Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 7 giúp các em học cách nhờ người khác đưa cho mình một thứ gì đó bằng mẫu câu “Pass me the ___, please.” (Đưa cho mình ___ với.) và cách đáp lại: “Here you are.” (Đây nhé.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài hát vui để ôn lại tất cả các mẫu câu và từ vựng đã học trong Unit 7.
I. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ hai mẫu câu để nhờ đưa đồ và đáp lại:
Người 1 – Nhờ đưa đồ: Pass me the ___, please. (Đưa cho mình ___ với.)
Người 2 – Đáp lại: Here you are. (Đây nhé.)
Ví dụ:
- A: Pass me the jam, please. → B: Here you are. (A: Đưa cho mình mứt với. → B: Đây nhé.)
- A: Pass me the juice, please. → B: Here you are. (A: Đưa cho mình nước ép với. → B: Đây nhé.)
Lưu ý: Khi nhờ ai đó đưa cho mình vật gì, các em nhớ thêm từ “please” (làm ơn) ở cuối câu cho lịch sự nhé!
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
- Pass me the jam, please.
- Here you are.
Dịch:
- Đưa cho mình mứt với.
- Đây nhé.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy một bạn nhỏ đang nhờ mẹ đưa cho hũ mứt, và mẹ đưa cho bạn ấy. Các em nghe audio (Track 38) rồi lặp lại hai câu “Pass me the jam, please.” và “Here you are.” thật rõ ràng. Các em có thể luyện tập cùng bạn bên cạnh: một bạn nói câu nhờ, bạn còn lại đáp lại nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “Pass me the ___, please.” và “Here you are.” để thực hành nói:

Đáp án:
| Hình | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|
| a | Pass me the juice, please. – Here you are. |
| b | Pass me the jam, please. – Here you are. |
| c | Pass me the jelly, please. – Here you are. |
Dịch:
a. Đưa cho mình nước ép với. – Đây nhé.
b. Đưa cho mình mứt với. – Đây nhé.
c. Đưa cho mình thạch với. – Đây nhé.
Giải thích:
- Hình a: Nhìn thấy bình nước ép → Điền juice → Pass me the juice, please.
- Hình b: Nhìn thấy hũ mứt → Điền jam → Pass me the jam, please.
- Hình c: Nhìn thấy đĩa thạch → Điền jelly → Pass me the jelly, please.
Các em có thể thực hành theo cặp: một bạn đóng vai nhờ đưa đồ, bạn kia đóng vai đưa lại và nói “Here you are.” rồi đổi vai nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát:
Jam, juice, jelly.
Pass me the jam.
Pass me the juice.
Pass me the jelly.
Here you are.
Here you are.
Here you are.
Dịch:
Mứt, nước ép, thạch.
Đưa mình mứt nào.
Đưa mình nước ép nào.
Đưa mình thạch nào.
Đây nhé.
Đây nhé.
Đây nhé.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 39) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu đã học:
- “Pass me the ___.” (Đưa cho mình ___ nào.) – nhờ đưa đồ.
- “Here you are.” (Đây nhé.) – đáp lại khi đưa đồ cho ai đó.
Các em có thể chia nhóm: một nhóm hát câu “Pass me the ___.”, nhóm kia hát câu “Here you are.”. Vừa hát vừa làm động tác đưa tay ra để nhận hoặc đưa đồ cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
