Bài tập Toán 9 Bài 17: Vị trí tương đối của hai đường tròn (22 bài tập)

Lớp 9 · Toán Bài 17

Vị Trí Tương Đối Của Hai Đường Tròn

Cắt nhau, tiếp xúc trong/ngoài, ngoài nhau và đựng nhau

1
Hai đường tròn cắt nhau

Cho hai đường tròn $(O; R)$ và $(O'; R')$ với $R \geq R'$ (quy ước đường tròn $(O)$ có bán kính lớn hơn hoặc bằng).

📌Chú ý: Khi nói "hai đường tròn" mà không giải thích gì thêm, ta hiểu đó là hai đường tròn phân biệt (không trùng nhau).
Định nghĩa
Nếu hai đường tròn có đúng hai điểm chung thì ta nói đó là hai đường tròn cắt nhau.
Hai điểm chung gọi là hai giao điểm.
Hai đường tròn cắt nhau
Hình 1 — Hai đường tròn cắt nhau (2 điểm chung)
Điều kiện cắt nhau
$R - R' < OO' < R + R'$
(với quy ước $R \geq R'$)

🔵 Cách hiểu trực quan: Hai đường tròn cắt nhau khi khoảng cách giữa hai tâm $OO'$ nằm giữa hiệu và tổng hai bán kính. Nếu $OO'$ quá nhỏ → đường tròn này nằm trong đường tròn kia; nếu $OO'$ quá lớn → hai đường tròn tách rời.

Ví dụ 1 — Kiểm tra điều kiện cắt nhau

Cho $OO' = 6$ cm. Giải thích vì sao $(O; 5\text{ cm})$ và $(O'; 4\text{ cm})$ cắt nhau.

$R = 5$, $R' = 4$.
$R - R' = 5 - 4 = 1$.
$R + R' = 5 + 4 = 9$.
$1 < OO' = 6 < 9$ → thoả mãn $R - R' < OO' < R + R'$.
Vậy hai đường tròn cắt nhau tại 2 điểm phân biệt.
2
Hai đường tròn tiếp xúc nhau
Định nghĩa
Nếu hai đường tròn có đúng một điểm chung thì ta nói đó là hai đường tròn tiếp xúc nhau.
Điểm chung gọi là tiếp điểm.

Có hai trường hợp:

Tiếp xúc ngoài và tiếp xúc trong
Hình 2 — (a) Tiếp xúc ngoài; (b) Tiếp xúc trong
🔵 Tiếp xúc NGOÀI
$OO' = R + R'$
Mỗi đường tròn nằm phía ngoài đường tròn kia. Hai tâm nằm khác phía so với tiếp điểm.
🔵 Tiếp xúc TRONG
$OO' = R - R'$
Một đường tròn nằm bên trong đường tròn kia. Hai tâm nằm cùng phía so với tiếp điểm. (Với $R > R'$)
💡Tính chất quan trọng: Khi hai đường tròn tiếp xúc với nhau thì tiếp điểm thẳng hàng với hai tâm. Tức là $O$, tiếp điểm và $O'$ luôn nằm trên cùng một đường thẳng.
Ví dụ 2 — Tiếp xúc ngoài hay tiếp xúc trong?

Cho $OO' = 6$ cm. Giải thích vì sao $(O; 4\text{ cm})$ và $(O'; 2\text{ cm})$ tiếp xúc nhau. Tiếp xúc trong hay ngoài?

$R = 4$, $R' = 2$ → $R + R' = 6$, $R - R' = 2$.
$OO' = 6 = R + R'$.
Vậy hai đường tròn tiếp xúc ngoài với nhau.
Ví dụ 3 — Tiếp xúc trong

Cho $(O; 7\text{ cm})$ và $(O'; 3\text{ cm})$ với $OO' = 4$ cm. Hai đường tròn ở vị trí nào?

$R = 7$, $R' = 3$ → $R + R' = 10$, $R - R' = 4$.
$OO' = 4 = R - R'$ → hai đường tròn tiếp xúc trong.
3
Hai đường tròn không giao nhau & Bảng tổng kết
Định nghĩa
Nếu hai đường tròn không có điểm chung nào thì ta nói đó là hai đường tròn không giao nhau.

Có hai trường hợp:

Ngoài nhau và đựng nhau
Hình 3 — (a) Ngoài nhau; (b) Đựng nhau
🔴 NGOÀI NHAU
$OO' > R + R'$
Mỗi đường tròn nằm hoàn toàn bên ngoài đường tròn kia.
🟣 ĐỰNG NHAU
$OO' < R - R'$
Đường tròn này nằm hoàn toàn bên trong đường tròn kia. (Với $R > R'$)
📌Trường hợp đặc biệt — Hai đường tròn đồng tâm: Khi $O$ trùng $O'$ và $R \neq R'$. Đây là trường hợp đặc biệt của đựng nhau với $OO' = 0$.

🔵 Bảng tổng kết 5 vị trí tương đối:

Vị trí tương đốiSố điểm chungHệ thức ($R \geq R'$)
Đựng nhau$0$$OO' < R - R'$
Tiếp xúc trong$1$$OO' = R - R'$
Cắt nhau$2$$R - R' < OO' < R + R'$
Tiếp xúc ngoài$1$$OO' = R + R'$
Ngoài nhau$0$$OO' > R + R'$
💡Mẹo nhớ — Trục số: Khi $OO'$ tăng dần từ $0$ đến vô cùng, vị trí tương đối thay đổi theo thứ tự:
$\;\;$ đựng nhau → tiếp xúc trong → cắt nhau → tiếp xúc ngoài → ngoài nhau.
Hai mốc quan trọng: $|R - R'|$ và $R + R'$.
⚠️Tranh luận quan trọng: "Hai đường tròn không cắt nhau" có ĐỒNG NGHĨA "hai đường tròn không giao nhau" không?

SAI! "Không cắt nhau" nghĩa là không có đúng 2 điểm chung — nhưng vẫn có thể có 1 điểm chung (tiếp xúc). Còn "không giao nhau" mới có nghĩa là 0 điểm chung.
4
Bài toán tổng hợp — Ba điểm thẳng hàng & chứng minh

🔵 Dạng 1 — Ba điểm thẳng hàng (tiếp xúc): Khi đề cho ba điểm $O, A, O'$ thẳng hàng, ta cần xét vị trí của $A$ để biết hai đường tròn tiếp xúc trong hay ngoài.

1
Đặt $R = OA$, $R' = O'A$ (bán kính hai đường tròn).
2
Viết hệ thức giữa $OO'$, $OA$, $O'A$ tuỳ theo vị trí của $A$ trên đoạn thẳng.
3
So sánh $OO'$ với $R + R'$ và $|R - R'|$ → kết luận.
Ví dụ 4 — Ba vị trí của điểm $A$

Cho ba điểm thẳng hàng $O, A, O'$. Đặt $R = OA$, $R' = O'A$. Xét vị trí tương đối hai đường tròn $(O; OA)$ và $(O'; O'A)$ trong các trường hợp:

a) $A$ nằm giữa $O$ và $O'$:

$OO' = OA + O'A = R + R'$.
Vậy hai đường tròn tiếp xúc ngoài tại $A$.

b) $O$ nằm giữa $A$ và $O'$:

$O'A = OA + OO'$ → $OO' = O'A - OA = R' - R$ (với $R' > R$).
$OO' = |R - R'|$ → hai đường tròn tiếp xúc trong tại $A$ ($(O)$ nằm trong $(O')$).

c) $O'$ nằm giữa $A$ và $O$:

$OA = OO' + O'A$ → $OO' = OA - O'A = R - R'$ (với $R > R'$).
$OO' = |R - R'|$ → hai đường tròn tiếp xúc trong tại $A$ ($(O')$ nằm trong $(O)$).

🔵 Dạng 2 — Chứng minh đường thẳng song song: Khi hai đường tròn tiếp xúc + có đường thẳng cắt qua tiếp điểm, kết hợp tính chất:

1
Tiếp điểm thẳng hàng với hai tâm.
2
Tam giác cân (do bán kính bằng nhau) → góc đáy bằng nhau.
3
Góc đối đỉnh hoặc góc so le trong → suy ra song song.
Ví dụ 5 — Chứng minh $OB \parallel O'C$

Hai đường tròn $(O)$ và $(O')$ tiếp xúc ngoài tại $A$. Đường thẳng qua $A$ cắt $(O)$ tại $B$ và cắt $(O')$ tại $C$. Chứng minh $OB \parallel O'C$.

Vì $(O), (O')$ tiếp xúc ngoài tại $A$ → $O, A, O'$ thẳng hàng.
$\triangle OAB$ cân tại $O$ ($OA = OB = R$) → $\widehat{OAB} = \widehat{OBA}$.
$\triangle O'AC$ cân tại $O'$ ($O'A = O'C = R'$) → $\widehat{O'AC} = \widehat{O'CA}$.
$\widehat{OAB} = \widehat{O'AC}$ (đối đỉnh, do $B, A, C$ thẳng hàng và $O, A, O'$ thẳng hàng).
Suy ra $\widehat{OBA} = \widehat{O'CA}$.
Hai góc này so le trong → $OB \parallel O'C$. $\blacksquare$
5
Tổng kết & ôn tập thêm
Dạng bàiPhương pháp chính
Xác định vị trí tương đốiSo sánh $OO'$ với $R + R'$ và $|R - R'|$
Ba điểm thẳng hàng (tiếp xúc)Viết hệ thức $OO'$ qua $OA, O'A$ → xác định tiếp xúc trong/ngoài
Bài toán tổng hợpTiếp điểm thẳng hàng hai tâm + tam giác cân + tính chất góc
1
Điểm: 0/22
⊙⊙

Luyện tập vị trí tương đối hai đường tròn!

22 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du