉ vào từng món ăn, thức uống và lặp lại tên của chúng. Chú ý phát âm rõ âm /dʒ/ ở đầu mỗi từ nhé!
Task 2: Point and say
Chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình ở bài 1, chỉ tay vào từng món rồi nói tên của chúng:
- (Chỉ vào chữ cái) → J/j → đọc /dʒeɪ/ rồi /dʒ/
- (Chỉ vào bình nước ép) → juice
- (Chỉ vào bát thạch) → jelly
- (Chỉ vào hũ mứt) → jam
Giải thích: Ở bài tập này, các em thực hành nói mà không cần nghe audio. Các em nhìn hình, chỉ vào từng thứ rồi nói tên bằng tiếng Anh. Các em có thể luyện tập với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại nói tên, rồi đổi lại nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
