Bài tập Toán 9 Bài 11: Tỉ số lượng giác của góc nhọn (25 bài tập)

Lớp 9 · Toán Bài 11

Tỉ Số Lượng Giác Của Góc Nhọn

Sin, côsin, tang, côtang — công cụ liên kết góc và cạnh trong tam giác vuông

1
Khái niệm tỉ số lượng giác của một góc nhọn

🔵 Cạnh đối, cạnh kề, cạnh huyền: Cho tam giác $ABC$ vuông tại $A$. Xét góc nhọn $B$:

1
Cạnh huyền — cạnh đối diện góc vuông: $BC$.
2
Cạnh đối của góc $B$ — cạnh đối diện góc $B$: $AC$.
3
Cạnh kề của góc $B$ — cạnh còn lại (nằm cạnh góc $B$): $AB$.
Tam giác vuông ABC với cạnh đối, kề, huyền

🔵 Định nghĩa các tỉ số lượng giác: Cho góc nhọn $\alpha$ trong tam giác vuông:

$\sin\alpha$ (sin)
$\dfrac{\text{cạnh đối}}{\text{cạnh huyền}}$
$\cos\alpha$ (côsin)
$\dfrac{\text{cạnh kề}}{\text{cạnh huyền}}$
$\tan\alpha$ (tang)
$\dfrac{\text{cạnh đối}}{\text{cạnh kề}}$
$\cot\alpha$ (côtang)
$\dfrac{\text{cạnh kề}}{\text{cạnh đối}}$
📌Chú ý quan trọng:
• $\sin\alpha$ và $\cos\alpha$ luôn dương và bé hơn 1 (vì cạnh huyền là cạnh dài nhất).
• $\cot\alpha = \dfrac{1}{\tan\alpha}$ — hai tỉ số này nghịch đảo của nhau.
Ví dụ 1 — Tính tỉ số lượng giác khi biết các cạnh

Cho tam giác $ABC$ vuông tại $A$ có $AB = 8$ cm, $AC = 15$ cm. Tính $\sin\alpha, \cos\alpha, \tan\alpha$ với $\alpha = \widehat{B}$.

Bước 1 — Tính cạnh huyền $BC$ bằng định lí Pythagore:

$BC^2 = AC^2 + AB^2 = 15^2 + 8^2 = 225 + 64 = 289$
$BC = \sqrt{289} = 17$ (cm)

Bước 2 — Xác định cạnh đối, cạnh kề của góc $B$:

• Cạnh đối của $B$: $AC = 15$ cm
• Cạnh kề của $B$: $AB = 8$ cm
• Cạnh huyền: $BC = 17$ cm

Bước 3 — Áp dụng công thức:

$\sin\alpha = \dfrac{AC}{BC} = \dfrac{15}{17}$
$\cos\alpha = \dfrac{AB}{BC} = \dfrac{8}{17}$
$\tan\alpha = \dfrac{AC}{AB} = \dfrac{15}{8}$
2
Bảng giá trị lượng giác của các góc đặc biệt 30°, 45°, 60°

Từ tam giác vuông cân (góc $45°$) và tam giác đều (góc $30°$ và $60°$), ta có bảng giá trị sau — cần học thuộc:

$\alpha$$30°$$45°$$60°$
$\sin\alpha$$\dfrac{1}{2}$$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$\dfrac{\sqrt{3}}{2}$
$\cos\alpha$$\dfrac{\sqrt{3}}{2}$$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$\dfrac{1}{2}$
$\tan\alpha$$\dfrac{\sqrt{3}}{3}$$1$$\sqrt{3}$
$\cot\alpha$$\sqrt{3}$$1$$\dfrac{\sqrt{3}}{3}$
🎯Mẹo nhớ bảng:
• Hàng $\sin$: $\dfrac{\sqrt{1}}{2}, \dfrac{\sqrt{2}}{2}, \dfrac{\sqrt{3}}{2}$ — tử số là $\sqrt{1}, \sqrt{2}, \sqrt{3}$ tăng dần.
• Hàng $\cos$ là hàng $\sin$ đảo ngược.
• $\tan = \dfrac{\sin}{\cos}$, $\cot = \dfrac{\cos}{\sin}$.
Ví dụ 2 — Tính cạnh khi biết góc đặc biệt

Cho tam giác $ABC$ vuông tại $A$ có $\widehat{B} = 60°$ và $BC = a$. Tính $AB$, $AC$ theo $a$.

Bước 1 — Xác định:

• Cạnh huyền: $BC = a$
• Cạnh kề của góc $B$: $AB$ (cần tính)
• Cạnh đối của góc $B$: $AC$ (cần tính)

Bước 2 — Áp dụng công thức và tra bảng:

$\cos B = \dfrac{AB}{BC} \Rightarrow AB = BC \cdot \cos 60° = a \cdot \dfrac{1}{2} = \dfrac{a}{2}$
$\sin B = \dfrac{AC}{BC} \Rightarrow AC = BC \cdot \sin 60° = a \cdot \dfrac{\sqrt{3}}{2} = \dfrac{a\sqrt{3}}{2}$

Kết luận: $AB = \dfrac{a}{2}$ và $AC = \dfrac{a\sqrt{3}}{2}$.

💡Mẹo chọn công thức:
• Cần tính cạnh đối → dùng $\sin$ hoặc $\tan$.
• Cần tính cạnh kề → dùng $\cos$ hoặc $\cot$.
• Có cạnh huyền → dùng $\sin$, $\cos$. Không có cạnh huyền → dùng $\tan$, $\cot$.
3
Tỉ số lượng giác của hai góc phụ nhau

🔵 Định lí: Nếu hai góc phụ nhau (tổng bằng $90°$) thì sin góc này bằng côsin góc kia, tang góc này bằng côtang góc kia.

Khi $\alpha + \beta = 90°$
$\sin\alpha = \cos\beta \quad ; \quad \cos\alpha = \sin\beta$
$\tan\alpha = \cot\beta \quad ; \quad \cot\alpha = \tan\beta$
Đổi sin ↔ cos
$\sin\alpha = \cos(90° - \alpha)$
$\cos\alpha = \sin(90° - \alpha)$
Đổi tan ↔ cot
$\tan\alpha = \cot(90° - \alpha)$
$\cot\alpha = \tan(90° - \alpha)$
⚠️Sai lầm thường gặp: Viết $\sin 35° = \sin(90° - 35°) = \sin 55°$ là SAI! Phải đổi tên hàm: $\sin 35° = \cos 55°$.
Ví dụ 3 — Đổi sang góc nhỏ hơn 45°

Viết các tỉ số sau thành tỉ số của góc nhỏ hơn $45°$: $\sin 70°$, $\cos 80°$, $\tan 85°$, $\cot 78°$.

Cách làm: Lấy $90°$ trừ đi góc đã cho và đổi tên hàm.

$\sin 70° = \cos(90° - 70°) = \cos 20°$
$\cos 80° = \sin(90° - 80°) = \sin 10°$
$\tan 85° = \cot(90° - 85°) = \cot 5°$
$\cot 78° = \tan(90° - 78°) = \tan 12°$
Ví dụ 4 — Tính giá trị biểu thức

Tính $\dfrac{\sin 30°}{\cos 60°}$ và $\tan 40° - \cot 50°$.

Vì $30° + 60° = 90°$, nên $\cos 60° = \sin 30°$.
$\dfrac{\sin 30°}{\cos 60°} = \dfrac{\sin 30°}{\sin 30°} = 1$
Vì $40° + 50° = 90°$, nên $\cot 50° = \tan 40°$.
$\tan 40° - \cot 50° = \tan 40° - \tan 40° = 0$
4
Sử dụng MTCT & Vận dụng thực tế

🔵 Tính tỉ số lượng giác khi biết góc: Bấm phím $\sin$, $\cos$ hoặc $\tan$ rồi nhập góc.

sin góc (độ) °'" phút °'" =

Lưu ý với cot: Máy tính không có phím $\cot$, ta dùng $\cot\alpha = \dfrac{1}{\tan\alpha}$.

Ví dụ 5 — Tính TSLG bằng MTCT (làm tròn đến chữ số thập phân thứ ba)
Đề bàiKết quả
$\sin 34°$$\approx 0{,}559$
$\cos 41°20'$$\approx 0{,}751$
$\tan 48°15'$$\approx 1{,}120$
$\cot 42°35' = \dfrac{1}{\tan 42°35'}$$\approx 1{,}088$

🔵 Tìm góc khi biết tỉ số lượng giác: Bấm $\boxed{\text{SHIFT}}$ rồi $\sin$/$\cos$/$\tan$, sau đó nhập giá trị.

SHIFT + sin giá trị =
📌Tìm góc khi biết $\cot$: Vì máy không có chức năng $\cot^{-1}$, ta tìm $\tan(90° - \alpha) = \cot\alpha$ rồi suy ra $90° - \alpha$, từ đó tính $\alpha$.
Ví dụ 6 — Tìm góc bằng MTCT (làm tròn đến phút)

Tìm $\alpha$ biết $\sin\alpha = 0{,}4226$; $\cos\alpha = 0{,}5150$; $\tan\alpha = 1{,}1918$; $\cot\alpha = 1{,}3270$.

$\sin\alpha_1 = 0{,}4226 \Rightarrow \alpha_1 \approx 25°$
$\cos\alpha_2 = 0{,}5150 \Rightarrow \alpha_2 \approx 59°$
$\tan\alpha_3 = 1{,}1918 \Rightarrow \alpha_3 \approx 50°$
$\cot\alpha_4 = 1{,}3270$: tìm $\tan(90° - \alpha_4) = 1{,}3270 \Rightarrow 90° - \alpha_4 \approx 53° \Rightarrow \alpha_4 \approx 37°$

🔵 Vận dụng thực tế — Bài toán góc dốc: Khi biết độ dài đoạn dốc $a$ và độ cao đỉnh dốc $h$, ta tính góc dốc $\alpha$ qua công thức:

$\sin\alpha = \dfrac{h}{a}$
Ví dụ 7 — Góc dốc cho người đi xe lăn

Một đoạn dốc vào sảnh chung cư dài $4$ m, độ cao đỉnh dốc bằng $0{,}4$ m. Tính góc dốc và cho biết có đúng tiêu chuẩn cho người đi xe lăn (góc dốc $< 6°$) hay không?

Bước 1 — Tính $\sin\alpha$:

$\sin\alpha = \dfrac{h}{a} = \dfrac{0{,}4}{4} = 0{,}1$

Bước 2 — Dùng MTCT tìm $\alpha$:

$\alpha \approx 5°44'$

Kết luận: Vì $5°44' < 6°$ nên đoạn dốc đúng tiêu chuẩn cho người đi xe lăn.

5
Tổng kết & ôn tập thêm
Tỉ số lượng giácCông thức & giá trị
$\sin\alpha$$\dfrac{\text{cạnh đối}}{\text{cạnh huyền}}$ — $0 < \sin\alpha < 1$
$\cos\alpha$$\dfrac{\text{cạnh kề}}{\text{cạnh huyền}}$ — $0 < \cos\alpha < 1$
$\tan\alpha$$\dfrac{\text{cạnh đối}}{\text{cạnh kề}}$ — $\tan\alpha > 0$
$\cot\alpha$$\dfrac{\text{cạnh kề}}{\text{cạnh đối}} = \dfrac{1}{\tan\alpha}$ — $\cot\alpha > 0$
Hai góc phụ nhau ($\alpha + \beta = 90°$)Công thức
Đổi sin ↔ cos$\sin\alpha = \cos\beta$ ; $\cos\alpha = \sin\beta$
Đổi tan ↔ cot$\tan\alpha = \cot\beta$ ; $\cot\alpha = \tan\beta$
1
Điểm: 0/25
📐

Luyện tập tỉ số lượng giác nào!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du